| Luật định số: | Luật An toàn Thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – Food Safety Law of the People’s Republic of China (中华人民共和国食品安全法) GB 2762-2025 – National Food Safety Standard for Maximum Levels of Contaminants in Foods (食品安全国家标准 食品中污染物限量). GB 5009 series – Food Safety National Standards – Methods for Determination of Contaminants in Foods (食品安全国家标准 食品中污染物的测定). |
| Tên luật định: | Giới hạn chất ô nhiễm trong thực phẩm (Maximum Levels of Contaminants in Foods) |
| Ngày hiệu lực: | GB 2762-2025: ban hành ngày 02/09/2025 và chính thức áp dụng từ 02/09/2026. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | – National Health Commission of the People’s Republic of China (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc – State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước Trung Quốc. GB 2762-2025 được NHC và SAMR công bố theo Food Safety Law. |
| Cơ quan thực thi: | – State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước. – General Administration of Customs of China (GACC) – Tổng cục Hải quan Trung Quốc đối với thực phẩm nhập khẩu. – National Health Commission (NHC). – Cơ quan quản lý thị trường và cơ quan quản lý địa phương. |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm sản xuất tại Trung Quốc. – Thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc. – Nguyên liệu thực phẩm. – Thực phẩm có nguồn gốc thực vật, động vật và các sản phẩm chế biến thuộc phạm vi GB 2762. – Gia vị, thảo mộc, nông sản khô và các sản phẩm thực phẩm khác có quy định về chất ô nhiễm. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Trung Quốc quản lý kim loại nặng như một nhóm “contaminants – chất ô nhiễm”, chứ không có một tiêu chuẩn riêng chỉ mang tên “Heavy Metals”. Tiêu chuẩn trung tâm là GB 2762 – Maximum Levels of Contaminants in Foods. Nguyên tắc đánh giá: Food Category/Commodity → Contaminant → Maximum Level → Applicable Food → Test Method. ⚠️ Vì vậy không nên xây dựng quy tắc “một giới hạn kim loại nặng chung cho toàn bộ gia vị”. Giới hạn phụ thuộc vào loại thực phẩm/commodity cụ thể. |
| Các kim loại nặng tập trung kiểm soát: | Theo GB 2762-2025, nhóm chất ô nhiễm liên quan gồm: – Lead (Pb) – Chì. – Cadmium (Cd) – Cadimi. – Total mercury – Tổng thủy ngân. – Methylmercury – Metyl thủy ngân đối với một số thực phẩm phù hợp. – Total arsenic – Tổng asen. – Inorganic arsenic – Asen vô cơ đối với một số nhóm thực phẩm. – Chromium (Cr) – Crom. – Tin (Sn) – Thiếc. – Nickel (Ni) – Niken. ⚠️ Không phải tất cả các chất trên đều áp dụng cho mọi loại thực phẩm. Phải tra đúng Food Category trong GB 2762 |
| Nguyên tắc tra cứu giới hạn: | Cấu trúc nên là: Product → China Food Category → Contaminant → ML → Unit → Test Method. Ví dụ: Pepper powder → Chinese food category tương ứng → Lead → ML mg/kg → GB 5009.12. Không nên lấy giới hạn của một sản phẩm “gần giống” nếu GB 2762 có commodity riêng. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | – Thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc phải đáp ứng Food Safety Law và các Food Safety National Standards (GB) tương ứng. – Đối với kim loại nặng/chất ô nhiễm, lô hàng phải đáp ứng giới hạn của GB 2762 phiên bản có hiệu lực tại thời điểm áp dụng. – GACC có thể thực hiện kiểm tra và giám sát thực phẩm nhập khẩu. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Lô hàng không phù hợp yêu cầu an toàn thực phẩm. – Có thể bị từ chối nhập khẩu/không thông quan. – Có thể bị trả lại hoặc tiêu hủy tùy trường hợp. – Sản phẩm đã lưu thông có thể bị thu hồi. – Có thể tăng cường kiểm tra đối với các lô hàng tiếp theo. – Có thể phát sinh biện pháp xử lý hành chính theo Food Safety Law. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn Thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – Food Safety Law of the People’s Republic of China (中华人民共和国食品安全法). – GB 2762-2025 – Giới hạn chất ô nhiễm trong thực phẩm – National Food Safety Standard for Maximum Levels of Contaminants in Foods (食品安全国家标准 食品中污染物限量). GB 5009.12 – Xác định chì trong thực phẩm – Determination of Lead in Foods. GB 5009.15 – Xác định cadimi trong thực phẩm – Determination of Cadmium in Foods. GB 5009.17 – Xác định thủy ngân trong thực phẩm – Determination of Mercury in Foods. GB 5009.11 – Xác định tổng asen và asen vô cơ trong thực phẩm – Determination of Total Arsenic and Inorganic Arsenic in Foods. – Các tiêu chuẩn GB 5009 khác được viện dẫn tương ứng. |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor/Importer thường kiểm tra: – Sản phẩm thuộc Food Category/Commodity nào của Trung Quốc? – Đang áp dụng GB 2762-2022 hay GB 2762-2025 theo ngày hiệu lực? – Pb/Cd/As/Hg có giới hạn đối với commodity đó không? – Kết quả thử có đúng dạng chất mà tiêu chuẩn yêu cầu không? – Phương pháp thử có phù hợp GB 5009 không? – COA/specification có thống nhất với yêu cầu Trung Quốc không? Lỗi thường gặp: – Dùng giới hạn EU hoặc Codex thay cho GB 2762. – Dùng một giới hạn Pb/Cd cho toàn bộ gia vị. – Không phân biệt Total As và Inorganic As. – Không xác định đúng Chinese Food Category. – Dùng GB 2762-2022 sau khi GB 2762-2025 đã chính thức có hiệu lực. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Trung Quốc quy định kim loại nặng trong thực phẩm ở đâu? |
