| Luật định số: | Luật Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drugs Act – R.S.C., 1985, c. F-27) Quy định về Thực phẩm và Dược phẩm (Food and Drug Regulations – C.R.C., c. 870) Luật Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Act) Quy định về Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Regulations – SOR/2018-108) |
| Tên luật định: | Quy định về Hương liệu thực phẩm (Food Flavourings / Flavouring Agents) |
| Ngày hiệu lực: | Luật Thực phẩm và Dược phẩm: 1985 (được sửa đổi, bổ sung định kỳ). Quy định SFCR: 15/01/2019. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Canada (Parliament of Canada) Bộ Y tế Canada (Health Canada) |
| Cơ quan thực thi: | Bộ Y tế Canada (Health Canada) Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (Canadian Food Inspection Agency – CFIA) |
| Đối tượng áp dụng: | – Hương liệu tự nhiên. – Hương liệu tổng hợp. – Chế phẩm hương liệu. – Thực phẩm sản xuất trong nước và nhập khẩu có sử dụng hương liệu. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Hương liệu sử dụng trong thực phẩm phải an toàn đối với người tiêu dùng, phù hợp với mục đích công nghệ và không được làm thực phẩm trở nên gây hại hoặc gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng. Không có danh mục hương liệu được phép (Positive/Union List) riêng như EU. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Flavouring / Flavouring Agent = Chất hoặc chế phẩm được bổ sung nhằm tạo hoặc điều chỉnh mùi, vị của thực phẩm. Health Canada đánh giá tính an toàn dựa trên thành phần, độc tính, mức sử dụng và mục đích công nghệ. |
| Quy định chính: | Canada quản lý hương liệu thông qua: – Luật Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drugs Act): cấm sử dụng hương liệu làm thực phẩm bị gây hại hoặc bị pha tạp (adulterated). – Quy định về Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drug Regulations): quy định yêu cầu chung đối với thành phần thực phẩm và ghi nhãn. – Chính sách và đánh giá an toàn của Health Canada (Health Canada Safety Assessment Policies): hương liệu mới hoặc thành phần mới có thể phải được Health Canada đánh giá trước khi lưu hành nếu thuộc phạm vi Novel Food hoặc có rủi ro mới. |
| Nguyên tắc sử dụng: | Hương liệu phải: – An toàn ở mức sử dụng dự kiến. – Không che giấu nguyên liệu kém chất lượng hoặc hư hỏng. – Không gây hiểu nhầm về bản chất, nguồn gốc hoặc chất lượng sản phẩm. – Tuân thủ quy định ghi nhãn của Canada. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm nhập khẩu có sử dụng hương liệu phải đáp ứng yêu cầu an toàn của Canada. CFIA có thể yêu cầu hồ sơ thành phần, thông số kỹ thuật hoặc tài liệu chứng minh tính an toàn của hương liệu. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Từ chối nhập khẩu. – Thu hồi sản phẩm. – Tịch thu hoặc giữ hàng. – Xử phạt hành chính. – Truy cứu trách nhiệm theo Luật Thực phẩm và Dược phẩm Canada. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drugs Act). – Quy định về Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drug Regulations). – Luật Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Act). – Quy định về Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Regulations). – Chính sách đánh giá an toàn thực phẩm của Bộ Y tế Canada (Health Canada Food Safety Policies and Guidance). – Hướng dẫn ghi nhãn thực phẩm của Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (CFIA Industry Labelling Tool). |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Hương liệu có nguồn gốc từ đâu (tự nhiên hay tổng hợp)? – Nhà cung cấp có cung cấp Specification, SDS, TDS và tuyên bố tuân thủ quy định của Canada không? – Hương liệu có chứa chất gây dị ứng hoặc dung môi (carriers) cần khai báo không? Lỗi thường gặp: – Không biết thành phần chi tiết của chế phẩm hương liệu. – Không đánh giá chất mang (propylene glycol, ethanol…) hoặc phụ gia đi kèm. – Ghi nhãn “Natural” hoặc “Natural Flavor” không phù hợp với bản chất sản phẩm. Quan trọng: – Canada không có Positive List riêng cho hương liệu như EU. Trọng tâm kiểm soát là đánh giá tính an toàn, nguồn gốc, ghi nhãn trung thực và hồ sơ kỹ thuật của nhà cung cấp.. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Canada quy định hương liệu thực phẩm ở đâu? |
