VI SINH VẬT – JP

Luật định số:– Food Sanitation Act (Act No. 233 of 1947) – Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản.
– MHLW Notification No. 370 of 1959 – Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc. (Quy cách và tiêu chuẩn đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, v.v.)
– Ngoài ra, áp dụng các food-specific standards / specifications được quy định trong hệ thống Notification No. 370 đối với từng nhóm thực phẩm.
Tên luật định:Tiêu chuẩn và quy cách vi sinh đối với thực phẩm – Microbiological Standards / Specifications for Foods
Ngày hiệu lực:– Food Sanitation Act: ban hành năm 1947 và đang được sửa đổi, cập nhật.
– Notification No. 370: ban hành năm 1959 và được sửa đổi nhiều lần; các quy định cụ thể áp dụng theo phiên bản hiện hành.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực. Notification No. 370 vẫn là một trong những văn bản pháp lý nền tảng quy định specifications/standards đối với thực phẩm tại Nhật.
Cơ quan ban hành:– Ministry of Health, Labour and Welfare (MHLW) – Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản.
– Consumer Affairs Agency (CAA) hiện có vai trò quan trọng trong việc thiết lập và đánh giá các tiêu chuẩn vệ sinh/an toàn thực phẩm từ khi chức năng liên quan được chuyển giao ngày 01/04/2024.
Cơ quan thực thi:– MHLW và Quarantine Stations – Trạm kiểm dịch tại các cửa khẩu đối với thực phẩm nhập khẩu.
– Các cơ quan y tế địa phương (Local Governments / Public Health Centers) thực hiện kiểm tra, giám sát thực phẩm lưu thông trong nước.
Đối tượng áp dụng:– Thực phẩm sản xuất tại Nhật Bản.
– Thực phẩm nhập khẩu vào Nhật Bản.
– Các nhóm thực phẩm có food-specific microbiological specifications theo Food Sanitation Act / Notification No. 370.
– Thực phẩm thuộc chương trình Imported Food Monitoring hoặc Inspection Order khi nhập khẩu.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:– Nhật Bản không có một bảng giới hạn vi sinh chung áp dụng cho tất cả thực phẩm.
– Hệ thống quản lý dựa trên: Food category → Product classification → Intended use → Applicable food-specific standard → Microbiological criterion → Test method.
– Do đó phải xác định đúng nhóm thực phẩm trước khi kết luận chỉ tiêu và giới hạn vi sinh.
– Notification No. 370 có các tiêu chuẩn vi sinh riêng cho một số nhóm như sữa/sản phẩm sữa, thịt/sản phẩm thịt, thủy sản, frozen foods và Pressurized and Heat-Sterilized Food in Containers and Packaging, v.v.
Khái niệm pháp lý quan trọng:– Food Sanitation Act = Luật Vệ sinh Thực phẩm.
– Microbiological specification = Quy cách/tiêu chuẩn vi sinh pháp lý đối với một nhóm thực phẩm cụ thể.
– Food-specific standard = Tiêu chuẩn áp dụng riêng cho từng nhóm thực phẩm.
– Imported Food Monitoring = Chương trình giám sát thực phẩm nhập khẩu.
– Inspection Order = Lệnh kiểm tra đối với thực phẩm có nguy cơ cao.
– Pressurized and Heat-Sterilized Food in Containers and Packaging = Thực phẩm được đóng kín trong bao bì và tiệt trùng bằng nhiệt dưới áp suất.
– Microorganisms capable of growing in the food = Vi sinh vật có khả năng phát triển trong thực phẩm.
Các chỉ tiêu vi sinh được kiểm soát:Tùy nhóm thực phẩm, có thể bao gồm:
– Bacteria capable of growing in the food – vi sinh vật có khả năng phát triển trong thực phẩm.
– Salmonella spp.
– Staphylococcus aureus
– Escherichia coli / coliform-related criteria tùy nhóm thực phẩm.
– Listeria monocytogenes trong một số nhóm thực phẩm phù hợp.
– Các chỉ tiêu vi sinh khác theo từng food-specific standard.
⚠️ Không được mặc định tất cả các chỉ tiêu trên áp dụng cho mọi thực phẩm.
Tổng số vi sinh vật (TPC), Coliform, Yeast & Mold:Không có một giới hạn chung cho toàn bộ thực phẩm. Các chỉ tiêu vi sinh chỉ áp dụng khi có quy định trong tiêu chuẩn của nhóm thực phẩm tương ứng hoặc theo customer/internal specification.
Salmonella:Nhật có các yêu cầu Salmonella đối với một số nhóm thực phẩm cụ thể.
Đối với spices intended to be eaten unheated, MHLW đưa spices vào chương trình Imported Food Monitoring để kiểm tra Salmonella.
⚠️ Monitoring target không đồng nghĩa với một legal limit chung áp dụng cho mọi spices.
Gia vị thông thường – Pepper, Chili, Cinnamon, Ginger, Star Anise, Dried Herbs:Không xác định một microbiological specification chung riêng cho toàn bộ nhóm spices/dried herbs trong Notification No. 370.
Do đó không nên ghi mặc định:
Salmonella = Negative/25 g – Japan legal requirement
hoặc
TPC ≤ X / Yeast & Mold ≤ X – Japan legal requirement.
Yêu cầu cụ thể phải căn cứ classification và intended use của sản phẩm.
Thực phẩm nhập khẩu:Thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc phải đáp ứng Food Safety Law và các National Food Safety Standards (GB) tương ứng. Đối với sản phẩm thuộc nhóm có giới hạn pathogen trong GB 29921/GB 31607, phải đáp ứng giới hạn khi được kiểm tra/giám sát nhập khẩu hoặc lưu thông.
Pressurized and Heat-Sterilized Food in Containers and Packaging:Có tiêu chuẩn vi sinh pháp lý riêng.
Đối với nhóm này, yêu cầu cơ bản là vi sinh vật có khả năng phát triển trong thực phẩm phải âm tính.
Đây là legal microbiological specification, khác với import monitoring đối với spices thông thường.
Đối với thực phẩm thuộc nhóm này, Notification No. 370 có yêu cầu về điều kiện tiệt trùng. Đối với sản phẩm có pH > 4.6 và aw > 0.94, yêu cầu xử lý nhiệt tại tâm sản phẩm 120°C trong ít nhất 4 phút hoặc phương pháp tương đương, theo điều kiện pháp lý áp dụng.
⚠️ Phải xác định chính xác classification và các ngoại lệ trước khi áp dụng.
Kiểm soát tại hải quan:MHLW / Quarantine Stations thực hiện kiểm soát an toàn thực phẩm nhập khẩu.
Các hình thức gồm Monitoring Inspection, Ordered Inspection / Inspection Order và các biện pháp kiểm soát khác dựa trên mức độ rủi ro và lịch sử vi phạm.
Hậu quả khi vi phạm:– Lô hàng có thể không được phép nhập khẩu/lưu thông.
– Có thể bị từ chối nhập khẩu, tái xuất hoặc tiêu hủy tùy trường hợp.
– Có thể bị tăng cường kiểm tra các lô tiếp theo.
– Trường hợp nghiêm trọng/có nguy cơ cao có thể áp dụng Inspection Order.
– Có thể phát sinh cảnh báo và biện pháp quản lý đối với importer.
Liên kết pháp luật:– Food Sanitation Act – Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản.
– MHLW Notification No. 370 – Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc.
– Imported Food Monitoring Plan – Kế hoạch giám sát thực phẩm nhập khẩu.
– Food-specific Standards – Tiêu chuẩn theo từng nhóm thực phẩm.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor/Importer thường cần xác định:
– Sản phẩm thuộc food category nào tại Nhật?
– Sản phẩm có phải ready-to-eat / eaten unheated không?
– Có thuộc nhóm food-specific microbiological standard không?
– Có phải Pressurized and Heat-Sterilized Food in Containers and Packaging không?
– Nếu là spice, có thuộc “spices to be eaten unheated” trong Import Monitoring không?
– Yêu cầu Salmonella là Japanese legal specification, import monitoring, customer specification hay internal specification?
Lỗi thường gặp:
– Ghi Salmonella Negative/25 g là “Japan legal limit” cho mọi spices.
– Nhầm sterilized spice với pressurized heat-sterilized food.
– Lấy microbiological limit của EU/US/China áp sang Nhật.
– Áp dụng tiêu chuẩn của frozen food hoặc ready-to-eat food cho spice powder mà không xác định classification.
– Nhầm Import Monitoring với legal microbiological specification.
Trả lời cho câu hỏi?Nhật Bản quy định giới hạn vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang