| Luật định số: | GB 7718-2011(National Food Safety Standard – General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods) – đang áp dụng đến 15/03/2027. GB 7718-2025 (National Food Safety Standard – General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods) – có hiệu lực từ 16/03/2027. Food Safety Law of the People’s Republic of China – Luật An toàn Thực phẩm Trung Quốc. – Measures for the Supervision and Administration of Food Labelling/Identification – Quy định về giám sát và quản lý ghi nhãn thực phẩm, dự kiến đồng bộ áp dụng với GB 7718-2025. |
| Tên luật định: | Tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm – Quy định chung về ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn National Food Safety Standard – General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods |
| Ngày hiệu lực: | GB 7718-2011: có hiệu lực từ 20/04/2012, hiện vẫn là tiêu chuẩn áp dụng trong giai đoạn chuyển tiếp. GB 7718-2025: ban hành năm 2025, có hiệu lực từ 16/03/2027. Trung Quốc quy định thời gian chuyển tiếp 2 năm cho tiêu chuẩn mới. |
| Tình trạng hiệu lực: | GB 7718-2011: đang có hiệu lực tại thời điểm hiện tại. GB 7718-2025: đã ban hành nhưng chưa có hiệu lực; Effective date = 16/03/2027. |
| Cơ quan ban hành: | National Health Commission of the People’s Republic of China (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc. Việc quản lý và giám sát ghi nhãn còn liên quan đến State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước. |
| Cơ quan thực thi: | – State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước. – General Administration of Customs of China (GACC) – Tổng cục Hải quan Trung Quốc đối với hàng nhập khẩu. – Cơ quan quản lý thị trường địa phương. – Cơ quan Hải quan tại cửa khẩu đối với thực phẩm nhập khẩu. |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm đóng gói sẵn sản xuất tại Trung Quốc. – Thực phẩm đóng gói sẵn nhập khẩu vào Trung Quốc. – Doanh nghiệp sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm. – Nhà nhập khẩu và nhà phân phối trong phạm vi trách nhiệm ghi nhãn. – GB 7718-2025 mở rộng định nghĩa prepackaged food so với phiên bản 2011, bao gồm cả một số thực phẩm được đóng gói trước và bán theo phương thức định lượng/cân hoặc theo đơn vị. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định các thông tin bắt buộc và yêu cầu kỹ thuật đối với nhãn thực phẩm đóng gói sẵn, nhằm bảo đảm: – Thông tin đúng sự thật. – Chính xác, rõ ràng, dễ đọc. – Không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng. – Cung cấp đầy đủ thông tin về bản chất, thành phần, nhà sản xuất, hạn sử dụng, bảo quản… – Đảm bảo khả năng truy xuất và quản lý an toàn thực phẩm. – Đối với hàng xuất khẩu vào Trung Quốc, đây là một trong những nhóm yêu cầu cần kiểm tra trước khi in bao bì. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | – Prepackaged Food (预包装食品) = Thực phẩm đóng gói sẵn. – Food Label (食品标签) = Nhãn thực phẩm. – Food Name / Attribute Name (食品名称/属性名称) = Tên thực phẩm/tên phản ánh thuộc tính thực của thực phẩm. – Ingredient List (配料表) = Danh mục thành phần. – Net Content (净含量) = Khối lượng/thể tích tịnh. – Production Date (生产日期) = Ngày sản xuất. – Shelf Life (保质期) = Hạn sử dụng/thời hạn bảo quản. – Shelf-life Expiry Date (保质期到期日) = Ngày hết hạn sử dụng. – Storage Conditions (贮存条件) = Điều kiện bảo quản. – Product Standard Code (产品标准代号) = Mã tiêu chuẩn sản phẩm áp dụng. – Food Production License Number (食品生产许可证编号) = Số giấy phép sản xuất thực phẩm. |
| Thông tin bắt buộc trên nhãn: | Đối với prepackaged food trực tiếp cung cấp cho người tiêu dùng, GB 7718-2025 quy định các nhóm thông tin chính gồm: – Food name – Tên thực phẩm. – Ingredient list – Danh mục thành phần. – Nutrition label – Nhãn dinh dưỡng theo GB 28050 hoặc GB 13432, tùy đối tượng sản phẩm. – Net content & specification – Khối lượng tịnh và quy cách. – Name, address & contact of producer/operator – Tên, địa chỉ, thông tin liên hệ của nhà sản xuất/kinh doanh. – Production date & shelf-life expiry date – Ngày sản xuất và ngày hết hạn. – Storage conditions – Điều kiện bảo quản. – Food production license number – Số giấy phép sản xuất thực phẩm đối với trường hợp áp dụng. – Product standard code – Mã tiêu chuẩn sản phẩm. – Allergen information – Thông tin cảnh báo chất gây dị ứng. – Các thông tin khác theo luật, quy định và National Food Safety Standards. |
| Yêu cầu ghi nhãn: | Nhãn phải: – Ghi bằng tiếng Việt (đối với hàng lưu thông tại Việt Nam; hàng nhập khẩu được phép sử dụng nhãn phụ theo quy định). – Rõ ràng, dễ đọc, không bị che khuất. – Không gây hiểu nhầm về bản chất, thành phần, công dụng hoặc nguồn gốc sản phẩm. – Nội dung trên nhãn phải phù hợp với hồ sơ công bố, Specification và thực tế sản phẩm. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | – Hàng nhập khẩu vào Trung Quốc phải đáp ứng Food Safety Law + GB 7718 + các National Food Safety Standards khác. – Thông tin nhãn tiếng Trung phải đầy đủ và phù hợp với sản phẩm thực tế. – Các nội dung như ingredients, additives, net content, shelf life, storage condition, manufacturer/importer information… phải nhất quán với hồ sơ sản phẩm. Đối với hàng nhập khẩu, cơ quan Hải quan Trung Quốc có thể kiểm tra sự phù hợp của nhãn trong quá trình nhập khẩu. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Không đáp ứng yêu cầu nhập khẩu. – Có thể bị giữ hàng/không thông quan. – Có thể bị yêu cầu sửa nhãn hoặc xử lý sản phẩm. – Có thể bị trả hàng/tiêu hủy tùy trường hợp. – Có thể bị thu hồi nếu sản phẩm đã lưu thông. – Có thể bị xử phạt theo Food Safety Law và các quy định quản lý ghi nhãn. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn Thực phẩm Trung Quốc – Food Safety Law of the People’s Republic of China – GB 7718-2011 – Tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm – Quy định chung về ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn – National Food Safety Standard – General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods – GB 7718-2025 – Tiêu chuẩn mới về ghi nhãn thực phẩm đóng gói sẵn – National Food Safety Standard – General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods. Có hiệu lực 16/03/2027. – GB 28050-2011 / GB 28050-2025 – Tiêu chuẩn ghi nhãn dinh dưỡng thực phẩm đóng gói sẵn – General Standard for Nutrition Labelling of Prepackaged Foods. – GB 29924 – Tiêu chuẩn chung về ghi nhãn phụ gia thực phẩm – General Standard for the Labelling of Food Additives. – Food Labelling Supervision and Administration Measures – Quy định về giám sát và quản lý ghi nhãn thực phẩm. |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor/Importer thường kiểm tra: – Tên sản phẩm có phản ánh đúng bản chất không? – Chinese label có đầy đủ không? – Ingredient list có đúng công thức/BOM không? – Thứ tự thành phần có đúng không? – Food additives có dùng đúng common name không? – Có khai báo compound additive đúng không? – Net content có đúng không? – Production date/shelf life có phù hợp không? – Storage condition có nhất quán với specification không? – Có Chinese name/address/contact phù hợp không? – Product standard code có chính xác không? – Nutrition label có phù hợp GB 28050 không? – Allergen declaration có phù hợp không? – Hình ảnh/claims có gây hiểu nhầm không? Lỗi thường gặp đối với hàng gia vị: – Dùng artwork EU/US rồi chỉ dịch sang tiếng Trung. – Ingredient list tiếng Trung không khớp formulation. – Dùng tên phụ gia tiếng Trung không đúng common name. – Không khai báo đúng compound seasoning. – Nhấn mạnh “cinnamon/ginger/chili…” nhưng không đánh giá QUID. – Sử dụng hình ảnh nguyên liệu mà thực tế chỉ có flavouring. – Thiếu storage condition hoặc shelf life. – Không kiểm tra allergen từ maltodextrin, seasoning, flavour, soy/MGS/HVP…. – Không cập nhật artwork khi GB 7718-2025 và GB 28050-2025 có hiệu lực. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Trung Quốc quy định ghi nhãn thực phẩm ở đâu? |
