THUỐC BVTV – JP

Luật định số:Food Sanitation Act (Luật Vệ sinh Thực phẩm), Act No. 233 of 1947. Cơ sở pháp lý chính cho kiểm soát dư lượng thuốc BVTV trong thực phẩm.
Tên luật định:– Food Sanitation Act – 食品衛生法 – Luật Vệ sinh Thực phẩm; các giới hạn dư lượng được quy định trong MHLW Notification No. 370 – Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc.
– Positive List System for Agricultural Chemical Residues in Foods – 農薬等のポジティブリスト制度. Nhật Bản kiểm soát dư lượng của pesticides, veterinary drugs và feed additives trong thực phẩm. Hệ thống Positive List có hiệu lực từ 29/05/2006.
Ngày hiệu lực:Positive List System: 29/05/2006. Các MRL cụ thể tiếp tục được sửa đổi/cập nhật thông qua các thông báo sửa đổi Notification No. 370.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:Ministry of Health, Labour and Welfare – MHLW (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản).
Cơ quan thực thi:MHLW, Quarantine Stations (検疫所 – Trạm kiểm dịch) tại các cửa khẩu và cơ quan địa phương có thẩm quyền.
Đối với hàng nhập khẩu, MHLW thực hiện import notification, monitoring inspection và inspection order.
Đối tượng áp dụng:Thực phẩm lưu thông tại Nhật Bản, bao gồm thực phẩm nhập khẩu.
Đối với hàng nhập khẩu để bán/kinh doanh, nhà nhập khẩu phải thực hiện Import Notification theo Article 27
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Kiểm soát dư lượng agricultural chemicals trong thực phẩm.
Không chỉ pesticide mà Positive List System còn bao gồm veterinary drugs và feed additives. MHLW cấm phân phối thực phẩm có dư lượng vượt mức quy định.
Khái niệm pháp lý quan trọng:– MRL (Maximum Residue Limit) = giới hạn dư lượng tối đa được phép cho từng pesticide × food category.
– Uniform Limit = giới hạn mặc định đối với chất không có MRL, về cơ bản là 0,01 mg/kg.
– Exempted substances = các chất được xác định không gây nguy cơ sức khỏe ở mức tồn dư nhất định và không thuộc Positive List theo cơ chế thông thường.
MRL và Uniform Limit:– MRL: Không có một MRL chung cho toàn bộ pesticide. Phải kiểm tra từng hoạt chất + từng nhóm thực phẩm trong Notification No. 370. Ví dụ cùng một pesticide có thể có MRL khác nhau đối với rice, vegetables, fruits, spices…
– Uniform Limit: 0,01 mg/kg = 0,01 ppm nếu không có MRL cụ thể và không thuộc nhóm exempted substances hoặc trường hợp có quy định đặc biệt. Đây là điểm cực kỳ quan trọng khi đánh giá COA pesticide cho Nhật
Đối với gia vị:Với spices phải xác định chính xác food classification trước khi áp MRL. Nhật có nhóm “Other spices / その他のスパイス”, nhưng không được mặc định mọi loại gia vị đều sử dụng cùng một nhóm mà không kiểm tra định nghĩa/ghi chú của từng pesticide.
Hậu quả khi vi phạm:– Lô hàng không đáp ứng Food Sanitation Act có thể bị giữ lại và không được phép lưu thông; tùy trường hợp có thể bị tiêu hủy, tái xuất (re-export) hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát khác. MHLW thực tế công bố các trường hợp vi phạm và biện pháp xử lý.
– Vi phạm có thể dẫn đến tăng cường kiểm tra, yêu cầu kiểm tra trước khi xuất hoặc Inspection Order đối với sản phẩm/nước xuất khẩu tùy tình hình.
Liên kết pháp luật:– Food Sanitation Act – 食品衛生法
– MHLW Notification No. 370 – Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc. – 食品、添加物等の規格基準
– MHLW Notification No. 497 – Uniform Limit
– Các notification sửa đổi MRL của từng pesticide.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Supplier pesticide program → pesticide usage → pre-harvest interval → raw material classification → Japan MRL check → laboratory COA → LOQ → batch release.
Không nên ghi trong specification đơn giản rằng “Pesticide ≤0.01 ppm” cho tất cả hoạt chất. Cách đúng là: “Comply with Japan Food Sanitation Act / MHLW Notification No. 370, Positive List System, applicable MRLs; where no MRL is established, applicable Uniform Limit shall apply unless otherwise specified.”
Trả lời cho câu hỏi?Nhật Bản quy định dư lượng thuốc BVTV trong thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang