KIM LOẠI NẶNG – JP

Luật định số:Food Sanitation Act (Act No. 233 of 1947) – Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản. Các tiêu chuẩn/quy cách cụ thể đối với thực phẩm được quy định trong Cabinet Office Notification No. 370 / former MHLW Notification No. 370 of 1959 – Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc.
Tên luật định:Quy cách và tiêu chuẩn đối với thực phẩm, phụ gia thực phẩm, v.v., có bao hàm Kim loại nặng
Ngày hiệu lực:Food Sanitation Act: từ 1947 và được sửa đổi. Notification No. 370: ban hành 1959, được sửa đổi nhiều lần và tiếp tục được cập nhật
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực. Notification No. 370 vẫn là nền tảng pháp lý quan trọng đối với specifications/standards của thực phẩm tại Nhật. Trang CAA hiện vẫn công bố các food-specific standards và các sửa đổi của hệ thống này.
Cơ quan ban hành:Hiện nay Consumer Affairs Agency – CAA có chức năng về Food Hygiene Standards Examination và xây dựng/đánh giá các food hygiene standards. Đây là điểm cần cập nhật so với các tài liệu cũ chỉ ghi MHLW.
Cơ quan thực thi:CAA, MHLW/Quarantine Stations đối với thực phẩm nhập khẩu và các cơ quan y tế địa phương/Public Health Centers đối với thực phẩm lưu thông trong nước.
Đối tượng áp dụng:– Thực phẩm sản xuất tại Nhật.
– Thực phẩm nhập khẩu.
– Các thực phẩm có contaminant standards cụ thể.
– Các nhóm thực phẩm chịu kiểm tra/giám sát an toàn thực phẩm khi nhập khẩu.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Nhật quản lý contaminants (汚染物質), trong đó có heavy metals (重金属), dựa trên đánh giá rủi ro và thực trạng phơi nhiễm. Không có một bảng MRL kim loại nặng chung cho mọi thực phẩm. CAA cho biết đối với contaminants như heavy metals và mycotoxins, Nhật thực hiện khảo sát mức độ nhiễm và thiết lập/sửa đổi standards khi cần thiết.
Khái niệm pháp lý quan trọng:Food contaminant = chất ô nhiễm trong thực phẩm.
Heavy metals = nhóm kim loại nặng/kim loại có độc tính cần kiểm soát.
Food-specific standard = giới hạn áp dụng cho một nhóm thực phẩm cụ thể.
Maximum level / standard value = mức tối đa pháp lý khi đã được quy định.
Monitoring = hoạt động giám sát/kiểm tra, không đồng nghĩa với việc mọi chỉ tiêu đều có MRL pháp lý.
Các kim loại nặng cần quan tâm:Trong chương trình QA/QC đối với spices nên theo dõi tối thiểu Lead (Pb), Cadmium (Cd), Arsenic (As), Mercury (Hg). Tuy nhiên không được mặc định cả 4 chất đều có một legal limit chung cho spices tại Nhật.
Thực phẩm nhập khẩu:Thực phẩm nhập khẩu chịu kiểm soát của MHLW/Quarantine Stations. Mức độ kiểm tra phụ thuộc sản phẩm, nước xuất khẩu, lịch sử vi phạm và mức độ rủi ro.
Giám sát (Monitoring):Nhật thực hiện kiểm tra/giám sát thực phẩm nhập khẩu. Tuy nhiên import monitoring không đồng nghĩa với việc tồn tại một legal MRL cho mọi contaminant trên mọi thực phẩm.
Hậu quả khi vi phạm:Nếu thực phẩm không đáp ứng Food Sanitation Act hoặc food-specific standard áp dụng, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu/không được lưu thông; tùy trường hợp có thể tái xuất, tiêu hủy hoặc chịu các biện pháp kiểm soát tăng cường.
Liên kết pháp luật:– Food Sanitation Act
– Specifications and Standards for Foods, Food Additives, etc. (Notification No. 370);
– Food-specific Standards
– CAA page về Food Contaminants
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor/Importer cần xác định: (1) sản phẩm thuộc food category nào; (2) có food-specific heavy metal standard hay không; (3) chỉ tiêu nào thực sự được quy định; (4) kết quả COA là legal compliance hay customer specification; (5) LOQ có đủ thấp để đánh giá phù hợp không.
Ghi “Japan heavy metals = Pb ≤2 ppm, Cd ≤1 ppm…” mà không có legal reference.
• Lấy EU/Codex limit áp cho Nhật.
• Lấy Cd 0,4 ppm của rice áp cho spices.
• Nhầm water standard với food standard.
• Nhầm packaging/contact-material limit với food limit.
• Ghi “Total Heavy Metals” là một chỉ tiêu pháp lý của Nhật.
Trả lời cho câu hỏi?Nhật Bản quy định kim loại nặng trong thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang