| Luật định số: | Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12 Nghị định 69/2010/NĐ-CP về an toàn sinh học đối với sinh vật biến đổi gen (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 118/2020/NĐ-CP) Thông tư 02/2014/TT-BNNPTNT (nay thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường) quy định trình tự, thủ tục cấp và thu hồi Giấy xác nhận thực vật biến đổi gen đủ điều kiện sử dụng làm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi. Thông tư 45/2015/TT-BNNPTNT quy định kiểm tra an toàn thực phẩm có nguồn gốc biến đổi gen. Nghị định 37/2026/NĐ-CP (ghi nhãn hàng hóa). |
| Tên luật định: | Quy định về quản lý thực phẩm có nguồn gốc biến đổi gen (Genetically Modified Food – GMO) |
| Ngày hiệu lực: | Luật Đa dạng sinh học: 01/07/2009 Luật ATTP: 01/07/2011 Nghị định 69/2010/NĐ-CP: 25/06/2010 Nghị định 118/2020/NĐ-CP: 30/10/2020 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Chính phủ Bộ Nông nghiệp và Môi trường Bộ Y tế |
| Cơ quan thực thi: | Bộ Nông nghiệp và Môi trường Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) Cơ quan Hải quan |
| Đối tượng áp dụng: | – Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh thực phẩm có nguồn gốc GMO. – Nguyên liệu, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc biến đổi gen lưu hành tại Việt Nam. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quản lý việc đánh giá an toàn sinh học, cấp phép sử dụng làm thực phẩm và ghi nhãn đối với thực phẩm có nguồn gốc biến đổi gen nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | – GMO (Genetically Modified Organism) là sinh vật có vật liệu di truyền được biến đổi bằng công nghệ gen. – GM Food là thực phẩm có chứa, bao gồm hoặc được sản xuất từ sinh vật biến đổi gen. |
| Quy định chính tại Việt Nam: | – Sinh vật biến đổi gen sử dụng làm thực phẩm phải được cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện sử dụng làm thực phẩm trước khi lưu hành. – Phải trải qua đánh giá rủi ro về an toàn sinh học và an toàn thực phẩm. – Phải đáp ứng quy định về ghi nhãn khi thuộc đối tượng bắt buộc. |
| Yêu cầu ghi nhãn: | Thực phẩm biến đổi gen hoặc có thành phần biến đổi gen thuộc đối tượng quy định phải ghi rõ “biến đổi gen” trên nhãn theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, một số trường hợp được miễn ghi nhãn (ví dụ khi thành phần GMO dưới ngưỡng quy định hoặc không còn ADN/protein biến đổi gen có thể phát hiện được theo quy định chuyên ngành). |
| Yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm GMO nhập khẩu phải có Giấy xác nhận đủ điều kiện sử dụng làm thực phẩm (nếu thuộc đối tượng áp dụng) và đáp ứng quy định về ghi nhãn trước khi lưu thông tại Việt Nam. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Không được lưu hành. – Thu hồi sản phẩm. – Xử phạt vi phạm hành chính. – Buộc tái xuất hoặc tiêu hủy trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12. – Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. – Nghị định 69/2010/NĐ-CP. – Nghị định 118/2020/NĐ-CP. – Thông tư 02/2014/TT-BNNPTNT. – Thông tư 45/2015/TT-BNNPTNT. – Nghị định 37/2026/NĐ-CP. |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Có đánh giá nguy cơ sử dụng nguyên liệu GMO không? – Có yêu cầu nhà cung cấp khai báo tình trạng GMO (GMO Declaration) không? – Có hồ sơ chứng minh Non-GMO hoặc Identity Preservation (IP) nếu khách hàng yêu cầu không? Lỗi thường gặp: – Không đánh giá rủi ro GMO đối với nguyên liệu đậu nành, ngô, cải dầu, bông… – Thiếu GMO Declaration của nhà cung cấp. – Nhầm lẫn giữa yêu cầu pháp luật Việt Nam và yêu cầu của khách hàng xuất khẩu. Quan trọng: – Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhiều khách hàng yêu cầu Non-GMO hoặc giới hạn hàm lượng GMO nghiêm ngặt hơn quy định của Việt Nam; vì vậy cần quản lý theo yêu cầu hợp đồng ngoài yêu cầu pháp luật. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Việt Nam quy định về GMO ở đâu? |
