ĐỘC TỐ VI NẤM – JP

Luật định số:Food Sanitation Act (Act No. 233 of 1947) – Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản.
Cùng với Notification No. 370 – Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc. và các thông báo/hướng dẫn liên quan đến từng mycotoxin.
Tên luật định:Quy cách và tiêu chuẩn đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, v.v., có bao hàm Độc tố vi nấm
Ngày hiệu lực:Food Sanitation Act: từ năm 1947 và được sửa đổi. Notification No. 370: ban hành năm 1959 và được sửa đổi nhiều lần. Đối với từng mycotoxin, ngày áp dụng phụ thuộc vào notification/standard tương ứng.
Ví dụ quy định DON trong wheat: áp dụng từ 01/04/2022.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực. Hệ thống Food Sanitation Standards hiện thuộc phạm vi quản lý của Consumer Affairs Agency (CAA); CAA tiếp tục thực hiện Food Hygiene Standards Examination và cập nhật các tiêu chuẩn.
Cơ quan ban hành:Consumer Affairs Agency – CAA hiện có chức năng về Food Hygiene Standards Examination. Các quy định lịch sử/notification về Food Sanitation Act trước đây được ban hành bởi MHLW và hiện được CAA tiếp quản trong phạm vi chức năng được chuyển giao.
Cơ quan thực thi:CAA, MHLW/Quarantine Stations đối với thực phẩm nhập khẩu và các cơ quan y tế địa phương/Public Health Centers đối với thực phẩm lưu thông trong nước.
Đối tượng áp dụng:– Thực phẩm sản xuất tại Nhật.
– Thực phẩm nhập khẩu.
– Các nhóm thực phẩm có mycotoxin standard cụ thể.
– Thực phẩm thuộc Imported Food Monitoring / Inspection Order khi nhập khẩu.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Nhật không có một bảng giới hạn chung kiểu “Mycotoxin ≤ X ppm” áp dụng cho toàn bộ thực phẩm. Cách tiếp cận là: Food category → Mycotoxin → Applicable standard / legal requirement → Test method.
CAA cho biết đối với contaminants như mycotoxins, Nhật tiếp tục khảo sát mức độ nhiễm trong thực phẩm và thiết lập/rà soát standards khi cần.
Các chất tập trung kiểm soát:Trong chương trình QA/QC xuất khẩu Nhật nên theo dõi tối thiểu:
– Total Aflatoxin (B1+B2+G1+G2),
– Ochratoxin A (OTA),
– DON,
– Zearalenone (ZEN),
– Patulin,
– Fumonisins.
Tuy nhiên không có nghĩa tất cả các chất này đều có legal limit áp dụng cho spices tại Nhật.
Aflatoxin – Total Aflatoxin:– Nhật quy định Total Aflatoxin (Aflatoxin B1 + B2 + G1 + G2) không được vượt 10 µg/kg (10 ppb).
– Thực phẩm phát hiện trên 10 µg/kg được xử lý là vi phạm Food Sanitation Act.
– Nhật trước đây sử dụng Aflatoxin B1 làm chỉ tiêu; từ năm 2011 chuyển sang Total Aflatoxin = B1+B2+G1+G2, với mức 10 µg/kg. Vì vậy khi đánh giá pháp lý Nhật hiện nay, không nên chỉ lấy AFB1 riêng lẻ thay cho Total Aflatoxin
Thực phẩm nhập khẩu:Thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng Food Sanitation Act và các standards/specifications tương ứng. Importer phải thực hiện Import Notification; Quarantine Stations có thể thực hiện monitoring hoặc Inspection Order tùy mức độ rủi ro.
Giám sát (Monitoring):MHLW/Quarantine Stations kiểm soát thực phẩm nhập khẩu thông qua Monitoring Inspection, Inspection Order và các biện pháp kiểm soát khác. Với Inspection Order, importer phải kiểm tra theo yêu cầu trước khi được phép lưu thông.
Hậu quả khi vi phạm:– Lô hàng không được phép lưu thông.
– Có thể bị giữ, tái xuất hoặc tiêu hủy.
– Có thể tăng tần suất kiểm tra các lô tiếp theo.
– Có thể chuyển sang Inspection Order đối với sản phẩm/nhà sản xuất/quốc gia có nguy cơ cao.
Liên kết pháp luật:– Food Sanitation Act – 食品衛生法;
– Notification No. 370 – 食品、添加物等の規格基準;
– các notification về Total Aflatoxin / DON;
– Imported Food Monitoring Plan;
– Inspection Order.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor/Importer nên xác định:
– Mycotoxin nào?
– Sản phẩm thuộc food category nào?
– Có legal standard hay chỉ monitoring target?
– Mức limit là legal limit hay customer specification?
– Phương pháp thử/LOQ có phù hợp?
– Sampling có đủ đại diện không?
– Quốc gia/nhà sản xuất có đang thuộc Inspection Order không
– Ghi Aflatoxin ≤10 ppb nhưng không phân biệt Total Aflatoxin với AFB1. • Ghi DON ≤1 ppm – Japan cho mọi sản phẩm.
– Lấy EU/Codex limit áp sang Nhật.
– Nhầm Monitoring với legal standard.
– Không theo dõi Inspection Order theo country/manufacturer.
– Dùng mẫu quá nhỏ cho aflatoxin, dẫn tới rủi ro kết quả không đại diện.
Trả lời cho câu hỏi?Nhật Bản quy định độc tố vi nấm trong thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang