| Luật định số: | Australia New Zealand Food Standards Code Standard 1.4.2 – Agvet chemicals, kết hợp với Schedule 20 – Maximum Residue Limits (MRLs) và Schedule 21 – Extraneous Residue Limits (ERLs) |
| Tên luật định: | Australia New Zealand Food Standards Code – Standard 1.4.2 – Agvet chemicals – Quy chuẩn Thực phẩm Australia–New Zealand, Tiêu chuẩn 1.4.2 – Hóa chất nông nghiệp và thú y. Đối với MRL, cần tra cứu Schedule 20 – Maximum residue limits. Schedule 20 xác định agvet chemical, permitted residue và mức dư lượng tối đa được phép đối với từng food commodity. Đối với một số dư lượng tồn tại do môi trường/lịch sử sử dụng nhưng không còn được phép sử dụng theo cách thông thường, cần kiểm tra thêm Schedule 21 – Extraneous residue limits (ERLs). |
| Ngày hiệu lực: | Standard 1.4.2 / Schedule 20: hệ thống hiện hành về MRL trong Food Standards Code bắt đầu áp dụng từ 01/03/2016. Schedule 20 được sửa đổi thường xuyên thông qua các variation instruments của APVMA. Phiên bản Schedule 20 hiện hành được ghi nhận là Compilation C91 – F2026C00754, effective 16/07/2026. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực. Schedule 20 hiện hành có hiệu lực và được cập nhật liên tục. Phiên bản mới nhất được Federal Register of Legislation ghi nhận tại thời điểm tra cứu là F2026C00754 – Compilation C91, 16/07/2026 |
| Cơ quan ban hành: | Food Standards Australia New Zealand – FSANZ xây dựng và duy trì Australia New Zealand Food Standards Code. Cơ sở pháp lý của Food Standards Code là Food Standards Australia New Zealand Act 1991. Đối với việc thiết lập/thay đổi MRL của agricultural and veterinary chemicals, Australian Pesticides and Veterinary Medicines Authority – APVMA đóng vai trò chuyên môn và ban hành/điều chỉnh MRL thông qua hệ thống MRL Standard; các MRL phù hợp được đưa vào Schedule 20 của Food Standards Code. |
| Cơ quan thực thi: | Hệ thống thực thi có sự tham gia của Department of Agriculture, Fisheries and Forestry – DAFF, các cơ quan quản lý thực phẩm của bang/lãnh thổ và hệ thống quản lý Food Standards Code. Đối với hàng nhập khẩu, DAFF thực hiện kiểm tra thông qua Imported Food Inspection Scheme – IFIS, dựa trên Imported Food Control Act 1992, Imported Food Control Order 2019 và Imported Food Control Regulations 2019. APVMA chịu trách nhiệm thiết lập MRL đối với agricultural/veterinary chemicals và đánh giá dữ liệu residue, độc tính và dietary exposure. |
| Đối tượng áp dụng: | Thực phẩm lưu thông tại Australia, bao gồm thực phẩm sản xuất trong nước và thực phẩm nhập khẩu để bán. Đối với hàng nhập khẩu, DAFF yêu cầu thực phẩm phải đáp ứng Australia New Zealand Food Standards Code và các yêu cầu an toàn thực phẩm liên quan trước khi được phép lưu thông. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Kiểm soát dư lượng của agricultural and veterinary chemicals (agvet chemicals) trong thực phẩm. Khái niệm này rộng hơn “pesticides” theo nghĩa thông thường, bao gồm các hóa chất nông nghiệp và thú y có thể tạo ra dư lượng trong thực phẩm. Đối với pesticide trong gia vị, QA/QC cần kiểm tra hoạt chất → residue definition → food commodity → MRL tương ứng thay vì chỉ đối chiếu một giới hạn chung cho toàn bộ pesticide panel. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | MRL – Maximum Residue Limit: mức dư lượng tối đa của một permitted residue của agvet chemical trong một food commodity, được quy định trong Schedule 20. Permitted residue: residue được xác định trong Schedule 20 hoặc Schedule 21 đối với một agvet chemical. ERL – Extraneous Residue Limit: giới hạn dư lượng ngoại lai được quy định trong Schedule 21 đối với một số agvet chemicals. Limit of determination: trong Schedule 20, dấu “*” cho biết MRL được đặt tại limit of determination. T: Temporary MRL – MRL tạm thời. |
| Đối với gia vị: | Với spices, phải xác định chính xác commodity classification trước khi tra MRL. Australia có cả nhóm “Spices”, đồng thời có các commodity riêng như “Pepper, black, white”, “Peppers, chili, dried”, “Ginger, root”… tùy từng hoạt chất. Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp gia vị. Không nên lấy MRL của “Spices” để áp mặc định cho black pepper/white pepper nếu Schedule 20 của hoạt chất đó có commodity riêng. Ví dụ, Schedule 20 có trường hợp ghi riêng “Pepper, black, white” và đồng thời có nhóm “Spices [except ginger root; pepper, black, white; peppers, chili, dried]”, cho thấy việc phân loại commodity có thể làm thay đổi MRL. |
| Đối với thực phẩm chế biến / gia vị mix: | Standard 1.4.2 quy định rằng nếu không có MRL riêng cho processed food, MRL áp dụng cho thực phẩm chưa chế biến cũng áp dụng cho thực phẩm đã chế biến. Đối với food có từ hai thành phần trở lên, MRL được tính theo công thức quy định tại Standard 1.4.2 dựa trên các ingredient liên quan. Vì vậy, đối với spice mix, QA/QC không nên chỉ lấy MRL của thành phẩm một cách máy móc mà cần xem xét thành phần và commodity tương ứng. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Australia kiểm soát thực phẩm nhập khẩu thông qua Imported Food Inspection Scheme – IFIS. Hàng nhập khẩu có thể được phân loại thành risk food, surveillance food hoặc compliance agreement food. Risk food có tần suất kiểm tra cao hơn; surveillance food được lựa chọn để kiểm tra theo cơ chế giám sát. Khi được yêu cầu kiểm nghiệm, hàng phải được giữ lại và không được phân phối cho đến khi đáp ứng yêu cầu. Nếu không đạt, thực phẩm không được release và có thể phải relabel, dispose hoặc re-export dưới sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền. |
| Hậu quả khi vi phạm: | Lô hàng không đáp ứng yêu cầu có thể không được release vào thị trường Australia. Đối với hàng nhập khẩu bị fail, DAFF có thể yêu cầu relabel, tiêu hủy hoặc tái xuất tùy theo bản chất vi phạm. Đối với hệ thống IFIS, lịch sử không phù hợp có thể dẫn đến việc tăng tần suất kiểm tra. Ví dụ, đối với surveillance food, khi một lô không đạt, các lô tiếp theo có thể bị holding order và kiểm tra 100% cho đến khi thiết lập lại lịch sử tuân thủ, thông thường sau 5 lô đạt liên tiếp. |
| Liên kết pháp luật: | – Australia New Zealand Food Standards Code – Standard 1.4.2 – Agvet chemicals – quy định pháp lý về residue. – Schedule 20 – Maximum residue limits – bảng MRL chính thức cho agricultural/veterinary chemicals. – Schedule 21 – Extraneous residue limits – ERL đối với một số chemical residues. – Schedule 22 – Foods and classes of foods – dùng để xác định commodity/food classification khi áp dụng MRL. Standard 1.4.2 quy định reference đến food được hiểu theo mô tả tại Schedule 22. Agricultural and Veterinary Chemicals (MRL Standard for Residues of Chemical Products) Instrument 2023 – MRL Standard của APVMA, là nguồn quan trọng để theo dõi việc thiết lập/thay đổi MRL. Imported Food Control Act 1992 / Imported Food Control Order 2019 / Regulations 2019 – khung kiểm soát thực phẩm nhập khẩu. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Australia quy định dư lượng thuốc BVTV trong thực phẩm ở đâu? |
