GHI NHÃN THỰC PHẨM – PH

Luật định số:Republic Act No. 7394 – Consumer Act of the Philippines (Đạo luật Bảo vệ Người tiêu dùng Philippines).
Republic Act No. 3720 – Food, Drug and Cosmetic Act (Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm), đã được sửa đổi.
Republic Act No. 9711 – Food and Drug Administration Act of 2009 (Đạo luật Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm năm 2009).
Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013 (Đạo luật An toàn Thực phẩm năm 2013).
Administrative Order No. 2014-0030 – Revised Rules and Regulations Governing the Labeling of Prepackaged Food Products (Quy định sửa đổi về ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn).
Administrative Order No. 2014-0030-A – Addendum to Administrative Order No. 2014-0030 (Văn bản bổ sung AO 2014-0030).
Tên luật định:Ghi nhãn thực phẩm / Ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn (Food Labeling)
Ngày hiệu lực:RA 7394: 1992.
RA 3720: 1963, đã được sửa đổi.
RA 9711: 2009.
RA 10611: 2013.
AO 2014-0030: 2014.
AO 2014-0030-A: văn bản bổ sung AO 2014-0030.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:Department of Health (DOH) – Bộ Y tế Philippines
Food and Drug Administration (FDA Philippines).
Cơ quan thực thi:Food and Drug Administration Philippines (FDA Philippines)
Đối tượng áp dụng:Thực phẩm đóng gói sẵn (prepackaged food) sản xuất trong Philippines và thực phẩm đóng gói sẵn nhập khẩu để lưu hành tại Philippines, thuộc phạm vi quản lý của FDA
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Quy định thông tin phải xuất hiện trên nhãn, cách thể hiện thông tin, danh mục thành phần, tên sản phẩm, khối lượng tịnh, thông tin nhà sản xuất/nhập khẩu, xuất xứ, hạn sử dụng, mã lô, hướng dẫn bảo quản/sử dụng, Nutrition Information, allergen information và các claims
Nguyên tắc chung:Thông tin trên nhãn phải trung thực, chính xác, đầy đủ và không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng. Tên sản phẩm phải phản ánh đúng bản chất/identity của sản phẩm và các thông tin bắt buộc phải dễ đọc, dễ nhận biết.
Thông tin bắt buộc – tóm tắt:Đối với thực phẩm đóng gói sẵn, bộ thông tin cốt lõi cần kiểm tra gồm: ① Brand Name; ② Product Name; ③ Ingredients; ④ tên/chức năng phụ gia; ⑤ Net Weight/Net Content; ⑥ tên và địa chỉ doanh nghiệp liên quan; ⑦ Country of Origin đối với hàng nhập khẩu; ⑧ Nutrition Information; ⑨ Expiration/Use-by/Consume-before Date; ⑩ Lot Identification; ⑪ Allergen Information khi áp dụng; ⑫ Storage Instruction; ⑬ Instruction for Use khi áp dụng.
Hậu quả khi vi phạm:– Từ chối nhập khẩu.
– Thu hồi sản phẩm.
– Đình chỉ lưu hành.
– Tiêu hủy sản phẩm.
– Xử phạt theo Food Safety Act và FDA Act.
Liên kết pháp luật:– Đạo luật Bảo vệ Người tiêu dùng Philippines – Republic Act No. 7394 – Consumer Act of the Philippines.
– Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm – Republic Act No. 3720 – Food, Drug and Cosmetic Act.
– Đạo luật FDA năm 2009 – Republic Act No. 9711 – Food and Drug Administration Act of 2009.
– Đạo luật An toàn Thực phẩm năm 2013 – Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013.
– Quy định sửa đổi về ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn – Administrative Order No. 2014-0030 – Revised Rules and Regulations Governing the Labeling of Prepackaged Food Products.
– Văn bản bổ sung AO 2014-0030 – Administrative Order No. 2014-0030-A – Addendum to Administrative Order No. 2014-0030.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Khi duyệt artwork Philippines, nên sử dụng Label Compliance Checklist riêng gồm: Product Name → Ingredients → Additives → Allergen → Net Content → Manufacturer/Importer → Country of Origin → Nutrition → Date Marking → Lot Code → Storage/Use Instructions → Claims.
Trả lời cho câu hỏi?Philippines quy định ghi nhãn thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang