| Luật định số: | Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 Nghị định 37/2026/NĐ-CP (quy định về ghi nhãn hàng hóa) Nghị định 15/2018/NĐ-CP |
| Tên luật định: | Quy định về ghi nhãn thực phẩm (Food Labeling) |
| Ngày hiệu lực: | Luật ATTP: 01/07/2011 Nghị định 15/2018/NĐ-CP: 02/02/2018 Nghị định 37/2026/NĐ-CP: 23/01/2026 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Chính phủ |
| Cơ quan thực thi: | Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) Bộ Khoa học và Công nghệ Cơ quan quản lý thị trường Cơ quan Hải quan (đối với hàng nhập khẩu) |
| Đối tượng áp dụng: | – Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam. – Thực phẩm sản xuất trong nước. – Thực phẩm nhập khẩu lưu hành tại Việt Nam. – Thực phẩm xuất khẩu khi thị trường nhập khẩu yêu cầu ghi nhãn theo quy định của Việt Nam. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định nguyên tắc, nội dung, cách ghi và trình bày nhãn thực phẩm nhằm cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ, rõ ràng cho người tiêu dùng; hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và bảo đảm an toàn thực phẩm. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Nhãn thực phẩm (Food Label) là bản viết, bản in, hình ảnh, dấu hiệu hoặc thông tin được gắn trên bao bì hoặc kèm theo thực phẩm để cung cấp thông tin cho người tiêu dùng và cơ quan quản lý. |
| Thông tin bắt buộc trên nhãn: | Tùy từng loại thực phẩm nhưng thông thường bao gồm: – Tên hàng hóa. – Thành phần. – Khối lượng tịnh hoặc thể tích thực. – Ngày sản xuất (MFG). – Hạn sử dụng (EXP hoặc Best Before). – Hướng dẫn bảo quản. – Hướng dẫn sử dụng (nếu cần). – Tên và địa chỉ của tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm. – Xuất xứ hàng hóa (khi thuộc trường hợp phải ghi). – Số lô (nếu có quy định hoặc để phục vụ truy xuất). – Thông tin dinh dưỡng và cảnh báo theo quy định chuyên ngành (nếu thuộc đối tượng áp dụng). |
| Yêu cầu ghi nhãn: | Nhãn phải: – Ghi bằng tiếng Việt (đối với hàng lưu thông tại Việt Nam; hàng nhập khẩu được phép sử dụng nhãn phụ theo quy định). – Rõ ràng, dễ đọc, không bị che khuất. – Không gây hiểu nhầm về bản chất, thành phần, công dụng hoặc nguồn gốc sản phẩm. – Nội dung trên nhãn phải phù hợp với hồ sơ công bố, Specification và thực tế sản phẩm. |
| Yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu: | Hàng nhập khẩu phải có nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt (nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ nội dung bắt buộc) trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam theo quy định của Nghị định 37/2026/NĐ-CP. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Buộc sửa nhãn. – Thu hồi sản phẩm. – Xử phạt vi phạm hành chính. – Đình chỉ lưu thông hoặc buộc tiêu hủy trong trường hợp nhãn gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng hoặc gian lận thương mại. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. – Nghị định 37/2026/NĐ-CP. – Nghị định 15/2018/NĐ-CP. – Thông tư 29/2023/TT-BYT (đối với ghi nhãn dinh dưỡng). |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường kiểm tra: – Nội dung nhãn có phù hợp quy định pháp luật không? – Có quy trình phê duyệt artwork trước khi in không? – Có đối chiếu giữa nhãn, BOM, công thức và Specification không? – Có kiểm soát thay đổi nhãn khi thay đổi công thức hoặc quy định pháp luật không? Lỗi thường gặp: – Sai tên thành phần hoặc thứ tự thành phần. – Sai khối lượng tịnh, đơn vị tính hoặc thông tin nhà sản xuất. – Thiếu thông tin bắt buộc (bảo quản, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng…). – Không cập nhật nhãn khi thay đổi quy định pháp luật. Quan trọng: – Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhãn phải đồng thời đáp ứng quy định của thị trường nhập khẩu (EU, Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản…) ngoài quy định của Việt Nam. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Việt Nam quy định ghi nhãn thực phẩm ở đâu? |
