| Luật định số: | Food Standards Australia New Zealand Act 1991 (Cth) – Luật thành lập FSANZ và cơ sở pháp lý cho Australia New Zealand Food Standards Code. Australia New Zealand Food Standards Code – Standard 1.6.1 – Microbiological limits in food – Tiêu chuẩn giới hạn vi sinh trong thực phẩm. Schedule 27 – Microbiological limits in food – Phụ lục quy định cụ thể các giới hạn vi sinh và sampling plan. |
| Tên luật định: | Microbiological Limits in Food – Giới hạn vi sinh vật trong thực phẩm. Hệ thống pháp lý chính gồm: Standard 1.6.1 + Schedule 27, liên kết với Standard 1.1.1 – Structure of the Code and general provisions, đặc biệt section 1.1.1–11 Microbiological requirements for a lot of food. |
| Ngày hiệu lực: | Standard 1.6.1 / Schedule 27: hệ thống hiện hành bắt nguồn từ phiên bản Food Standards Code có hiệu lực từ 01/03/2016, sau đó được sửa đổi nhiều lần. Phiên bản Schedule 27 hiện được Federal Register ghi nhận là F2025C00605, effective 18/06/2025 và đang in force. (Federal Register of Legislation) |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực. Federal Register hiện ghi Schedule 27 – Microbiological limits in food: In force. (Federal Register of Legislation) FSANZ hiện vẫn đang rà soát Standard 1.6.1 và Schedule 27, nhưng việc rà soát không có nghĩa là các giới hạn hiện hành mất hiệu lực. (Food Standards Australia New Zealand) |
| Cơ quan ban hành: | Food Standards Australia New Zealand (FSANZ) – cơ quan xây dựng và duy trì Australia New Zealand Food Standards Code. Code được ban hành theo thẩm quyền của Food Standards Australia New Zealand Act 1991. |
| Cơ quan thực thi: | Đối với thực phẩm sản xuất/lưu thông ở Australia: State and Territory food enforcement authorities thực thi Food Standards Code. (Department of Agriculture) Đối với thực phẩm nhập khẩu: Australian Department of Agriculture, Fisheries and Forestry (DAFF) quản lý thông qua Imported Food Inspection Scheme (IFIS) theo Imported Food Control Act 1992. (Department of Agriculture) |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm được sản xuất tại Australia. – Thực phẩm nhập khẩu vào Australia để bán. – Các nhóm thực phẩm được liệt kê trong Schedule 27. – Các lô thực phẩm thuộc phạm vi kiểm tra của Imported Food Inspection Scheme. Food Standards Code áp dụng đối với food được bán, chế biến/handling để bán tại Australia hoặc được nhập khẩu vào Australia. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Australia không quy định một bảng giới hạn vi sinh duy nhất cho mọi loại thực phẩm. Hệ thống gồm: Standard 1.6.1 → Schedule 27 → Food category → Microorganism → Sampling plan → n/c/m/M. Standard 1.6.1 quy định cách xác định một lot of food có mức vi sinh không chấp nhận được hay không; Schedule 27 đưa ra các giới hạn cụ thể cho từng nhóm thực phẩm. (Food Standards Australia New Zealand) |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | – Lot of food: lô thực phẩm được đánh giá theo quy định của Code. – n: số lượng sample units phải lấy để đánh giá một lot. – c: số sample units tối đa được phép có kết quả > m nhưng chưa vượt M. – m: mức vi sinh chấp nhận được trong một sample unit. – M: mức tối đa; nếu bất kỳ sample unit nào vượt M thì lot không đạt. – Food safety criterion: tiêu chí pháp lý dùng để quyết định mức độ an toàn của một lot. – Process hygiene criterion: tiêu chí dùng để đánh giá hiệu quả kiểm soát vệ sinh/quy trình; không nhất thiết là legal limit. (Food Standards Australia New Zealand) |
| Nguyên tắc đánh giá kết quả: | Một lot có unacceptable level of microorganisms nếu: Thực phẩm thuộc nhóm được quy định trong Schedule 27; Lấy mẫu theo đúng n; Số sample units có kết quả > m vượt quá c, hoặc bất kỳ sample unit nào vượt M. |
