| Luật định số: | – Food Labeling Act (Act No. 70 of 2013) – Luật Ghi nhãn Thực phẩm Nhật Bản (食品表示法). – Food Labeling Standards (Cabinet Office Ordinance No. 10 of 2015) – Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm (食品表示基準). – Đối với an toàn của thực phẩm và phụ gia được sản xuất bằng recombinant DNA technology, áp dụng Food Sanitation Act (Act No. 233 of 1947) và các quy định về safety assessment đối với GMO foods/food additives. |
| Tên luật định: | GMO Labeling System – 遺伝子組換え食品表示制度 Genetically Modified Foods – 遺伝子組換え食品 |
| Ngày hiệu lực: | Hệ thống ghi nhãn GMO được Nhật triển khai từ 01/04/2001. Quy định về voluntary GMO labeling được sửa đổi và áp dụng từ 01/04/2023; điều kiện để ghi “Non-GMO / 遺伝子組換えでない” được siết chặt từ mức cho phép vô tình lẫn tối đa 5% xuống yêu cầu không phát hiện GMO. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực. Hệ thống GMO labeling hiện được quản lý trong khuôn khổ Food Labeling Act / Food Labeling Standards. CAA hiện vẫn công bố riêng hệ thống GMO labeling, Q&A và hướng dẫn liên quan. |
| Cơ quan ban hành: | Consumer Affairs Agency – CAA (消費者庁) – Cơ quan Người tiêu dùng Nhật Bản: quản lý hệ thống GMO food labeling. Đối với safety assessment của GMO foods/food additives, CAA hiện quản lý hệ thống tiêu chuẩn/an toàn; Food Safety Commission of Japan – FSCJ (食品安全委員会) thực hiện đánh giá rủi ro khoa học theo quy trình. |
| Cơ quan thực thi: | CAA và các cơ quan chính quyền địa phương thực hiện giám sát việc ghi nhãn GMO. Đối với thực phẩm nhập khẩu, MHLW / Quarantine Stations thực hiện kiểm soát an toàn thực phẩm nhập khẩu và có thể kiểm tra GMO chưa được safety assessment. CAA nêu rõ GMO foods có thể được phân tích tại các trạm kiểm dịch để ngăn việc lưu thông GMO chưa được đánh giá. |
| Đối tượng áp dụng: | – GMO agricultural products thuộc danh mục Nhật quy định. – Processed foods sử dụng các GMO agricultural products này làm nguyên liệu. – Food additives được sản xuất bằng recombinant DNA technology – đối với phần safety assessment. – Thực phẩm nhập khẩu vào Nhật thuộc phạm vi hệ thống GMO labeling. – Hiện hệ thống ghi nhãn GMO áp dụng cho 9 nhóm nông sản và 33 nhóm thực phẩm chế biến thuộc phạm vi quy định. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Nhật quản lý GMO theo hai lớp: ① Safety assessment: GMO food/food additive phải được đánh giá an toàn trước khi sản xuất, nhập khẩu hoặc bán. ② Labeling: nếu sản phẩm/nguyên liệu thuộc đối tượng GMO labeling thì phải ghi nhãn theo Food Labeling Standards. Đối với labeling cần xác định: GMO crop → Food category → Processed food classification → GMO status → Identity-Preserved Handling (IP handling) → DNA/protein remaining after processing → Applicable labeling requirement. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | – Genetically Modified Food – 遺伝子組換え食品: thực phẩm được sản xuất từ/sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc GMO theo phạm vi quy định. – Safety Assessment – 安全性審査: đánh giá an toàn bắt buộc trước khi GMO food/food additive được sản xuất, nhập khẩu hoặc bán. – Identity-Preserved Handling – 分別生産流通管理: quản lý phân biệt GMO và non-GMO trong các giai đoạn sản xuất, lưu thông và chế biến, có hồ sơ chứng minh. – GM – 遺伝子組換え: genetically modified. – Non-GM – 非遺伝子組換え: không biến đổi gen. – Not segregated – 遺伝子組換え不分別: không thực hiện phân biệt GMO/non-GMO hoặc không thể xác nhận tình trạng phân biệt. – Unintentional commingling: lẫn GMO ngoài ý muốn trong quá trình sản xuất/lưu thông. |
| Các nông sản thuộc hệ thống GMO labeling: | Hệ thống hiện hành bao gồm 9 agricultural products: Soybean – 大豆 Corn – とうもろこし Potato – ばれいしょ Rapeseed – なたね Cottonseed – 綿実 Alfalfa – アルファルファ Sugar beet – てん菜 Papaya – パパイヤ Mustard seed – からしな CAA hiện xác nhận hệ thống ghi nhãn GMO áp dụng cho 9 agricultural products và 33 processed food groups. |
| Thực phẩm chế biến thuộc GMO labeling: | Có 33 nhóm processed foods thuộc phạm vi hệ thống. Một số nhóm quan trọng liên quan đến nguyên liệu nông sản gồm: Tofu và các sản phẩm từ soybean Natto Soybean milk Soybean paste Soybean flour / roasted soybean Corn products Potato products Các sản phẩm mà GMO agricultural product là nguyên liệu chính theo tiêu chí quy định. Danh mục chính thức phải được kiểm tra theo Food Labeling Standards / GMO labeling table, không nên tự mở rộng từ 9 nông sản sang mọi sản phẩm có chứa chúng. |
| GMO – sản phẩm có DNA/protein còn tồn tại: | Đối với processed foods mà recombinant DNA hoặc protein tạo ra từ GMO vẫn còn sau chế biến, hệ thống labeling có thể áp dụng nếu sản phẩm thuộc nhóm food được quy định. Ví dụ trong hướng dẫn CAA gồm các sản phẩm từ soybean/corn mà DNA hoặc protein vẫn còn sau processing. |
| GMO – sản phẩm không còn DNA/protein: | Một số processed foods mà recombinant DNA/protein không còn tồn tại do quá trình loại bỏ hoặc phân hủy, ví dụ một số loại soybean oil, soy sauce, corn oil, isomerized liquid sugar, không thuộc mandatory GMO labeling theo cơ chế thông thường; labeling có thể là voluntary nếu doanh nghiệp muốn cung cấp thông tin. |
| GMO labeling – khi nguyên liệu là GMO: | Nếu nguyên liệu thuộc đối tượng GMO và được identity-preserved là GMO, sản phẩm thuộc phạm vi phải ghi nhãn GMO theo quy định, ví dụ nội dung tương đương “genetically modified” / “遺伝子組換え”. Không được chỉ dựa vào việc nhà cung cấp nói “GMO” mà bỏ qua việc xác định product category và labeling requirement. |
| GMO labeling – không phân biệt GMO/non-GMO: | Nếu GMO và non-GMO không được phân biệt trong quá trình sản xuất/lưu thông, trường hợp thuộc mandatory labeling phải thể hiện tình trạng not segregated / 遺伝子組換え不分別 theo quy định tương ứng. Điểm quan trọng: “not segregated” không đồng nghĩa với “non-GMO”. |
| Non-GMO: | Đây là điểm Nhật đã siết chặt từ 01/04/2023. Trước đây, nếu thực hiện IP handling và GMO lẫn ngoài ý muốn ≤5%, có thể sử dụng cách ghi “non-GMO”. Từ 01/04/2023, để ghi “遺伝子組換えでない / Genetically modified free” phải có cơ sở chứng minh không có GMO agricultural products, cùng với việc thực hiện appropriate IP handling. CAA yêu cầu kết hợp social verification (hồ sơ, chứng từ) và scientific verification khi giám sát |
| Yêu cầu về Identity-Preserved Handling: | Nếu doanh nghiệp muốn chứng minh non-GMO hoặc tình trạng GMO/non-GMO cụ thể, cần có hệ thống Identity-Preserved Handling (IP handling) xuyên suốt chuỗi: Farm → collection → storage → transport → processing → manufacturing. Hồ sơ phải có khả năng chứng minh việc phân biệt GMO và non-GMO. CAA gọi đây là 分別生産流通管理. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | GMO food nhập khẩu vào Nhật phải đáp ứng đồng thời: ① Safety assessment, nếu thuộc GMO food/food additive cần đánh giá. ② GMO labeling requirements, nếu thuộc đối tượng ghi nhãn. GMO chưa được safety assessment không được phép sản xuất, nhập khẩu hoặc bán tại Nhật. |
| Non-GMO – “Không biến đổi gen”: | Đây là điểm cần kiểm soát riêng. Không nên tùy tiện ghi “Non-GMO / 非转基因” trên sản phẩm chỉ vì sản phẩm không thuộc danh mục GMO phải ghi nhãn. Cơ quan Trung Quốc từng nêu rõ rằng đối với những loại thực phẩm mà trên thị trường không tồn tại sản phẩm GMO tương ứng, không được tùy tiện sử dụng claim “non-GMO”; ví dụ từng có hướng dẫn đối với dầu lạc, dầu ô liu… |
| GMO và Food Labelling: | Food Safety Law quy định: sản xuất, kinh doanh thực phẩm GMO phải ghi nhãn nổi bật theo quy định. Do đó, khi review Chinese artwork cần kiểm tra GMO cùng với GB 7718 – Food Labelling, ingredient list và các quy định về GMO labelling. |
| Giám sát (Monitoring): | MHLW/Quarantine Stations có thể kiểm tra thực phẩm nhập khẩu để ngăn GMO chưa được đánh giá an toàn lưu thông. CAA cho biết thực phẩm có thể được analyzed at quarantines để phát hiện unauthorized genetically modified food. Đối với labeling, cơ quan quản lý có thể kiểm tra hồ sơ IP handling, chứng từ chuỗi cung ứng và kết quả phân tích. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – GMO chưa được safety assessment: không được sản xuất/nhập khẩu/bán tại Nhật. – Ghi nhãn GMO không phù hợp: có thể bị xử lý theo Food Labeling Act. – Claim “Non-GMO” không có căn cứ có thể bị xem là inappropriate labeling. – Cơ quan có thể truy xuất ngược hồ sơ sản xuất, vận chuyển và phân biệt nguyên liệu. – Có thể áp dụng instructions, orders và penalties theo Food Labeling Act tùy trường hợp. |
| Liên kết pháp luật: | CAA – GMO Food Labeling System: trang chính thức về 遺伝子組換え食品表示制度. CAA – GMO Food Safety Assessment: hệ thống đánh giá an toàn GMO foods/food additives. CAA – Foods Produced by Recombinant DNA Techniques – English: thông tin về safety assessment, monitoring và labeling. CAA – Food Labeling Act / current regulations: văn bản Food Labeling Act, Food Labeling Standards và GMO-related annex hiện hành. |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor/Importer nên xác định: Nguyên liệu có phải 9 GMO agricultural products không? Sản phẩm có nằm trong 33 processed food groups không? Có GMO DNA/protein còn tồn tại sau processing không? GMO event/variety đã được Japan safety-assessed chưa? Supplier có thực hiện IP handling không? Có GMO certificate / non-GMO certificate / traceability records không? Hồ sơ có bao phủ farm → collection → storage → transport → processing không? Nếu claim Non-GMO, có đủ bằng chứng cho điều kiện không có GMO theo hệ thống hiện hành không? Nếu không segregated, labeling có phù hợp không? Có đang nhầm “≤5%” của hệ thống cũ với điều kiện Non-GMO hiện hành không? Lỗi thường gặp: Ghi “Japan allows ≤5% GMO for Non-GMO” → không còn đúng theo hệ thống hiện hành từ 2023. Chỉ có supplier declaration nhưng không có IP/traceability evidence. Nghĩ GMO labeling áp dụng cho tất cả cây trồng. Nghĩ mọi sản phẩm soybean/corn đều phải ghi GMO. Không phân biệt mandatory GMO labeling và voluntary Non-GMO labeling. Nhầm GMO safety assessment với GMO labeling. Dùng kết quả PCR âm tính duy nhất để kết luận toàn bộ chuỗi là Non-GMO mà không xem xét social verification/IP handling. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Nhật Bản quy định GMO ở đâu? |
