| Luật định số: | Luật Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drugs Act – R.S.C., 1985, c. F-27) Quy định về Thực phẩm và Dược phẩm (Food and Drug Regulations – C.R.C., c. 870) Luật Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Act) Quy định về Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Regulations – SOR/2018-108) |
| Tên luật định: | Quy định về Chất gây dị ứng thực phẩm (Food Allergens) |
| Ngày hiệu lực: | Luật Thực phẩm và Dược phẩm: 1985 (được sửa đổi định kỳ). Quy định ghi nhãn chất gây dị ứng hiện hành có hiệu lực từ 04/08/2012 và tiếp tục được cập nhật thông qua Food and Drug Regulations. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Canada (Parliament of Canada) Bộ Y tế Canada (Health Canada) |
| Cơ quan thực thi: | Bộ Y tế Canada (Health Canada) Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (Canadian Food Inspection Agency – CFIA) |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm sản xuất tại Canada. – Thực phẩm nhập khẩu vào Canada. – Nguyên liệu thực phẩm. – Thực phẩm đóng gói sẵn (Prepackaged Foods). |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Tất cả chất gây dị ứng ưu tiên, nguồn gluten và sulfite bổ sung từ 10 ppm trở lên phải được khai báo rõ ràng trên nhãn bằng tên thông dụng, giúp người tiêu dùng dễ nhận biết. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | – Priority Food Allergens = Chất gây dị ứng ưu tiên. – Gluten Sources = Nguồn gluten. – Added Sulphites = Sulfite được bổ sung từ ≥10 ppm phải khai báo. |
| Quy định chính: | Canada quy định bắt buộc khai báo các chất gây dị ứng ưu tiên sau: – Đậu phộng (peanuts). – Hạt cây (Tree Nuts) (hạnh nhân, óc chó, hạt điều, hồ đào, hồ trăn, mắc ca, hạt Brazil, hạt phỉ…). – Sữa (Milk). – Trứng (Eggs). – Đậu nành (Soy). – Lúa mì (wheat). – Lúa mạch đen (rye). – Lúa mạch (barley). – Yến mạch (Oats). – Lúa mì Spelt và Kamut (Spelt, Kamut). – Cá (Fish). – Động vật giáp xác (Crustaceans). – Nhuyễn thể (Mollusks). – Hạt mè (Sesame). – Mù tạt (Mustard). – Sulfite bổ sung ≥10 ppm (Added Sulphites). |
| Yêu cầu ghi nhãn: | – Phải khai báo bằng tên thông dụng (common name). – Có thể khai báo trong danh sách thành phần hoặc ngay sau đó bằng câu “Contains:”. – Không được sử dụng tên kỹ thuật gây khó hiểu cho người tiêu dùng. – Nếu thành phần có nguồn gốc từ chất gây dị ứng thì phải khai báo nguồn gốc (ví dụ: lecithin (soy)). |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Nhãn sản phẩm nhập khẩu phải đáp ứng đầy đủ quy định về khai báo chất gây dị ứng của Canada, kể cả khi quy định của nước xuất khẩu khác với Canada. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Từ chối nhập khẩu. – Thu hồi sản phẩm (Food Recall). – Sửa đổi nhãn. – Xử phạt theo quy định. – Có thể bị coi là ghi nhãn sai (Misbranded Food) theo Food and Drugs Act. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drugs Act). – Quy định về Thực phẩm và Dược phẩm Canada (Food and Drug Regulations). – Luật Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Act). – Quy định về Thực phẩm An toàn cho Người dân Canada (Safe Food for Canadians Regulations). – Hướng dẫn về Chất gây dị ứng, Nguồn gluten và Sulfite (Health Canada – Food Allergens, Gluten Sources and Added Sulphites). – Công cụ hướng dẫn ghi nhãn thực phẩm (CFIA Industry Labelling Tool). |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | ‘Auditor thường hỏi: – Có danh sách allergen của tất cả nguyên liệu không? – Có đánh giá nguy cơ nhiễm chéo allergen không? – Có quy trình vệ sinh để tránh nhiễm chéo không? – Có xem xét thay đổi nhà cung cấp ảnh hưởng đến allergen không? Lỗi thường gặp: – Chỉ khai báo thành phần mà quên nguồn gây dị ứng. – Không cập nhật khi nhà cung cấp thay đổi công thức. – Không kiểm soát nhiễm chéo trong sản xuất. – Ghi “spices” hoặc “flavour” nhưng không đánh giá khả năng chứa allergen. Quan trọng: – Đối với gia vị phối trộn, seasoning, hương liệu, phụ gia, QA/QC phải yêu cầu Allergen Declaration từ nhà cung cấp và đánh giá nguy cơ nhiễm chéo trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Đây là một trong những nội dung được CFIA và các auditor BRCGS, SQF, FSSC 22000 kiểm tra rất kỹ. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Canada quy định chất gây dị ứng thực phẩm ở đâu? |