| Các chỉ tiêu vi sinh được kiểm soát: | Tùy nhóm thực phẩm, Schedule 27 có thể quy định: • Salmonella • Listeria monocytogenes • Escherichia coli • Coliforms • Campylobacter • Coagulase-positive staphylococci • Staphylococcal enterotoxins • Bacillus cereus • SPC – Standard Plate Count • Cronobacter đối với một số sản phẩm infant formula. ⚠️ Không được mặc định rằng tất cả các chỉ tiêu trên áp dụng cho mọi thực phẩm. Phải xác định đúng food category trong Schedule 27. (Federal Register of Legislation) |
| Salmonella: | Đây là chỉ tiêu rất quan trọng đối với nhóm gia vị tại Australia. Đối với Pepper, paprika and cinnamon, Schedule 27 quy định: n = 5; c = 0; m = not detected in 25 g. Do c = 0 và không có M riêng, về thực chất không phát hiện Salmonella trong bất kỳ sample unit nào trong 5 mẫu 25 g. (Federal Register of Legislation) |
| Ready-to-eat food – Listeria: | Australia có tiêu chí pháp lý riêng cho Listeria monocytogenes trong RTE food. Nếu L. monocytogenes có thể phát triển: not detected in 25 g, n=5, c=0. • Nếu L. monocytogenes không thể phát triển: <100 cfu/g, n=5, c=0. (Food Standards Australia New Zealand) ⚠️ Không được áp dụng tự động Listeria criterion của RTE food cho mọi spice powder. |
| Các guideline microbiological criteria khác: | FSANZ có Compendium of Microbiological Criteria for Food, được cập nhật và sử dụng như nguồn hướng dẫn về process hygiene criteria và guideline criteria cho một số thực phẩm. ⚠️ Compendium không đồng nghĩa với toàn bộ nội dung là legal limits trong Schedule 27. Đây là điểm rất quan trọng khi làm hồ sơ QA/Audit. (Food Standards Australia New Zealand) |
| Thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm nhập khẩu để bán tại Australia phải đáp ứng Australian Food Standards, bao gồm Food Standards Code và các yêu cầu an toàn thực phẩm. (Department of Agriculture) DAFF yêu cầu importer/supplier bảo đảm thực phẩm đáp ứng microbiological limits in Schedule 27 và các contaminant limits tương ứng. (Department of Agriculture) |
| Kiểm soát tại cửa khẩu: | Australia sử dụng Imported Food Inspection Scheme (IFIS). Thực phẩm được phân loại thành risk food, surveillance food hoặc compliance agreement food. (Department of Agriculture) Đối với risk food, mức kiểm tra ban đầu có thể là 100% consignments, sau đó giảm theo lịch sử compliance; nếu fail, mức kiểm tra có thể tăng trở lại. (Department of Agriculture) |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Lô hàng có thể bị giữ tại cửa khẩu. – Không được phân phối khi đang hold để kiểm tra. – Có thể bị xác định là failing food. – Có thể bị từ chối/không cho lưu thông, xử lý theo yêu cầu của cơ quan quản lý. – Có thể bị holding order đối với producer/food source sau khi surveillance food fail. (Department of Agriculture) – Đối với risk food, failure có thể dẫn tới việc tăng cường tỷ lệ kiểm tra các lô tiếp theo. (Department of Agriculture) |
| Liên kết pháp luật: | – Food Standards Code – Microbiological limits: FSANZ – Microbiological limits for food – Schedule 27 – Federal Register: Schedule 27 – Microbiological limits in food – Standard 1.1.1 – General provisions: Federal Register – Standard 1.1.1 – DAFF – Paprika and pepper: DAFF – Paprika and pepper import requirements – DAFF – Imported Food Inspection Scheme: DAFF – IFIS |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật từng sản phẩm: | Đối với Pepper, Paprika, Cinnamon: Salmonella – n=5, c=0, not detected in 25 g. (Federal Register of Legislation) Đối với các sản phẩm khác, phải xác định classification tương ứng trong Schedule 27 và/hoặc BICON. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Australia quy định giới hạn vi sinh vật trong thực phẩm ở đâu? |
