| Luật định số: | Regulation (EC) No. 1829/2003 – 1830/2003 (GMO) |
| Tên luật định: | 1829/2003: Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi biến đổi gen Genetically Modified Food and Feed 1830/2003: Truy xuất nguồn gốc và ghi nhãn GMO Traceability and Labelling of GMOs |
| Ngày hiệu lực: | 18/04/2004 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Uỷ ban Châu Âu (European Commission) |
| Đối tượng áp dụng: | – Tổ chức/cá nhân kinh doanh thực phẩm & thức ăn chăn nuôi (FBOs & Feed Business Operators) tại EU – Áp dụng cho: + Thực phẩm sản xuất trong EU + Thực phẩm nhập khẩu vào EU + Thực phẩm & nguyên liệu có chứa, được sản xuất từ, hoặc có nguồn gốc từ GMO + Thực phẩm đóng gói sẵn và không đóng gói sẵn + Bán lẻ, phân phối, nhà hàng, bếp ăn tập thể |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định nhằm: – Đảm bảo an toàn thực phẩm đối với GMO – Minh bạch thông tin cho người tiêu dùng – Cho phép người tiêu dùng quyền lựa chọn – Đảm bảo truy xuất nguồn gốc đầy đủ GMO trong chuỗi cung ứng |
| Danh mục GMO chịu kiểm soát: | Tất cả GMO được EU phê duyệt Các nguyên liệu phổ biến: – Đậu nành (soy) – Ngô (maize) – Cải dầu (rapeseed) – Bông (cotton – dầu bông) Bao gồm: – GMO còn ADN/protein – Sản phẩm sản xuất từ GMO (kể cả khi không còn ADN/protein) |
| Ngưỡng khai báo bắt buộc: | – ≥ 0,9% GMO cho mỗi thành phần – Dưới 0,9%: Chỉ được miễn ghi nhãn nếu: + Là không chủ ý + Có bằng chứng kiểm soát chuỗi cung ứng |
| Yêu cầu ghi nhãn GMO: | – Thực phẩm đóng gói sẵn, Phải ghi rõ: “genetically modified” hoặc “produced from genetically modified [ingredient]” Thể hiện: + Trong danh sách thành phần + Gần tên thành phần liên quan – Thực phẩm không đóng gói sẵn, Phải: + Cung cấp thông tin GMO bằng văn bản hoặc hình thức tương đương + Có thể truy xuất và kiểm soát |
| Yêu cầu truy xuất nguồn gốc (Traceability): | – Lưu hồ sơ tối thiểu 5 năm – Phải có: + Thông tin nhận diện GMO + Mã sự kiện biến đổi gen (GMO event code) – Áp dụng cho toàn bộ chuỗi cung ứng |
| Lưu ý quan trọng: | – EU không cho phép GMO chưa được phê duyệt – Không tồn tại khái niệm: “GMO-free” được luật hóa thống nhất ở EU + “Non-GMO”: Chỉ chấp nhận nếu có bằng chứng kiểm soát – Thường là yêu cầu private standard / khách hàng – Sai sót GMO: Có thể dẫn đến border rejection hoặc recall |
| Liên kết pháp luật: | Luật này được áp dụng song song với: – Regulation (EC) No. 178/2002 – General Food Law – Regulation (EC) No. 852/2004 – Food Hygiene – Regulation (EU) 2017/625 – Official Controls – Directive 2001/18/EC – Phát hành GMO ra môi trường – Regulation (EU) 503/2013 – Hồ sơ xin phê duyệt GMO |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường kiểm tra: – Tình trạng GMO của: + Nguyên liệu có nguy cơ cao (soy, maize…) – Hồ sơ: + Supplier declaration + Identity Preserved (IP) + Non-GMO statement – Tính nhất quán giữa: + Nhãn + Spec + Hồ sơ mua hàng + HACCP / Food Fraud / VACCP – Với hàng xuất EU: + GMO không khai báo = serious non-compliance + GMO không được EU phê duyệt = zero tolerance |
| Trả lời cho câu hỏi? | EU quy định GMO ở đâu? |
