PHỤ GIA – JP

Luật định số:Food Sanitation Act (Act No. 233 of 1947) – Luật Vệ sinh thực phẩm Nhật Bản
Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc. (MHLW Notification No. 370 of 1959), Phần II. Phụ gia
Tên luật định:Quy cách và tiêu chuẩn đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, v.v., Phần II. Phụ gia
Ngày hiệu lực:Hệ thống hiện hành; các quy định được cập nhật định kỳ. Từ 01/04/2024, chức năng thiết lập/đánh giá tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm đã chuyển từ MHLW sang Consumer Affairs Agency (CAA).
Tình trạng hiệu lực:Đang hiệu lực – được sửa đổi/cập nhật thường xuyên. CAA hiện công bố các sửa đổi mới.
Cơ quan ban hành:Consumer Affairs Agency – CAA (消費者庁)
Cơ quan đánh giá an toàn:Food Safety Commission of Japan – FSCJ
Cơ quan thực thi:MHLW / Quarantine Stations
Đối tượng áp dụng:Thực phẩm sản xuất trong nước và thực phẩm nhập khẩu vào Nhật Bản, cũng như các phụ gia được sử dụng trong quá trình sản xuất/chế biến thực phẩm.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:– Nhật không quản lý theo kiểu “tất cả phụ gia đều được phép nếu Codex cho phép”. Về nguyên tắc, chỉ những phụ gia thuộc các nhóm được pháp luật Nhật cho phép mới được sử dụng; đồng thời phải kiểm tra đúng mục đích sử dụng, thực phẩm áp dụng và mức sử dụng nếu phụ gia có Use Standard.
– Nhật kiểm soát việc phụ gia có được phép sử dụng hay không + tiêu chuẩn thành phần/chất lượng của phụ gia + tiêu chuẩn sản xuất + mức sử dụng/đối tượng thực phẩm + ghi nhãn, tùy từng phụ gia.
Bốn nhóm phụ gia được phép sử dụng:– Designated Food Additives: Phụ gia được Prime Minister chỉ định là được phép sử dụng theo Food Sanitation Act. Không chỉ gồm chất tổng hợp hóa học mà còn có thể gồm chất có nguồn gốc tự nhiên.
– Existing Food Additives: Phụ gia có nguồn gốc tự nhiên, đã được sử dụng rộng rãi tại Nhật và được phép sử dụng theo cơ chế chuyển tiếp/lịch sử sử dụng.
– Natural Flavoring Agents: Chất có nguồn gốc từ động/thực vật được sử dụng nhằm tạo hương.
– Ordinary Foods Used as Food Additives: Các thực phẩm thông thường nhưng được sử dụng với mục đích làm phụ gia, ví dụ agar, một số loại nước ép/thực phẩm
– CAA xác nhận về nguyên tắc chỉ Designated Additives được chỉ định theo Food Sanitation Act mới được phép, ngoài ra ba nhóm trên cũng được phép sử dụng.
Nguyên tắc sử dụng phụ gia:Đối với từng phụ gia cần kiểm tra tối thiểu:
Additive → Food category → Purpose → Use level → Use restriction → Specification
Ví dụ, một chất có thể:
– được phép sử dụng tại Nhật;
– nhưng chỉ được phép dùng cho một số nhóm thực phẩm;
– có thể có maximum use level;
– hoặc có điều kiện sử dụng cụ thể.
CAA quy định rõ rằng ngay cả phụ gia thuộc các nhóm được phép cũng phải tuân thủ Standards for Use of Food Additives nếu phụ gia đó có quy định về đối tượng thực phẩm hoặc mức sử dụng.
Các nhóm phụ gia được quản lý:Các nhóm chất phụ gia chính:
– Preservatives – Chất bảo quản
– Antioxidants – Chất chống oxy hóa
– Coloring agents – Chất tạo màu
– Sweeteners – Chất tạo ngọt
– Anti-caking agents – Chất chống đông vón
– Acidity regulators – Chất điều chỉnh acid
– Processing aids
– Flavoring agents – Hương liệu
– Emulsifiers – Chất nhũ hóa
– Stabilizers/thickeners
– Enzymes
Thực phẩm nhập khẩu:Đối với hàng nhập khẩu vào Nhật, việc phụ gia được phép sử dụng tại nước xuất khẩu không đồng nghĩa với việc được phép sử dụng tại Nhật.
Giám sát (Monitoring):Thực phẩm nhập khẩu được kiểm tra thông qua hệ thống kiểm soát nhập khẩu của MHLW/Quarantine Stations.
Đối với phụ gia, việc kiểm tra có thể bao gồm:
– khai báo nhập khẩu;
– kiểm tra hồ sơ;
– kiểm tra thành phần;
– kiểm tra việc sử dụng phụ gia;
– kiểm tra mức sử dụng;
– kiểm tra thực phẩm có phù hợp với Use Standards hay không;
– lấy mẫu kiểm nghiệm khi cần.
CAA hiện chịu trách nhiệm về thiết lập/đánh giá tiêu chuẩn vệ sinh, trong khi MHLW và hệ thống Quarantine Stations tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát thực phẩm nhập khẩu.
Hậu quả khi vi phạm:Nếu thực phẩm chứa phụ gia:
– không thuộc nhóm được phép;
– sử dụng sai đối tượng thực phẩm;
– vượt mức sử dụng cho phép;
– hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn bắt buộc,
thì sản phẩm có thể bị xem là không phù hợp với Food Sanitation Act, dẫn đến các biện pháp kiểm soát đối với lô hàng nhập khẩu.
Liên kết pháp luật:– Food Sanitation Act
– MHLW Notification No. 370 / hiện được CAA quản lý – Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc.
– Japan’s Specifications and Standards for Food Additives – 10th Edition
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Japan = Positive List đối với Food Additives + Use Standards theo từng thực phẩm.
Additive có được Japan cho phép? → Thuộc nhóm nào? → Dùng cho thực phẩm nào? → Mức bao nhiêu? → Có điều kiện gì? → Thành phẩm/nhãn có đáp ứng không?
① Additive legal status
→ được phép hay không.
② Use Standard
→ được phép dùng cho sản phẩm nào và mức bao nhiêu.
③ Actual use / customer product
→ NCC thực tế dùng gì, bao nhiêu → so với Japan → Compliance conclusion.
Trả lời cho câu hỏi?Nhật Bản quy định phụ gia thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang