| Luật định số: | Luật An toàn Thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – Food Safety Law of the People’s Republic of China (中华人民共和国食品安全法). GB 29921-2021 – National Food Safety Standard for Pathogenic Bacteria Limits in Prepackaged Foods (食品安全国家标准 预包装食品中致病菌限量). GB 31607-2021 – National Food Safety Standard for Pathogenic Bacteria Limits in Ready-to-eat Foods Sold in Bulk (食品安全国家标准 散装即食食品中致病菌限量). GB 4789.1 – Food Microbiology – General Guidelines for Microbiological Examination (食品微生物学检验 总则). GB 4789 series – Food Microbiology Examination Methods (食品微生物学检验方法系列), bao gồm các phương pháp thử Salmonella, E. coli, Staphylococcus aureus, Listeria monocytogenes.. Các Product-specific National Food Safety Standards (GB) áp dụng cho từng nhóm thực phẩm nếu có quy định vi sinh riêng. |
| Tên luật định: | Quy định về giới hạn vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm Microbiological Criteria / Limits for Pathogenic Bacteria in Foods |
| Ngày hiệu lực: | – Food Safety Law: có hiệu lực từ 2015 và đã được sửa đổi. – GB 29921-2021: ban hành năm 2021, thay thế GB 29921-2013, áp dụng từ 22/11/2021. – GB 31607-2021: ban hành năm 2021, áp dụng từ 07/03/2022. Việc thay thế GB 29921-2013 bằng GB 29921-2021 được cơ quan quản lý Trung Quốc xác nhận trong thông báo ban hành tiêu chuẩn. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực. GB 29921-2021 và GB 31607-2021 là hai tiêu chuẩn quốc gia quan trọng hiện hành về giới hạn pathogenic bacteria. Danh mục Food Safety National Standards của NHC cũng liệt kê cả hai tiêu chuẩn này. |
| Cơ quan ban hành: | – National Health Commission of the People’s Republic of China (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc – State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước Trung Quốc phối hợp trong hệ thống quản lý và giám sát an toàn thực phẩm. GB 29921-2021 được công bố bởi NHC và SAMR |
| Cơ quan thực thi: | – State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước. – National Health Commission (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia. – General Administration of Customs of China (GACC) – Tổng cục Hải quan Trung Quốc đối với thực phẩm nhập khẩu. – Các cơ quan quản lý thị trường và cơ quan quản lý địa phương thực hiện kiểm tra, giám sát và lấy mẫu. |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm sản xuất tại Trung Quốc. – Thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc. – Prepackaged foods – thực phẩm đóng gói sẵn, thuộc phạm vi GB 29921-2021. – Ready-to-eat foods sold in bulk – thực phẩm ăn liền bán rời, thuộc phạm vi GB 31607-2021. – Các nhóm thực phẩm có quy định vi sinh riêng trong các Product-specific Food Safety Standards. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | – Trung Quốc kiểm soát vi sinh vật theo mô hình Food Safety National Standards – GB. – Không phải mọi thực phẩm đều áp dụng cùng một danh sách vi sinh. Phải xác định: Food category → 2. Product type → 3. Ready-to-eat hay không → 4. Prepackaged hay bulk → 5. Standard áp dụng → 6. Pathogen limits → 7. Sampling plan. – GB 29921-2021 quy định chỉ tiêu vi sinh vật gây bệnh, giới hạn và phương pháp kiểm tra đối với các nhóm prepackaged food thuộc phạm vi tiêu chuẩn. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Pathogenic bacteria (致病菌) = Vi khuẩn gây bệnh. Prepackaged food (预包装食品) = Thực phẩm đóng gói sẵn. Ready-to-eat food (即食食品) = Thực phẩm ăn liền/sẵn sàng ăn. Bulk ready-to-eat food (散装即食食品) = Thực phẩm ăn liền bán rời/không đóng gói sẵn theo phạm vi GB 31607. n = số đơn vị mẫu cần lấy. c = số mẫu tối đa được phép có kết quả vượt m nhưng không vượt M. m = mức giới hạn chấp nhận. M = mức giới hạn tối đa. CFU/g = Colony Forming Units/g – đơn vị hình thành khuẩn lạc/g. Not detected / 0 = không được phát hiện trong lượng mẫu quy định. |
| Các chỉ tiêu vi sinh được kiểm soát: | Tùy nhóm thực phẩm, có thể bao gồm: – Salmonella spp. – 沙门氏菌. – Staphylococcus aureus – 金黄色葡萄球菌. – Listeria monocytogenes – 单核细胞增生李斯特氏菌. – Vibrio parahaemolyticus – 副溶血性弧菌 đối với một số nhóm thủy sản. – Cronobacter spp. đối với một số nhóm thực phẩm trẻ nhỏ. – Các pathogen khác tùy nhóm sản phẩm và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. ⚠️ Không được mặc định rằng tất cả các pathogen trên đều phải thử cho mọi sản phẩm. Phải tra đúng Food Category trong GB 29921 hoặc Product-specific Standard. |
| Tổng số vi sinh vật (TPC), Coliform, Yeast & Mold: | Đây là điểm cần phân biệt rõ: GB 29921-2021 là tiêu chuẩn về “pathogenic bacteria limits”, không phải một tiêu chuẩn chung quy định tất cả các chỉ tiêu vi sinh như TPC, coliform, yeast & mold cho mọi thực phẩm. Các chỉ tiêu như 菌落总数 (Aerobic Plate Count/TPC), 大肠菌群 (Coliforms), 酵母/霉菌 (Yeast/Mold) có thể được quy định trong tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể, tiêu chuẩn vệ sinh/food safety tương ứng hoặc product specification. Vì vậy không nên lập một “panel vi sinh Trung Quốc” chung cho tất cả sản phẩm. |
| Nhóm thực phẩm áp dụng – GB 29921-2021: | GB 29921-2021 bao gồm nhiều nhóm thực phẩm, trong đó có 即食调味品 – Ready-to-eat condiments, với các nhóm con như: 酱油 – Soy sauce. 酱及酱制品 – Sauces and fermented pastes. 香辛料类 – Spices. 水产调味品 – Aquatic condiments. 复合调味料 – Compound seasonings. Other ready-to-eat condiments. GB 29921-2021 xác định rõ 香辛料类 trong hệ thống phân loại thực phẩm. |
| Điểm rất quan trọng đối với gia vị: | Không phải mọi spice đều mặc nhiên thuộc cùng yêu cầu pathogen. Tài liệu giải thích GB 29921-2021 nêu rõ yêu cầu đối với các loại gia vị có thể ăn trực tiếp (即食香辛料) như 五香粉, 胡椒粉…, nhưng không bao gồm các gia vị không ăn trực tiếp như 八角 (hoa hồi), 花椒 (hoa tiêu), 桂皮 (quế). Do đó cần phân biệt: Whole spice/raw spice → spice powder → ready-to-eat spice/seasoning → compound seasoning. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc phải đáp ứng Food Safety Law và các National Food Safety Standards (GB) tương ứng. Đối với sản phẩm thuộc nhóm có giới hạn pathogen trong GB 29921/GB 31607, phải đáp ứng giới hạn khi được kiểm tra/giám sát nhập khẩu hoặc lưu thông. |
| Kiểm soát tại hải quan: | GACC – General Administration of Customs of China chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát an toàn thực phẩm nhập khẩu cùng với hệ thống quản lý an toàn thực phẩm quốc gia. Doanh nghiệp xuất khẩu cần kiểm tra yêu cầu nhập khẩu hiện hành và các yêu cầu đăng ký/đăng ký doanh nghiệp, sản phẩm nếu thuộc phạm vi áp dụng. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Lô hàng không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. – Có thể bị từ chối nhập khẩu/không được thông quan. – Có thể bị yêu cầu xử lý, thu hồi hoặc tiêu hủy tùy trường hợp. – Sản phẩm không phù hợp có thể dẫn đến biện pháp quản lý đối với doanh nghiệp nhập khẩu/xuất khẩu. – Có thể phát sinh cảnh báo, tăng tần suất kiểm tra hoặc các biện pháp kiểm soát khác. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn Thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – Food Safety Law of the People’s Republic of China (中华人民共和国食品安全法). – GB 29921-2021 – Giới hạn vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm đóng gói sẵn – National Food Safety Standard for Pathogenic Bacteria Limits in Prepackaged Foods (食品安全国家标准 预包装食品中致病菌限量). – GB 31607-2021 – Giới hạn vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm ăn liền bán rời – National Food Safety Standard for Pathogenic Bacteria Limits in Ready-to-eat Foods Sold in Bulk (食品安全国家标准 散装即食食品中致病菌限量). – GB 4789.1 – Tổng quát về kiểm tra vi sinh vật thực phẩm – Food Microbiology Examination – General Guidelines. – *GB 4789 series – Food Microbiology Examination Methods. – Product-specific Food Safety Standards (GB) nếu sản phẩm thuộc nhóm có tiêu chuẩn riêng. |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor/Importer thường kiểm tra: – Sản phẩm thuộc Food Category nào của Trung Quốc? – Có phải ready-to-eat không? – Là prepackaged hay bulk ready-to-eat? – Có áp dụng GB 29921 hay GB 31607 không? – Có tiêu chuẩn sản phẩm riêng không? – Salmonella có đạt 0/25 g không? – Sampling plan có đúng n, c, m, M không? – Phương pháp thử có tương ứng GB 4789 không? Lỗi thường gặp đối với doanh nghiệp gia vị: – Lấy yêu cầu của EU/US áp thẳng cho Trung Quốc mà không phân loại Food Category theo GB. – Áp dụng Salmonella cho mọi loại whole spice mà không phân biệt ready-to-eat vs non-ready-to-eat. – Chỉ kiểm TPC/Yeast & Mold nhưng bỏ qua Salmonella khi sản phẩm thuộc nhóm ready-to-eat spice. – Dùng GB 29921-2013 đã bị thay thế thay vì GB 29921-2021. – Không phân biệt GB 29921-2021 và GB 31607-2021. – Quan trọng: với pepper powder, chili powder, five-spice powder, curry powder và spice blends, cần xác định sản phẩm có được phân loại là 即食香辛料 / ready-to-eat spices hay không trước khi xây dựng microbiological specification. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Trung Quốc quy định giới hạn vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm ở đâu? |
