BAO BÌ – CN

Luật định số:– Food Safety Law of the People’s Republic of China – Luật An toàn Thực phẩm Trung Quốc.
– GB 4806.1-2016 – National Food Safety Standard: General Safety Requirements for Food Contact Materials and Articles.
– GB 31603-2015 – National Food Safety Standard: General Hygienic Specification for the Production of Food Contact Materials and Articles.
– Ngoài ra phải áp dụng tiêu chuẩn GB 4806 chuyên biệt theo loại vật liệu, ví dụ GB 4806.7-2023 cho nhựa, GB 4806.8-2022 cho giấy và bìa, GB 4806.9-2023 cho kim loại, GB 4806.13-2023 cho vật liệu composite, GB 4806.14-2023 cho mực in.
Tên luật định:Yêu cầu an toàn chung đối với vật liệu và sản phẩm tiếp xúc thực phẩm
General Safety Requirements for Food Contact Materials and Articles
Ngày hiệu lực:– GB 4806.1-2016: có hiệu lực từ 19/04/2017.
– Các tiêu chuẩn vật liệu cụ thể có ngày hiệu lực khác nhau. Đặc biệt cần sử dụng phiên bản mới nhất đang có hiệu lực thay vì mặc định sử dụng GB 4806.7/8/9 phiên bản 2016. Ví dụ, danh mục chính thức hiện ghi nhận GB 4806.7-2023, GB 4806.8-2022, GB 4806.9-2023, GB 4806.11-2023, GB 4806.13-2023 và GB 4806.14-2023
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:National Health Commission of the People’s Republic of China (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc.
Các tiêu chuẩn GB về FCM được ban hành trong hệ thống National Food Safety Standards theo Food Safety Law. NHC đã công bố GB 4806.1-2016 và các tiêu chuẩn FCM liên quan trong hệ thống này.
Cơ quan thực thi:– National Health Commission (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia.
– State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước.
– General Administration of Customs of China (GACC) – Tổng cục Hải quan Trung Quốc đối với hàng nhập khẩu.
– Cơ quan quản lý thị trường và cơ quan quản lý địa phương có thẩm quyền.
Đối tượng áp dụng:– Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
– Vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
– Dụng cụ, vật chứa và sản phẩm tiếp xúc thực phẩm.
– Nhựa và sản phẩm nhựa.
– Giấy và bìa.
– Kim loại.
– Thủy tinh.
– Gốm sứ.
– Cao su.
– Sơn/phủ tiếp xúc thực phẩm.
– Vật liệu composite.
– Mực in sử dụng cho vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
– Các chất/phụ gia sử dụng trong sản xuất FCM.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Trung Quốc quản lý bao bì thực phẩm chủ yếu dưới khái niệm Food Contact Materials and Articles
Yêu cầu chính là vật liệu tiếp xúc thực phẩm phải:
– An toàn trong điều kiện sử dụng dự kiến.
– Không gây nguy hiểm cho sức khỏe người tiêu dùng.
– Không gây thay đổi không chấp nhận được về thành phần thực phẩm.
– Không làm thay đổi đặc tính cảm quan của thực phẩm theo cách không phù hợp.
– Đáp ứng giới hạn migration được quy định.
– Chỉ sử dụng các chất/phụ gia được phép theo hệ thống tiêu chuẩn Trung Quốc.
Khái niệm pháp lý quan trọng:– Food Contact Materials (FCM) = Vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
– Food Contact Articles = Sản phẩm/vật dụng tiếp xúc thực phẩm.
– Overall Migration Limit (OML) = Giới hạn thôi nhiễm tổng thể.
– Specific Migration Limit (SML) = Giới hạn thôi nhiễm riêng.
– Food Simulant = Chất mô phỏng thực phẩm dùng trong thử nghiệm migration.
– Intended Use = Điều kiện/mục đích sử dụng dự kiến.
– Additives for Food Contact Materials = Phụ gia sử dụng trong vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
Các tiêu chuẩn chính theo loại bao bì/vật liệu:GB 4806.1-2016 – Yêu cầu an toàn chung đối với vật liệu và sản phẩm tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.6-2016 – Nhựa nguyên liệu tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.7-2023 – Vật liệu và sản phẩm nhựa tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.8-2022 – Giấy, bìa và sản phẩm giấy/bìa tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.9-2023 – Vật liệu và sản phẩm kim loại tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.10-2016 – Sơn/phủ tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.11-2023 – Vật liệu và sản phẩm cao su tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.12-2022 – Vật liệu và sản phẩm tre/gỗ tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.13-2023 – Vật liệu và sản phẩm composite tiếp xúc thực phẩm.
GB 4806.14-2023 – Mực in sử dụng cho vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
Quy định về thử nghiệm migration:GB 31604.1-2023 – General Rules for Migration Test of Food Contact Materials and Articles.
Đây là tiêu chuẩn quan trọng để xác định cách tiến hành thử nghiệm di chuyển từ bao bì/vật liệu sang thực phẩm hoặc chất mô phỏng thực phẩm. Danh mục tiêu chuẩn chính thức của NHC hiện ghi nhận GB 31604.1-2023.
Yêu cầu đối với nhà cung cấp bao bì:Nên yêu cầu tối thiểu:
– Food Contact Declaration/Declaration of Compliance.
– Specification của bao bì.
– Cấu trúc vật liệu/multilayer structure.
– Thông tin resin/polymer/material.
– Danh sách phụ gia quan trọng nếu áp dụng.
– COA/test report.
– Migration test report phù hợp với điều kiện sử dụng.
– Thông tin về food simulant và điều kiện thử nghiệm.
– Thông tin về intended use: loại thực phẩm, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc.
– Chứng minh phù hợp GB 4806 và các tiêu chuẩn liên quan
Hậu quả khi vi phạm:– Bao bì/vật liệu không đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm.
– Có thể bị từ chối nhập khẩu hoặc không được phép sử dụng/lưu thông.
– Có thể bị yêu cầu thu hồi/khắc phục.
– Có thể bị xử phạt theo Food Safety Law và các quy định quản lý sản phẩm liên quan.
– Nếu migration vượt giới hạn hoặc sử dụng chất không được phép, có thể phát sinh rủi ro an toàn thực phẩm đối với thành phẩm.
Liên kết pháp luật:Food Safety Law of the People’s Republic of China – Luật An toàn Thực phẩm Trung Quốc.
GB 4806.1-2016 – General Safety Requirements for Food Contact Materials and Articles.
GB 4806.7-2023 – Food Contact Plastic Materials and Articles.
GB 4806.8-2022 – Food Contact Paper, Cardboard and Articles.
GB 4806.9-2023 – Food Contact Metal Materials and Articles.
GB 4806.10-2016 – Food Contact Coatings and Coating Layers.
GB 4806.11-2023 – Food Contact Rubber Materials and Articles.
GB 4806.12-2022 – Food Contact Bamboo/Wood Materials and Articles.
GB 4806.13-2023 – Food Contact Composite Materials and Articles.
GB 4806.14-2023 – Inks for Food Contact Materials and Articles.
GB 9685-2016 – Standard for the Use of Additives in Food-Contact Materials and Articles.
GB 31604.1-2023 – General Rules for Migration Test of Food Contact Materials and Articles.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor/Importer thường hỏi:
– Bao bì có phù hợp GB 4806 không?
– Bao bì thuộc loại vật liệu nào và đang áp dụng GB nào?
– Có Declaration of Compliance/Food Contact Declaration không?
– Có migration test không?
– Điều kiện thử nghiệm có phù hợp với intended use không?
– Các chất/phụ gia trong bao bì có được phép theo GB 9685 không?
Lỗi thường gặp:
– Chỉ yêu cầu nhà cung cấp cung cấp “Food Grade Certificate” mà không xác định tiêu chuẩn GB cụ thể.
– Dùng test report theo EU 10/2011 rồi kết luận tự động phù hợp Trung Quốc.
– Không kiểm tra cấu trúc multilayer.
– Không kiểm soát mực in/adhesive/coating.
– Không kiểm tra điều kiện sử dụng thực tế so với điều kiện migration test.
– Vẫn sử dụng report theo GB 4806 phiên bản cũ trong khi tiêu chuẩn đã được cập nhật.
– Đối với doanh nghiệp gia vị: với các loại túi PET/PE, PET/AL/PE, OPP/PE, giấy/PE, PP, PE, HDPE…, nên lập Packaging Material Specification riêng và mapping từng lớp vật liệu → GB 4806 tương ứng → migration test → Declaration/COA của nhà cung cấp.
Trả lời cho câu hỏi?Trung Quốc quy định bao bì tiếp xúc thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang