| Luật định số: | Australia New Zealand Food Standards Code Standard 1.3.1 – Food Additives Schedule 15 – Substances that may be used as food additives. |
| Tên luật định: | Food Additives – Phụ gia thực phẩm; Schedule 15 – Substances that may be used as food additives – Các chất có thể được sử dụng làm phụ gia thực phẩm. |
| Ngày hiệu lực: | Hệ thống hiện hành theo Australia New Zealand Food Standards Code và được sửa đổi/cập nhật định kỳ thông qua các amendments. Bản Schedule 15 hiện hành trên Federal Register là F2026C00407 (C16), có hiệu lực từ 30/04/2026. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Food Standards Australia New Zealand (FSANZ) – cơ quan xây dựng và quản lý Food Standards Code. |
| Cơ quan thực thi: | Tại Australia, việc thực thi Food Standards Code được thực hiện bởi các cơ quan quản lý thực phẩm của State/Territory và hệ thống kiểm soát thực phẩm nhập khẩu của Australia; đối với hàng nhập khẩu, Department of Agriculture, Fisheries and Forestry (DAFF) và hệ thống Imported Food Inspection Scheme có vai trò kiểm soát. |
| Đối tượng áp dụng: | Thực phẩm sản xuất, bán tại Australia và thực phẩm nhập khẩu vào Australia; đồng thời áp dụng đối với các chất được sử dụng làm food additives trong quá trình sản xuất/chế biến thực phẩm thuộc phạm vi Food Standards Code. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Australia quản lý food additives theo nguyên tắc Positive List / Permission-based system. Một chất không được tự động trở thành phụ gia được phép chỉ vì được sử dụng phổ biến hoặc được Codex cho phép. Food additives chỉ được sử dụng khi Food Standards Code expressly permits. Standard 1.3.1 quy định các permission; Schedule 15 quy định các chất được phép, restrictions và maximum permitted levels. |
| Nguyên tắc sử dụng phụ gia: | Đối với từng phụ gia cần kiểm tra tối thiểu: Additive → Food category → Permission → Technological purpose → Maximum level / GMP → Restrictions → Labelling Ví dụ, một chất có thể được phép sử dụng tại Australia nhưng chỉ được phép trong một số food categories; có thể có maximum permitted level hoặc điều kiện sử dụng cụ thể. FSANZ xác nhận Schedule 15 quy định permitted uses và restrictions theo food type. |
| Maximum Permitted Level (MPL): | Khi Schedule 15 quy định maximum permitted level, mức sử dụng/hiện diện của phụ gia không vượt quá mức đó. Không được tự coi mọi phụ gia đều có MPL riêng; một số permission được quy định theo điều kiện khác. Schedule 15 có chức năng thiết lập các maximum permitted levels theo Standard 1.3.1. |
| GMP – Good Manufacturing Practice: | Với các trường hợp Code cho phép sử dụng theo GMP, phụ gia phải được sử dụng ở mức cần thiết để đạt được chức năng công nghệ dự kiến và phù hợp với thực hành sản xuất tốt. Không nên tự chuyển “GMP” thành một con số mg/kg nếu Code không quy định mức số cụ thể. |
| Các nhóm phụ gia được quản lý: | Các nhóm chức năng gồm Colours – Chất tạo màu; Preservatives – Chất bảo quản; Antioxidants – Chất chống oxy hóa; Emulsifiers – Chất nhũ hóa; Stabilisers/Thickeners – Chất ổn định/làm đặc; Acidity regulators – Chất điều chỉnh acid; Anticaking agents – Chất chống đông vón; Sweeteners – Chất tạo ngọt; Glazing agents – Chất tạo bóng; Humectants – Chất giữ ẩm; Raising agents – Chất tạo xốp; Flavour enhancers – Chất tăng cường hương vị và các nhóm có mục đích công nghệ khác được quy định trong Code. Schedule 14 quy định các technological purposes được thực hiện bởi substances used as food additives. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Đối với hàng nhập khẩu vào Australia, việc một phụ gia được phép sử dụng tại nước xuất khẩu không đồng nghĩa với việc phụ gia đó được phép sử dụng tại Australia. Sản phẩm phải đáp ứng Food Standards Code của Australia. |
| Kiểm soát tại hải quan: | Hàng thực phẩm nhập khẩu có thể được kiểm tra thông qua hệ thống kiểm soát thực phẩm nhập khẩu của Australia. Đối với food additives, việc kiểm tra có thể liên quan đến thành phần, loại phụ gia, mục đích sử dụng, mức sử dụng, food category và tính phù hợp với Food Standards Code. |
| Hậu quả khi vi phạm: | Nếu thực phẩm chứa một substance được sử dụng như food additive nhưng không được Food Standards Code cho phép, hoặc sử dụng sai food category, vượt maximum permitted level hoặc không đáp ứng restriction/điều kiện bắt buộc, sản phẩm có thể bị xem là không phù hợp với Food Standards Code và chịu các biện pháp quản lý tương ứng. |
| Liên kết pháp luật: | Food Standards Code – Standard 1.3.1 – Food Additives và Schedule 15 – Substances that may be used as food additives. Bản pháp lý chính thức hiện hành được tra cứu tại Federal Register of Legislation. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Australia quy định phụ gia thực phẩm ở đâu? |
