| Luật định số: | Thông báo của Bộ Y tế Thái Lan số 416 B.E. 2563 (2020), ban hành theo Luật Thực phẩm B.E. 2522 (1979), về quy định chất lượng hoặc tiêu chuẩn, nguyên tắc, điều kiện và phương pháp phân tích đối với vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm. Thông báo số 416 đã bãi bỏ Thông báo số 364 B.E. 2556 (2013) trước đó. |
| Tên luật định: | Quy định về chất lượng/tiêu chuẩn, nguyên tắc, điều kiện và phương pháp phân tích đối với vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm (Thông báo Bộ Y tế số 416 B.E. 2563 – 2020). |
| Ngày hiệu lực: | Thông báo được công bố trên Công báo Hoàng gia ngày 09/10/2020 và có hiệu lực sau 90 ngày kể từ ngày công bố, tức khoảng 07/01/2021. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Ministry of Public Health (MOPH) – Bộ Y tế Thái Lan. |
| Cơ quan thực thi: | Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Thái Lan (Thai FDA) và các cơ quan có thẩm quyền về an toàn thực phẩm của Thái Lan. Thai FDA trực tiếp công bố, hướng dẫn và giải thích việc áp dụng Thông báo số 416. |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm được sản xuất tại Thái Lan để bán. – Thực phẩm nhập khẩu vào Thái Lan để bán. – Thực phẩm được bán tại Thái Lan thuộc các nhóm nằm trong phạm vi của Thông báo. – Thông báo không áp dụng cho thực phẩm bổ sung sức khỏe và phụ gia thực phẩm. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định tiêu chuẩn đối với vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm, bao gồm danh mục thực phẩm áp dụng, loại vi sinh vật cần kiểm soát, giới hạn cho phép và phương pháp phân tích. Thực phẩm thuộc Phụ lục 1 phải không chứa vi sinh vật gây bệnh, ngoại trừ những vi sinh vật được quy định cụ thể về loại và mức giới hạn tại Phụ lục 2. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Thông báo sử dụng nguyên tắc “không phát hiện” hoặc giới hạn số lượng cụ thể, tùy từng nhóm thực phẩm và từng vi sinh vật. Khác với QCVN 8-3:2012/BYT của Việt Nam, Thông báo 416 không xây dựng một hệ thống n, c, m, M chung cho toàn bộ thực phẩm. Các yêu cầu được quy định trực tiếp theo từng nhóm sản phẩm. |
| Các chỉ tiêu vi sinh được kiểm soát: | Tùy nhóm thực phẩm, có thể bao gồm: – Salmonella spp. – Staphylococcus aureus – Bacillus cereus – Clostridium perfringens – Listeria monocytogenes – Clostridium botulinum – Cronobacter spp. Không phải tất cả các chỉ tiêu đều áp dụng cho mọi loại thực phẩm. |
| Ví dụ về giới hạn vi sinh: | Một số ví dụ trong Phụ lục 2: Sữa bột/trẻ nhỏ: Salmonella không phát hiện trong 25 g; Cronobacter không phát hiện trong 10 g. Một số sản phẩm sữa: Salmonella không phát hiện trong 25 g hoặc 25 mL; Listeria monocytogenes không phát hiện trong 25 g hoặc 25 mL. Trà thảo mộc: Salmonella không phát hiện trong 25 g; Staphylococcus aureus ≤ 100 CFU/g. Một số thực phẩm bán chế biến: Salmonella không phát hiện trong 25 g, Staphylococcus aureus ≤ 100 CFU/g, với Bacillus cereus và Clostridium perfringens có giới hạn riêng tùy nhóm. |
| Nhóm thực phẩm áp dụng: | Phụ lục 1 bao gồm nhiều nhóm thực phẩm, như: Sữa và sản phẩm sữa Thực phẩm dành cho trẻ nhỏ Kem Đồ uống Trà, cà phê, trà thảo mộc Nước uống đóng chai, nước đá Thực phẩm bán chế biến Thực phẩm đóng kín Mật ong, mứt Nước xốt và tương ớt Thực phẩm ăn liền Một số sản phẩm thịt và thực phẩm khác. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm được nhập khẩu để bán tại Thái Lan thuộc phạm vi áp dụng phải đáp ứng yêu cầu về vi sinh vật gây bệnh theo Thông báo số 416. Thai FDA có thể sử dụng các tiêu chuẩn này khi kiểm tra, đánh giá hồ sơ hoặc kiểm tra thực phẩm nhập khẩu. |
| Gia vị và sản phẩm gia vị: | Gia vị/đồ gia vị không được liệt kê thành một nhóm riêng trong Phụ lục 1 của Thông báo 416. Thai FDA hướng dẫn rằng đối với những sản phẩm không có tiêu chí vi sinh gây bệnh riêng, ví dụ muối ăn, dầu ăn, nước mắm và các thực phẩm thông thường khác, cần đánh giá dựa trên nguy cơ vi sinh của sản phẩm, đặc điểm sản phẩm, quy trình sản xuất, điều kiện bảo quản và các yếu tố liên quan. Doanh nghiệp có thể thiết lập tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm phù hợp với đối tác. |
| Yêu cầu đối với gia vị khô: | Đối với tiêu, quế, hồi, nghệ, ớt khô, bột gia vị và các gia vị khô nhập khẩu vào Thái Lan, không nên tự động lấy một giới hạn chung của Thông báo 416 để áp dụng cho tất cả các sản phẩm. Cần xác định sản phẩm có thuộc một nhóm thực phẩm cụ thể trong Phụ lục 1 hay không. Nếu không thuộc, thì FDA cho phép xem xét theo mức độ rủi ro vi sinh và tiêu chuẩn sản phẩm. |
| Phương pháp phân tích: | Phụ lục 3 của Thông báo số 416 quy định các phương pháp phân tích được sử dụng để kiểm tra vi sinh vật gây bệnh. Do đó, khi đánh giá kết quả thử nghiệm, cần kiểm tra cả chỉ tiêu, đơn vị, khối lượng mẫu và phương pháp thử chứ không chỉ so sánh con số kết quả với giới hạn. |
| Đánh giá kết quả: | Không nên áp dụng máy móc nguyên tắc “không phát hiện” cho tất cả các vi sinh vật. Với từng sản phẩm phải đối chiếu đúng nhóm thực phẩm → vi sinh vật → yêu cầu tại Phụ lục 2. Thai FDA cũng lưu ý rằng nếu doanh nghiệp kiểm tra thêm một vi sinh vật ngoài các chỉ tiêu được quy định cho sản phẩm, tiêu chí đánh giá có thể yêu cầu không phát hiện/<1 CFU/g tùy trường hợp đăng ký. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Thực phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Thái Lan. – Có thể bị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và xử lý theo Luật Thực phẩm. – Đối với hàng nhập khẩu không đạt yêu cầu, có thể bị từ chối/không được phép lưu thông tùy kết quả kiểm tra và biện pháp thực thi. – Có thể phát sinh yêu cầu xử lý, thu hồi hoặc các biện pháp khác theo pháp luật Thái Lan. |
| Liên kết pháp luật: | Luật Thực phẩm B.E. 2522 (1979). Thông báo Bộ Y tế số 416 B.E. 2563 (2020) – vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm. Phụ lục 1 – danh mục thực phẩm. Phụ lục 2 – tiêu chuẩn vi sinh vật gây bệnh. Phụ lục 3 – phương pháp phân tích. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Thái Lan quy định giới hạn vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm ở đâu? |
