| Luật định số: | GB 2760-2024 (National Food Safety Standard for Uses of Food Additives) GB 29938-2020 (National Food Safety Standard for Food Flavouring Substances) GB 30616-2020 (National Food Safety Standard for Food Flavouring Essences) GB 29924-2013 (National Food Safety Standard for General Standard for the Labelling of Food Additives) Food Safety Law of the People’s Republic of China – Luật An toàn Thực phẩm Trung Quốc |
| Tên luật định: | Quy định về hương liệu thực phẩm (Food Flavouring Substances & Food Flavouring Essences) Tiếng Trung: 食品用香料 = Hương liệu dùng trong thực phẩm / Food flavouring substances. 食品用香精 = Hương liệu hỗn hợp/chế phẩm tạo hương dùng trong thực phẩm / Food flavouring essences. |
| Ngày hiệu lực: | GB 2760-2024: có hiệu lực từ 08/02/2025. GB 29938-2020: có hiệu lực từ 11/03/2021. GB 30616-2020: có hiệu lực từ 11/03/2021. Cả GB 29938-2020 và GB 30616-2020 được NHC và SAMR công bố trong năm 2020. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | National Health Commission of the People’s Republic of China (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc và State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước. |
| Cơ quan thực thi: | – State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước. – General Administration of Customs of China (GACC) – Tổng cục Hải quan Trung Quốc đối với hàng nhập khẩu. – National Health Commission (NHC) – cơ quan xây dựng/ban hành tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. – Cơ quan quản lý thị trường địa phương. |
| Đối tượng áp dụng: | – Hương liệu sử dụng trong thực phẩm sản xuất tại Trung Quốc. – Hương liệu sử dụng trong thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc. – Food flavouring substances (食品用香料). – Food flavouring essences (食品用香精). – Hương liệu tự nhiên, tổng hợp và các thành phần tạo hương thuộc phạm vi tiêu chuẩn. – Các doanh nghiệp sản xuất/chế biến thực phẩm sử dụng hương liệu. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Trung Quốc quản lý hương liệu theo nhiều lớp: – GB 2760-2024: quy định nguyên tắc sử dụng hương liệu trong thực phẩm, bao gồm phạm vi thực phẩm được phép sử dụng. – GB 29938-2020: quy định yêu cầu đối với food flavouring substances – 食品用香料. – GB 30616-2020: quy định yêu cầu đối với food flavouring essences – 食品用香精. – GB 29924: quy định ghi nhãn đối với phụ gia thực phẩm/hương liệu thuộc phạm vi áp dụng. – Do đó, để đánh giá một flavouring cần kiểm tra: Substance → Identity/Specification → Food Category → Permitted use → Dosage → Labelling. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Food Flavouring Substance (食品用香料) = Hương liệu dùng trong thực phẩm. Food Flavouring Essence (食品用香精) = Chế phẩm/hỗn hợp tạo hương dùng trong thực phẩm. Natural Flavouring Substance = Hương liệu tự nhiên. Synthetic Flavouring Substance = Hương liệu tổng hợp. Natural Flavouring Complex = Phức hợp hương tự nhiên. Auxiliary Materials / Carriers = Chất hỗ trợ/tá dược mang dùng trong chế phẩm hương. Food Category = Nhóm thực phẩm. GMP = Thực hành sản xuất tốt. |
| Phân biệt Food Flavouring Substance và Food Flavouring Essence: | Food flavouring substance – 食品用香料: là chất/hợp chất tạo hương cụ thể. Food flavouring essence – 食品用香精: là chế phẩm tạo hương được phối trộn từ các flavouring substances và có thể chứa food additives, foods hoặc auxiliary materials cần thiết cho quá trình sản xuất, bảo quản và sử dụng. GB 2760-2024 quy định rõ các chất hỗ trợ trong flavouring essence phải đáp ứng yêu cầu của GB 30616. |
| Nguyên tắc sử dụng hương liệu: | Theo Appendix B – Provisions for the Use of Food Flavoring Substances của GB 2760-2024: – Hương liệu được sử dụng để tạo, thay đổi hoặc tăng cường hương vị của thực phẩm. – Hương liệu thường được phối chế thành food flavouring essence trước khi sử dụng. – Một số flavouring substances có thể được sử dụng trực tiếp. – Việc sử dụng phải dựa trên nhu cầu sản xuất cần thiết – appropriate dose based on production necessity. – Đối với các nhóm thực phẩm được liệt kê trong Appendix B, nếu không cần thiết để tăng cường hương vị thì không được tự ý bổ sung flavouring substances/essences, trừ khi có quy định khác. |
| Nguyên tắc về mức sử dụng: | – Đối với hương liệu, GB 2760-2024 sử dụng nguyên tắc appropriate dose based on production necessity trong phạm vi được phép. – Điều này không có nghĩa là được sử dụng không giới hạn. Mức sử dụng phải đủ để đạt mục đích tạo hương và phải phù hợp với food category cũng như các yêu cầu khác của tiêu chuẩn. |
| Các chất không chỉ tạo hương: | – Một số chất có thể vừa có tính chất tạo hương vừa có chức năng phụ gia thực phẩm hoặc mục đích sử dụng thực phẩm khác. – GB 2760-2024 quy định rằng các chất có chức năng phụ gia khác hoặc mục đích sử dụng thực phẩm khác phải được phối chế vào food flavouring essence khi dùng cho mục đích tạo hương; nếu sử dụng chúng với chức năng phụ gia thực phẩm khác thì phải tuân thủ quy định tương ứng. |
| Ví dụ các chất cần lưu ý: | GB 2760-2024 nêu các ví dụ như: Benzoic acid (苯甲酸). Cinnamic aldehyde (肉桂醛). Guarana extract (瓜拉纳提取物). Sodium diacetate (双乙酸钠/二醋酸钠). Disodium succinate (琥珀酸二钠). Tricalcium phosphate (磷酸三钙). Amino acids (氨基酸类). Với các chất này cần xác định mục đích sử dụng thực tế trước khi đánh giá compliance. |
| Hương liệu tự nhiên: | GB 2760-2024 cho phép sử dụng natural flavouring complexes thu được từ thực phẩm bằng các phương pháp vật lý, enzyme hoặc vi sinh phù hợp để phối chế food flavouring essences, với điều kiện các enzyme/chất liên quan phải đáp ứng các quy định tương ứng. |
| Chất mang / chất hỗ trợ trong hương liệu: | – Food flavouring essences có thể chứa các auxiliary materials cần thiết cho sản xuất, bảo quản và sử dụng, bao gồm food additives và foods. – Các chất hỗ trợ này phải đáp ứng GB 30616-2020. – Nguyên tắc quan trọng: sử dụng càng ít loại chất hỗ trợ càng tốt, miễn vẫn đạt được hiệu quả tạo hương cần thiết. |
| Yêu cầu đối với chất phụ gia trong flavouring essence: | – Nếu flavouring essence chứa food additives làm chất hỗ trợ, các chất này không được đóng vai trò là food additive trong thực phẩm cuối cùng chỉ đơn thuần vì chúng có trong flavouring essence; cần xem xét chức năng thực tế và các quy định tương ứng. – Đây là điểm rất quan trọng khi một nhà cung cấp gửi flavour compound có chứa carrier, emulsifier, antioxidant, preservative.. |
| Yêu cầu đối với Specification: | Nhà cung cấp hương liệu nên cung cấp: – Tên sản phẩm. – Tên/nhận diện từng flavouring substance hoặc composition phù hợp. – Loại hương liệu: natural/synthetic/compound flavouring essence. – Specification. – COA. – Carrier/solvent nếu có. – Food additives sử dụng trong flavouring essence nếu có. – Intended use. – Recommended dosage. – Thông tin chứng minh phù hợp với GB 29938/GB 30616 nếu yêu cầu. – Hồ sơ pháp lý đối với chất mới nếu áp dụng. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | – Thực phẩm nhập khẩu sử dụng hương liệu phải đáp ứng Food Safety Law + GB 2760-2024 + GB 29938-2020/GB 30616-2020 và các tiêu chuẩn liên quan. – Đối với hàng nhập khẩu, GACC có thể kiểm tra hồ sơ, nhãn và sự phù hợp của sản phẩm với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Trung Quốc. |
| Yêu cầu ghi nhãn hương liệu: | – GB 2760-2024, Appendix B.1.6 quy định nhãn của food flavouring substances và food flavouring essences phải phù hợp với GB 29924 – General Standard for the Labelling of Food Additives. – Đối với thực phẩm đóng gói sẵn có bổ sung hương liệu/hương liệu hỗn hợp, phải đồng thời tuân thủ GB 7718 – General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods. |
| Phân biệt “hương liệu” với “flavour enhancer”: | – Flavouring substances/essences dùng để tạo, thay đổi hoặc tăng cường flavour/aroma. – Chúng không bao gồm các chất chỉ tạo vị ngọt, chua, mặn và cũng không bao gồm flavour enhancers theo định nghĩa của Appendix B. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Sản phẩm không phù hợp với National Food Safety Standards của Trung Quốc. – Có thể bị từ chối nhập khẩu/không thông quan. – Có thể bị yêu cầu trả hàng hoặc xử lý. – Có thể bị thu hồi nếu đã lưu thông. – Có thể bị xử phạt theo Food Safety Law. – Có thể phát sinh vấn đề về ghi nhãn nếu tên hương liệu trên Chinese label không phù hợp. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn Thực phẩm Trung Quốc – Food Safety Law of the People’s Republic of China – GB 2760-2024 – Tiêu chuẩn sử dụng phụ gia thực phẩm – National Food Safety Standard forUses of Food Additives – GB 29938-2020 – Tiêu chuẩn chung về hương liệu dùng trong thực phẩm – National Food Safety Standard for Food Flavouring Substances – GB 30616-2020 – Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đối với hương liệu dùng trong thực phẩm – National Food Safety Standard for Food Flavouring Essences – GB 29924 – Tiêu chuẩn chung về ghi nhãn phụ gia thực phẩm – National Food Safety Standard for General Standard for the Labelling of Food Additives – GB 7718 – Tiêu chuẩn chung về ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn – National Food Safety Standard for General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor/Importer thường kiểm tra: – Hương liệu thuộc Food Flavouring Substance hay Food Flavouring Essence? – Có phù hợp GB 29938-2020 / GB 30616-2020 không? – Chất tạo hương có nằm trong phạm vi được phép theo GB 2760 không? – Sản phẩm cuối thuộc food category nào? – Có đúng mục đích tạo hương không? – Recommended dosage/actual dosage có hợp lý không? – Flavouring essence có chứa carrier hoặc food additives nào không? – Các chất phụ trợ bên trong có đáp ứng GB 30616 không? – Chinese label có ghi đúng không? Lỗi thường gặp: – Chỉ kiểm tra tên “flavour” mà không kiểm tra composition. – Không biết bên trong flavour compound có chứa phụ gia khác. – Áp dụng quy định EU/US thay cho GB 2760/GB 29938/GB 30616. – Dùng flavouring substance trực tiếp trong trường hợp phải tuân thủ quy định về flavouring essence. – Không kiểm tra carrier/solvent. – Không cập nhật tiêu chuẩn mới. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Trung Quốc quy định hương liệu thực phẩm ở đâu? |
