| Luật định số: | EC No. 1334/2008 (HƯƠNG LIỆU THỰC PHẨM) |
| Tên luật định: | Phụ gia thực phẩm Hương liệu và một số thành phần thực phẩm có tính chất tạo hương dùng trong và trên thực phẩm Flavourings and certain food ingredients with flavouring properties |
| Ngày hiệu lực: | 20/01/2009 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Nghị viện và Hội đồng Châu Âu (European Parliament & Council) |
| Đối tượng áp dụng: | – Nhà sản xuất, kinh doanh hương liệu thực phẩm – Doanh nghiệp sử dụng hương liệu trong sản xuất thực phẩm – Sản phẩm: + Sản xuất trong EU + Nhập khẩu vào EU + Dùng cho người tiêu dùng hoặc bếp ăn tập thể |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định điều kiện sử dụng, phân loại, an toàn và ghi nhãn đối với hương liệu thực phẩm nhằm đảm bảo: – Không gây nguy hại sức khỏe – Không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng – Minh bạch nguồn gốc và bản chất hương |
| Phân loại hương liệu theo EU: | Flavouring substances: Chất hóa học riêng lẻ có mùi/vị, Có thể là: – Tự nhiên (natural) – Tổng hợp Flavouring preparations: Chiết xuất: – Thực vật – Động vật – Vi sinh vật Thermal process flavourings: – Tạo ra từ quá trình gia nhiệt (Maillard reaction) – Smoke flavourings – Điều chỉnh riêng theo Regulation (EC) No. 2065/2003 Flavour precursors: – Chất tiền hương Other flavourings: – Các dạng đặc biệt được phê duyệt |
| Danh mục chất được phép sử dụng: | 🔹 Union List of flavouring substances Ban hành theo Commission Regulation (EU) No. 872/2012 -> Chỉ các chất trong danh mục mới được phép sử dụng 🔹 Đánh giá an toàn bởi: EFSA (European Food Safety Authority) |
| Hương tự nhiên (Natural flavouring) – yêu cầu đặc biệt: | “Natural flavouring” chỉ được ghi khi: Nguồn gốc 100% tự nhiên “Natural X flavouring”: ≥ 95% thành phần tạo hương phải đến từ X |
| Yêu cầu về ghi nhãn: | Theo Regulation (EU) No. 1169/2011:, Ghi: – “Flavouring(s)” hoặc “Natural flavouring(s)” – Không bắt buộc khai báo chi tiết từng chất – Không được gây hiểu nhầm về: + Nguồn gốc + Bản chất tự nhiên |
| Liên kết pháp luật: | Luật này được áp dụng song song với: – Regulation (EU) No. 872/2012 – Union List – Regulation (EC) No. 178/2002 – General Food Law – Regulation (EC) No. 852/2004 – Food Hygiene – Regulation (EU) No. 1169/2011 – Food Information to Consumers – Regulation (EC) No. 2065/2003 – Smoke flavourings |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Khi audit EU/BRCGS/IFS: – Kiểm tra DoC của nhà cung cấp hương – Kiểm tra Union List compliance – Kiểm tra claim “natural” Với doanh nghiệp gia vị / thực phẩm: Hương là ingredient + food additive–like risk Phải có: – Specification – Allergen statement – Solvent & carrier disclosure Hương tổng hợp không đồng nghĩa là không an toàn, nhưng phải đúng luật & ghi nhãn đúng. |
| Trả lời cho câu hỏi? | EU quy định Hương liệu thực phẩm ở đâu? |
