| Luật định số: | Federal Food, Drug, and Cosmetic Act (FD&C Act) 21 CFR Part 101 – Food Labeling |
| Tên luật định: | Quy định về ghi nhãn thực phẩm (Food Labeling) |
| Ngày hiệu lực: | FD&C Act: 25/06/1938 21 CFR Part 101 được cập nhật thường xuyên |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Hoa Kỳ (FD&C Act) FDA (21 CFR) |
| Cơ quan thực thi: | FDA (U.S. Food and Drug Administration) |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm đóng gói sản xuất tại USA – Thực phẩm nhập khẩu vào USA – Nhà sản xuất, đóng gói, phân phối và ghi nhãn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của FDA |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định các yêu cầu bắt buộc về ghi nhãn nhằm đảm bảo người tiêu dùng được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và không gây hiểu nhầm. Thực phẩm ghi nhãn không đúng có thể bị coi là Misbranded Food theo FD&C Act. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Misbranded Food = Thực phẩm có nhãn sai, thiếu thông tin bắt buộc hoặc thông tin gây hiểu nhầm theo quy định của FD&C Act và 21 CFR Part 101. |
| Thông tin bắt buộc trên nhãn: | – Statement of Identity (Tên sản phẩm) – Net Quantity of Contents (Khối lượng tịnh) – Ingredient List (Danh sách thành phần) – Major Food Allergens (Khai báo chất gây dị ứng) – Nutrition Facts Panel (nếu thuộc đối tượng bắt buộc) – Name and Place of Business (Tên và địa chỉ nhà sản xuất, đóng gói hoặc phân phối) – Country of Origin (khi có yêu cầu theo quy định khác của Hoa Kỳ) |
| Yêu cầu ghi nhãn: | Nhãn phải: – Bằng tiếng Anh (trừ một số ngoại lệ) – Dễ đọc, rõ ràng và không bị che khuất – Không chứa thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm – Tuân thủ đúng định dạng và nội dung theo 21 CFR Part 101 |
| Thực phẩm nhập khẩu vào USA: | Thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu ghi nhãn của FDA trước khi lưu thông tại Hoa Kỳ. Nhãn không phù hợp có thể bị yêu cầu sửa đổi, từ chối nhập khẩu hoặc giữ hàng tại cửa khẩu. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – FDA Import Refusal – Detention Without Physical Examination (DWPE) (khi đủ điều kiện áp dụng) – Warning Letter – Product Recall – Import Alert – Sản phẩm bị coi là Misbranded Food theo FD&C Act |
| Liên kết pháp luật: | – FD&C Act – 21 CFR Part 101 – Food Labeling – Fair Packaging and Labeling Act (FPLA) (quy định về ghi nhãn và khối lượng tịnh đối với nhiều hàng tiêu dùng) |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Nhãn có đáp ứng đầy đủ 21 CFR Part 101 không? – Thành phần, allergen và Nutrition Facts có nhất quán với công thức sản phẩm không? – Có quy trình kiểm soát thay đổi nhãn (Label Change Control) không? Lỗi thường gặp: – Thiếu hoặc sai Ingredient List. – Sai định dạng Nutrition Facts. – Khai báo allergen không đầy đủ. – Sai Net Quantity hoặc đơn vị đo lường. – Sai tên hoặc địa chỉ doanh nghiệp. Quan trọng: – Sai nhãn là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến thực phẩm nhập khẩu bị FDA từ chối hoặc đưa vào Import Alert. |
| Trả lời cho câu hỏi? | USA quy định Ghi nhãn thực phẩm trong thực phẩm ở đâu? |
