| Luật định số: | Federal Food, Drug, and Cosmetic Act (FD&C Act) 21 CFR Part 101 – Food Labeling |
| Tên luật định: | Quy định về ghi nhãn thông tin dinh dưỡng (Nutrition Facts Labeling) |
| Ngày hiệu lực: | FD&C Act: 25/06/1938 Nutrition Facts Label (phiên bản mới): áp dụng từ 2020–2021 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Hoa Kỳ (FD&C Act) FDA (21 CFR) |
| Cơ quan thực thi: | FDA (U.S. Food and Drug Administration) |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm đóng gói sản xuất tại USA – Thực phẩm nhập khẩu vào USA – Thực phẩm bán lẻ thuộc phạm vi quản lý của FDA (trừ một số trường hợp được miễn theo quy định) |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định bắt buộc về việc trình bày Nutrition Facts Panel (NFP) trên nhãn thực phẩm nhằm cung cấp thông tin dinh dưỡng chính xác, thống nhất và hỗ trợ người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Nutrition Facts Panel (NFP) = Bảng thông tin dinh dưỡng chuẩn của FDA. Thông tin phải được xác định theo phương pháp được FDA chấp nhận và đáp ứng các yêu cầu về định dạng, nội dung và giá trị khai báo tại 21 CFR Part 101. |
| Thông tin bắt buộc trên Nutrition Facts: | 1. Serving Size 2. Servings Per Container 3. Calories 4. Total Fat 5. Saturated Fat 6. Trans Fat 7. Cholesterol 8. Sodium 9. Total Carbohydrate 10. Dietary Fiber 11. Total Sugars 12. Added Sugars 13. Protein 14. Vitamin D 15. Calcium 16. Iron 17. Potassium 18. % Daily Value (%DV) theo quy định FDA |
| Yêu cầu ghi nhãn: | Có thể khai báo bằng một trong hai cách: – Ghi tên chất gây dị ứng trong danh sách thành phần (Ingredients). – Hoặc sử dụng câu “Contains: …” ngay sau danh sách thành phần. Tên chất gây dị ứng phải sử dụng tên thông dụng (common name) mà người tiêu dùng dễ nhận biết. |
| Thực phẩm nhập khẩu vào USA: | – Thực phẩm nhập khẩu phải ghi nhãn Nutrition Facts phù hợp với 21 CFR Part 101 nếu thuộc đối tượng bắt buộc. – Nhãn không đúng định dạng hoặc khai báo sai có thể bị coi là Misbranded Food. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – FDA Import Refusal – Warning Letter – Product Recall (nếu liên quan đến thông tin gây hiểu nhầm hoặc ảnh hưởng sức khỏe) – Import Alert (khi phù hợp) – Sản phẩm bị coi là Misbranded Food theo FD&C Act |
| Liên kết pháp luật: | – FD&C Act – 21 CFR Part 101 – Food Labeling – FDA Nutrition Labeling Guidance |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Nutrition Facts có đúng định dạng FDA không? – Giá trị dinh dưỡng được tính toán hay thử nghiệm? Có bằng chứng chứng minh không? – Có áp dụng đúng Serving Size và Daily Value (DV) không? Lỗi thường gặp: – Sử dụng định dạng nhãn của EU cho hàng xuất USA. – Thiếu Added Sugars hoặc Vitamin D. – Sai quy tắc làm tròn hoặc đơn vị. – Giá trị công bố không phù hợp với kết quả phân tích. Quan trọng: – Nutrition Facts là một trong những nội dung được FDA kiểm tra thường xuyên nhất đối với nhãn thực phẩm nhập khẩu. |
| Trả lời cho câu hỏi? | USA quy định về Ghi nhãn dinh dưỡng (Nutrition facts) ở đâu? |
