BAO BÌ – JP

Luật định số:Food Sanitation Act (Act No. 233 of 1947) – Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản (食品衛生法).
Quy định kỹ thuật chính nằm trong Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc. (MHLW Notification No. 370 of 1959) – Quy cách và tiêu chuẩn đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, v.v. (食品、添加物等の規格基準), đặc biệt Part III – Apparatus, Containers and Packaging (第3 器具及び容器包装).
Đối với synthetic resins, áp dụng thêm Positive List – Appended Table 1 (別表第1) và các thông báo về monomers.
Tên luật định:Standards and Specifications for Food Utensils, Containers and Packaging
Positive List System for Food Utensils, Containers and Packaging
Ngày hiệu lực:Food Sanitation Act: ban hành năm 1947 và đang được cập nhật.
Notification No. 370: ban hành năm 1959 và được sửa đổi nhiều lần.
Positive List system: được đưa vào Food Sanitation Act và có hiệu lực từ 01/06/2020. Đối với synthetic resins, giai đoạn chuyển tiếp kết thúc 31/05/2025; từ 01/06/2025 áp dụng hệ thống PL đầy đủ.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực. Hệ thống hiện hành áp dụng đầy đủ Positive List cho synthetic resin từ 01/06/2025.
CAA tiếp tục cập nhật danh sách, hướng dẫn và Q&A; đáng chú ý có Q&A sửa đổi ngày 05/06/2026 và sửa đổi danh sách monomer ngày 26/03/2026.
Cơ quan ban hành:Consumer Affairs Agency – CAA (消費者庁) hiện chịu trách nhiệm về food hygiene standards administration từ 01/04/2024, sau khi chức năng này được chuyển từ MHLW.
Trong các văn bản pháp lý cũ vẫn có thể thấy MHLW – Ministry of Health, Labour and Welfare (厚生労働省) là cơ quan ban hành Notification No. 370; các sửa đổi mới hiện được thực hiện dưới hệ thống CAA.
Cơ quan thực thi:CAA, các cơ quan chính quyền địa phương/Public Health Centers thực hiện quản lý, giám sát.
Đối với thực phẩm nhập khẩu, MHLW / Quarantine Stations thực hiện kiểm soát an toàn thực phẩm nhập khẩu.
Đối với doanh nghiệp sản xuất food-contact materials, còn có yêu cầu về manufacturing management và information transmission theo Food Sanitation Act/related regulations.
Đối tượng áp dụng:– Food utensils – 食品用器具.
– Containers and packaging – 容器包装 tiếp xúc hoặc có khả năng tiếp xúc với thực phẩm.
– Nguyên liệu dùng để sản xuất các vật liệu trên.
– Bao bì nhựa, giấy, cao su, thủy tinh, kim loại và các vật liệu thuộc phạm vi quy định.
– Nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng food-contact materials.
– Bao bì được sử dụng cho thực phẩm nhập khẩu vào Nhật.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Nhật không chỉ quy định “bao bì có an toàn hay không”, mà xây dựng hệ thống gồm:
① General Standards – 一般規格
② General Test Methods – 一般試験法
③ Material-specific Standards – 材質別規格
④ Use-specific Standards – 用途別規格
⑤ Manufacturing Standards – 製造基準
⑥ Positive List – ポジティブリスト, đặc biệt đối với synthetic resins.
CAA mô tả rõ cấu trúc gồm general standards, material-specific standards, use-specific standards và manufacturing standards; riêng synthetic resin có Positive List.
Khái niệm pháp lý quan trọng:Food Utensils – 器具 = dụng cụ dùng trong sản xuất/chế biến/phục vụ thực phẩm.
Containers and Packaging – 容器包装 = vật chứa/bao gói thực phẩm.
Food-contact material = vật liệu tiếp xúc với thực phẩm.
Positive List – ポジティブリスト = chỉ các chất/vật liệu được liệt kê và đáp ứng điều kiện mới được phép sử dụng trong phạm vi PL.
Base materials – 基材 = vật liệu nền/polymer trong PL.
Additives – 添加剤 = chất phụ gia sử dụng trong synthetic resin.
Monomers – モノマー等 = monomer và các chất cấu thành polymer được quản lý riêng trong các thông báo liên quan.
Material-specific standard = tiêu chuẩn riêng theo vật liệu.
Use-specific standard = tiêu chuẩn theo mục đích sử dụng.
Positive List – phạm vi:Điểm cực kỳ quan trọng: Positive List của Nhật hiện không phải là một PL chung cho mọi loại bao bì.
Tại thời điểm 01/06/2025, vật liệu thuộc designated material cho PL là synthetic resins – 合成樹脂.
Đối với synthetic resin, nguyên tắc là chỉ các chất được quy định trong Positive List mới được sử dụng, theo đúng điều kiện/requirements tương ứng.
Positive List – cấu trúc:Positive List nằm trong Appended Table 1 – 別表第1 của Notification No. 370.
Gồm:
Table 1 – Base materials (基材): polymer/base materials.
Table 2 – Additives (添加剤): additives được phép sử dụng trong synthetic resin.
Ngoài ra, monomers and related substances cấu thành base materials được quy định trong các phụ lục/thông báo riêng.
Positive List – giới hạn sử dụng:Không phải cứ chất có tên trong PL là được dùng không giới hạn.
CAA nêu rằng đối với base materials, về nguyên tắc không quy định lượng sử dụng riêng trong Table 1; trong khi additives ở Table 2 về cơ bản có quy định use amount và/hoặc specific requirements, chẳng hạn giới hạn phân tử hoặc giới hạn cấu trúc nếu có.
Chất không nằm trong Positive List:Đối với synthetic resin thuộc phạm vi PL, về nguyên tắc chất không được liệt kê không được sử dụng.
Có cơ chế riêng đối với new substances / individual safety assessment để được xem xét và cho phép sử dụng theo thủ tục tương ứng.
CAA cũng quy định trường hợp một chất không nằm trong PL có thể được sử dụng trong một số điều kiện đặc biệt khi không có khả năng tiếp xúc với thực phẩm và lượng migration vào thực phẩm dưới mức 0.01 ppm, nhưng đây không phải là cơ chế để tự động sử dụng bất kỳ substance nào ngoài PL.
Các vật liệu được kiểm soát:Có các material-specific standards đối với nhiều nhóm vật liệu, bao gồm:
Glass / glass containers
Synthetic resins
Rubber
Metal cans
Paper-related materials và các nhóm vật liệu/ứng dụng tương ứng.
Do đó, “không thuộc Positive List” không đồng nghĩa “không chịu quy định”. Với glass, metal, paper, rubber…, phải kiểm tra material-specific/general/use-specific standards tương ứng.
Chỉ tiêu an toàn / Migration:Nhật sử dụng các yêu cầu về migration/elution – 溶出・浸出 và các material-specific specifications để kiểm soát nguy cơ hóa chất từ bao bì đi vào thực phẩm.
Tùy vật liệu có thể kiểm soát các chỉ tiêu như:
Heavy metals
Cadmium
Lead
Evaporative residue / total extractives
Potassium permanganate consumption
Specific monomers/substances
Các chất đặc thù theo vật liệu.
Do đó không nên sử dụng một “overall migration limit” duy nhất cho mọi bao bì và mọi vật liệu tại Nhật.
Kim loại nặng trong bao bì:Nhật có các yêu cầu về cadmium, lead và các kim loại/chất liên quan trong general/material-specific standards của food utensils/containers/packaging.
Ví dụ, Notification No. 370 có material test đối với cadmium và lead trong các trường hợp áp dụng; các tiêu chuẩn cụ thể phụ thuộc loại vật liệu và cấu trúc bao bì.
⚠️ Không nên lấy MRL kim loại nặng trong thực phẩm để áp dụng trực tiếp cho bao bì. Đây là hai hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.
Thực phẩm nhập khẩu:Bao bì đi kèm thực phẩm nhập khẩu vào Nhật phải phù hợp với các quy định về food utensils/containers/packaging nếu thuộc phạm vi điều chỉnh.
Nếu sử dụng PE bag, PP bag, PET/PE laminate, plastic liner, plastic pouch…, cần yêu cầu supplier bao bì chứng minh vật liệu phù hợp với Japan Food Sanitation Act / Notification No. 370 / Positive List khi applicable.
Giám sát (Monitoring):Bao bì không được đánh giá hoàn toàn tách khỏi thực phẩm nhập khẩu. Trong quá trình kiểm soát food safety, cơ quan Nhật có thể yêu cầu thông tin về packaging/materials, đặc biệt khi có nghi ngờ về migration hoặc compliance.
Đối với doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng, việc có Declaration of Compliance / specification / material composition / test report giúp chứng minh conformity khi được yêu cầu.
Hậu quả khi vi phạm:– Không được sử dụng vật liệu/bao bì không đáp ứng quy định.
– Có thể bị yêu cầu thay đổi hoặc loại bỏ packaging không phù hợp.
– Nếu bao bì gây migration làm thực phẩm không an toàn, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến compliance của thực phẩm.
– Có thể phát sinh yêu cầu điều tra, truy xuất và corrective action.
– Với substance/material không được phép trong synthetic resin, việc sử dụng có thể vi phạm Food Sanitation Act.
Liên kết pháp luật:CAA – Food Utensils, Containers and Packaging: CAA – Food Contact Materials
CAA – Positive List, current from 01/06/2025: Positive List System – CAA
MHLW – Positive List information: MHLW – Food Utensils, Containers and Packaging
Food Sanitation Act / Notification No. 370: Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor/Customer thường cần xác định:
Bao bì thuộc material nào?
Có phải synthetic resin không?
Nếu là nhựa: từng polymer/base material có nằm trong PL không?
Additives trong nhựa có nằm trong Table 2 không?
Có restriction về concentration/structure/molecular weight không?
Có monomer nào thuộc danh sách riêng không?
Bao bì có direct food contact không?
Có multilayer structure không? Lớp nào tiếp xúc thực phẩm?
Thực phẩm chứa dầu/fat không?
Bao bì có dùng ở nhiệt độ cao/frozen/hot-fill không?
Có recycled material không?
Có migration/extraction test phù hợp không?
Supplier có Japan Food Sanitation Act / Positive List compliance declaration không?
Có traceability và information transmission không?
Lỗi thường gặp:
Dùng EU 10/2011 rồi kết luận bao bì compliant Japan.
Dùng FDA food-contact compliance rồi kết luận compliant Japan.
Chỉ có COA “food grade” nhưng không có chứng minh Japan PL.
Chỉ kiểm tra lớp PE tiếp xúc thực phẩm nhưng bỏ qua các lớp khác trong laminate.
Nghĩ Positive List áp dụng cho tất cả vật liệu như glass/metal/paper theo cùng một cách.
Dùng tài liệu PL trước 01/06/2025 mà không kiểm tra phiên bản hiện hành.
Không kiểm tra recycled plastic.
Chỉ kiểm tra migration mà không kiểm tra substance authorization/Positive List.
Trả lời cho câu hỏi?Nhật Bản quy định bao bì tiếp xúc thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang