| Luật định số: | Notification of the Ministry of Public Health (No. 414) B.E. 2563 (2020) – ban hành theo Food Act B.E. 2522 (1979), về Standards for Contaminants in Food. |
| Tên luật định: | Standards for Contaminants in Food – Tiêu chuẩn đối với thực phẩm có chứa chất nhiễm bẩn. Mycotoxins được quy định tại Annex 1 – Table 2: Mycotoxin. |
| Ngày hiệu lực: | 16/11/2020. Quy định có hiệu lực sau 180 ngày kể từ ngày công bố trên Government Gazette ngày 20/05/2020. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Ministry of Public Health (MOPH) – Bộ Y tế Thái Lan. |
| Cơ quan đánh giá / xây dựng tiêu chuẩn: | Thai FDA – Food Division, trên cơ sở đánh giá nguy cơ, dữ liệu nhiễm trong thực phẩm và nguyên tắc của Codex General Standard for Contaminants and Toxins in Food and Feed – CODEX STAN 193-1995. |
| Cơ quan thực thi: | Thai Food and Drug Administration (Thai FDA) và cơ quan kiểm tra thực phẩm có thẩm quyền đối với sản xuất, nhập khẩu và lưu thông thực phẩm tại Thái Lan. |
| Đối tượng áp dụng: | Thực phẩm được sản xuất, nhập khẩu và lưu thông tại Thái Lan có nguy cơ chứa mycotoxins. Notification No. 414 định nghĩa contaminant là chất không chủ ý được bổ sung vào thực phẩm nhưng có thể phát sinh từ sản xuất, chế biến, bao gói, vận chuyển, bảo quản hoặc môi trường. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Đây là quy định pháp lý về mức tối đa (Maximum Level, ML) của chất nhiễm bẩn. Không phải tất cả mycotoxin đều có một mức giới hạn chung cho mọi thực phẩm. ML được xác định theo mycotoxin × loại thực phẩm/nguyên liệu. Nếu sản phẩm không có ML riêng trong Annex 1, phải tiếp tục xem xét ML theo Codex STAN 193-1995 và các nguyên tắc đánh giá chấp nhận được quy định tại Notification. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Maximum Level (ML): nồng độ tối đa của chất nhiễm bẩn được phép có trong phần ăn được của thực phẩm. Mycotoxin: độc tố do nấm sinh ra, thuộc nhóm contaminants. Thai FDA liệt kê các mycotoxin như aflatoxin, DON, fumonisin B1/B2, ochratoxin A và patulin. |
| Aflatoxin total (B1+B2+G1+G2): | Brazil nuts: 10 µg/kg ready-to-eat; 15 µg/kg loại dùng để chế biến tiếp. Pistachios: 10/15 µg/kg. Dried figs: 10 µg/kg. Peanuts: 20 µg/kg đối với hạt/lõi dùng để chế biến tiếp. Almonds: 10/15 µg/kg. Hazelnuts: 10/15 µg/kg. Peanut oils và coconut oils: 20 µg/kg. Food, other than the above-mentioned: 20 µg/kg. |
| Mức chung khi không có ML riêng: | Barley: 5 µg/kg; Rye: 5 µg/kg; Wheat: 5 µg/kg; Chili – dried chili: 30 µg/kg. Đây là điểm rất quan trọng vì Thái Lan có ML OTA riêng cho ớt khô. |
| Ochratoxin A (OTA): | Khi kiểm nghiệm, cần sử dụng phương pháp phù hợp với chỉ tiêu và nền mẫu, đồng thời bảo đảm LOQ đủ thấp so với ML cần đánh giá. Hồ sơ QA/QC nên thể hiện rõ: kim loại, dạng hóa học nếu có yêu cầu, phương pháp, LOQ, đơn vị và kết quả. |
| Nguyên tắc khi sản phẩm không có ML riêng: | Notification No. 414 quy định: nếu không thuộc ML cụ thể tại Annex 1 thì áp dụng ML tương ứng trong Codex STAN 193-1995 (updated version); ngoài ra còn có cơ chế đánh giá mức chấp nhận được theo tiêu chí Codex khi cần, và nhà sản xuất/nhập khẩu phải có bằng chứng hỗ trợ tính chấp nhận của mức nhiễm. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng ML của Thái Lan. Với nguyên liệu có nguy cơ mycotoxin, FDA nhấn mạnh việc kiểm soát ngay từ nguyên liệu theo GMP. Hồ sơ có thể gồm specification, hồ sơ đánh giá/kiểm soát nhà cung cấp, COA hoặc test report. |
| Hậu quả khi vi phạm: | Nếu hàm lượng mycotoxin vượt ML áp dụng, thực phẩm có nguy cơ bị xem là không phù hợp với tiêu chuẩn pháp lý của Thái Lan, dẫn đến các biện pháp quản lý/kiểm soát theo Food Act và quy định của Thai FDA, bao gồm từ chối nhập khẩu hoặc xử lý sản phẩm không phù hợp tùy trường hợp. |
| Liên kết pháp luật: | Thai FDA – Notification No. 414 B.E. 2563: Standards for Contaminants in Food. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Thái Lan quy định giới hạn độc tố vi nấm (mycotoxins) trong thực phẩm ở đâu? |
