GHI NHÃN THỰC PHẨM – JP

Luật định số:Food Labeling Act (Act No. 70 of 2013) – Luật Ghi nhãn Thực phẩm Nhật Bản (食品表示法).
Food Labeling Standards (Cabinet Office Ordinance No. 10 of 2015) – Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm (食品表示基準).
Ngoài ra, áp dụng các quy định/guidelines/Q&A và các tiêu chuẩn riêng theo từng loại thực phẩm, claim, allergen, nguyên liệu, dinh dưỡng, GMO, v.v.
Tên luật định:Food Labeling Standards – Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm
Food Labeling Act – Luật Ghi nhãn Thực phẩm Nhật Bản
Ngày hiệu lực:Food Labeling Act: ban hành năm 2013 và hệ thống có hiệu lực từ 01/04/2015.
Food Labeling Standards: ban hành năm 2015 và được sửa đổi nhiều lần. Phiên bản hiện hành tiếp tục được cập nhật; CAA đã công bố sửa đổi mới ngày 01/04/2026.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực.
Food Labeling Act và Food Labeling Standards là hệ thống pháp lý nền tảng của Nhật về ghi nhãn thực phẩm.
CAA hiện công bố bản tổng hợp và các sửa đổi mới nhất.
Cơ quan ban hành:Consumer Affairs Agency – CAA (消費者庁) – Cơ quan Người tiêu dùng Nhật Bản.
CAA hiện là cơ quan trung tâm quản lý Food Labeling Act / Food Labeling Standards, bao gồm yêu cầu về ghi nhãn dinh dưỡng, allergen, nguyên liệu, xuất xứ, claims, GMO và các nội dung ghi nhãn liên quan.
Cơ quan thực thi:Consumer Affairs Agency (CAA) và các Local Governments / Public Health Centers thực hiện giám sát việc ghi nhãn thực phẩm lưu thông tại Nhật.
Đối với thực phẩm nhập khẩu, MHLW / Quarantine Stations kiểm soát an toàn thực phẩm nhập khẩu; việc ghi nhãn phải đáp ứng Food Labeling Act khi sản phẩm được bán tại Nhật.
Đối tượng áp dụng:– Thực phẩm sản xuất tại Nhật Bản.
– Thực phẩm nhập khẩu vào Nhật Bản và bán cho người tiêu dùng tại Nhật.
– Processed foods – thực phẩm chế biến.
– Fresh foods – thực phẩm tươi.
– Food additives – phụ gia thực phẩm.
– Các sản phẩm có nutrition/health claims thuộc phạm vi điều chỉnh của hệ thống ghi nhãn.
– CAA nêu rõ khi bán thực phẩm tại Nhật, food labelling phải được thực hiện bằng tiếng Nhật.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Nhật Bản quản lý ghi nhãn theo nguyên tắc Food category → Product type → Intended market/use → Applicable labeling requirements → Required information → Label format/method.
Đối với processed foods đóng gói, thông tin bắt buộc có thể bao gồm: tên sản phẩm, nguyên liệu, phụ gia, allergen, khối lượng tịnh, hạn sử dụng, phương pháp bảo quản, xuất xứ, nhà nhập khẩu và thông tin dinh dưỡng; tùy sản phẩm có thể có thêm yêu cầu khác.
Khái niệm pháp lý quan trọng:– Food Labeling Act (食品表示法) = Luật nền tảng về ghi nhãn thực phẩm.
– Food Labeling Standards (食品表示基準) = Tiêu chuẩn chi tiết về nội dung và phương pháp ghi nhãn.
– Processed Food (加工食品) = Thực phẩm chế biến.
– Fresh Food (生鮮食品) = Thực phẩm tươi.
– Food Additive (添加物) = Phụ gia thực phẩm.
– Specified Ingredients / Specified Allergens (特定原材料) = Nhóm nguyên liệu gây dị ứng bắt buộc ghi nhãn.
– Country of Origin (原産国名) = Nước xuất xứ của sản phẩm nhập khẩu.
– Country of Origin of Ingredients (原料原産地) = Nước xuất xứ của nguyên liệu, có cơ chế áp dụng riêng đối với processed foods được sản xuất/chế biến tại Nhật.
– Nutrition Labelling (栄養成分表示) = Ghi nhãn thành phần dinh dưỡng.
– Best-before / Use-by date (賞味期限 / 消費期限) = Hạn sử dụng theo từng trường hợp.
Thực phẩm nhập khẩu:– Thực phẩm nhập khẩu bán tại Nhật phải đáp ứng Food Labeling Act / Food Labeling Standards.
– Nhãn phải bằng tiếng Nhật. CAA đưa ví dụ cụ thể đối với seasoning nhập khẩu: tên sản phẩm, ingredients, allergen, additives, net weight, date, preservation method, country of origin, importer và nutrition labelling.
– Do đó, nhãn tiếng Anh không mặc nhiên đủ để bán tại Nhật.
Giám sát (Monitoring):Việc kiểm tra thực phẩm nhập khẩu về food safety do MHLW/Quarantine Stations thực hiện; việc ghi nhãn khi đưa sản phẩm ra thị trường thuộc hệ thống Food Labeling Act do CAA quản lý.
Do đó cần phân biệt:
Food safety import control ≠ Food labelling compliance.
Một sản phẩm có thể đáp ứng microbiology/pesticide/contaminant nhưng vẫn có thể có label non-compliance.
Hậu quả khi vi phạm:– Có thể bị yêu cầu sửa/khắc phục nhãn.
– Có thể bị yêu cầu ngừng bán hoặc thực hiện biện pháp khắc phục đối với sản phẩm lưu thông.
– Có thể phát sinh administrative measures tùy mức độ.
– Claim hoặc thông tin gây hiểu nhầm có thể dẫn tới biện pháp enforcement nghiêm trọng hơn.
– Đối với hàng nhập khẩu, non-compliance có thể gây phát sinh vấn đề trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Liên kết pháp luật:– Food Labeling Act / Food Labeling Standards – CAA: CAA công bố hệ thống pháp luật, bản cập nhật và Q&A chính thức.
– Food Labelling – English: CAA cung cấp tài liệu hướng dẫn bằng tiếng Anh và xác nhận khi bán tại Nhật, food labelling phải bằng tiếng Nhật.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor/Importer nên xác định:
Sản phẩm là Fresh food hay Processed food?
General-use hay Business-use?
Sản phẩm có bao bì/container không?
Tên sản phẩm bằng tiếng Nhật đã phù hợp chưa?
Ingredients có đúng thứ tự không?
Food additives có được ghi đúng tên/cách ghi của Nhật không?
Có allergen không? Có 9 mandatory allergens không?
Có nguyên liệu compound cần truy ngược allergen không?
Country of origin có đúng không?
Có cần ingredient country-of-origin labelling không?
Net weight có đúng không?
Best-before/use-by có phù hợp không?
Preservation method có phù hợp không?
Importer name/address đã đúng chưa?
Nutrition labelling có bắt buộc không? Có exemption không?
Có nutrition/health claim không?
Lỗi thường gặp:
Dùng nhãn tiếng Anh để bán trực tiếp tại Nhật.
Nhầm Country of Origin với Ingredient Country of Origin.
Ghi allergen theo quy định EU/US rồi cho rằng đã phù hợp Nhật.
Bỏ sót walnut/cashew nut vì danh sách allergen cũ.
Gộp food additives vào ingredients không đúng cách.
Dùng tên additive trên COA thay cho tên ghi nhãn Nhật.
Không kiểm tra nutrition labelling/exemption.
Sử dụng health claim không có cơ sở pháp lý.
Nghĩ rằng đáp ứng Food Sanitation Act là đồng nghĩa đáp ứng Food Labeling Act.
Trả lời cho câu hỏi?Nhật Bản quy định việc ghi nhãn thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang