THUỐC BVTV – CN

Luật định số:Luật An toàn Thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Food Safety Law of the People’s Republic of China – 中华人民共和国食品安全法)
GB 2763-2026 – National Food Safety Standard for Maximum Residue Limits for Pesticides in Food (食品安全国家标准 食品中农药最大残留限量).
Regulations on Pesticide Management (农药管理条例) – Quy định quản lý thuốc bảo vệ thực vật của Trung Quốc.
GB 23200 series – Food Safety National Standards – Determination of Pesticide Residues in Foods – hệ thống tiêu chuẩn phương pháp thử dư lượng thuốc BVTV.
Tên luật định:Giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm
Maximum Residue Limits (MRLs) for Pesticides in Food
Ngày hiệu lực:GB 2763-2026: ban hành ngày 12/02/2026, có hiệu lực từ 01/03/2026.
GB 2763-2026 thay thế GB 2763-2021 và GB 2763.1-2022.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:– National Health Commission of the People’s Republic of China (NHC) – Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc
– Ministry of Agriculture and Rural Affairs (MARA) – Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc
– State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước Trung Quốc.
– GB 2763-2026 được ban hành chung bởi NHC, MARA và SAMR
Cơ quan thực thi:– State Administration for Market Regulation (SAMR) – Tổng cục Quản lý Giám sát Thị trường Nhà nước.
– Ministry of Agriculture and Rural Affairs (MARA) – Bộ Nông nghiệp và Nông thôn.
– General Administration of Customs of China (GACC) – Tổng cục Hải quan Trung Quốc đối với thực phẩm nhập khẩu.
– Các cơ quan quản lý thị trường và nông nghiệp địa phương.
Đối tượng áp dụng:– Thực phẩm sản xuất tại Trung Quốc.
– Thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc.
– Nguyên liệu thực phẩm có nguồn gốc thực vật và động vật thuộc phạm vi GB 2763.
– Gia vị, thảo mộc, nông sản khô, ngũ cốc, rau quả, trà, cà phê…
– Các sản phẩm có khả năng chứa dư lượng thuốc BVTV.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:– Trung Quốc quản lý dư lượng thuốc BVTV chủ yếu thông qua Maximum Residue Limits – MRLs (最大残留限量) trong GB 2763-2026.
– GB 2763-2026 quy định 10.749 MRLs đối với 585 loại thuốc BVTV trong thực phẩm. Phiên bản 2026 bổ sung 370 MRL mới và sửa đổi 23 MRL.
– Nguyên tắc thực hiện:
Pesticide → Food Category/Commodity → MRL → Residue Definition → Analytical Method.
– Do đó không được chỉ hỏi “thuốc này có MRL không?”, mà phải xác định MRL của thuốc đó trên đúng loại nguyên liệu/thực phẩm.
Khái niệm pháp lý quan trọng:– Pesticide (农药) = Thuốc bảo vệ thực vật.
– Pesticide Residue (农药残留) = Dư lượng thuốc BVTV.
– Maximum Residue Limit – MRL (最大残留限量) = Giới hạn dư lượng tối đa.
– ADI – Acceptable Daily Intake = Lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được.
– Residue Definition (残留物) = Định nghĩa phần dư lượng phải tính khi đánh giá.
– Food Category/Commodity (食品类别/名称) = Nhóm thực phẩm/tên thực phẩm dùng để xác định MRL.
– mg/kg = Đơn vị thường dùng để biểu thị MRL.
Số lượng thuốc BVTV được kiểm soát:GB 2763-2026 quy định MRL đối với 585 loại thuốc BVTV, với tổng cộng 10.749 mức MRL trong thực phẩm.
Có thể bao gồm:
– Thuốc trừ sâu – Insecticides.
– Thuốc trừ nấm – Fungicides.
– Thuốc trừ cỏ – Herbicides.
– Thuốc diệt nhện – Acaricides.
– Chất điều hòa sinh trưởng thực vật – Plant growth regulators.
– Các nhóm thuốc BVTV khác được quản lý trong GB 2763.
Đối với gia vị:Đây là phần rất quan trọng.
GB 2763-2026 có các nhóm 调味料 – Condiments/Seasonings, trong đó có các commodity cụ thể như:
干辣椒 – Dried chili.
胡椒 – Pepper.
豆蔻 – Cardamom.
孜然 – Cumin.
小茴香籽 – Fennel seed.
芫荽籽 – Coriander seed.
叶类调味料 – Leafy condiments/herbs.
根茎类调味料 – Rhizome/root condiments.
Ví dụ, bảng GB 2763-2026 có MRL riêng cho 胡椒 (Pepper) và 干辣椒 (Dried chili).
Thực phẩm nhập khẩu:Thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc phải đáp ứng các Food Safety National Standards (GB) hiện hành, trong đó MRL thuốc BVTV phải phù hợp với GB 2763-2026.
Đối với từng nguyên liệu nhập khẩu, doanh nghiệp nên xác định:
– Tên commodity theo GB.
– Pesticide.
– MRL.
– Residue definition.
– Phương pháp thử.
– Yêu cầu kiểm soát của GACC/nhà nhập khẩu nếu có.
Kiểm tra tại cửa khẩu:GACC – General Administration of Customs of China (Tổng cục Hải quan Trung Quốc) thực hiện kiểm tra, giám sát thực phẩm nhập khẩu. Lô hàng có kết quả dư lượng vượt MRL có thể bị xác định là không phù hợp với yêu cầu an toàn thực phẩm của Trung Quốc.
Hậu quả khi vi phạm:– Lô hàng có thể không đáp ứng yêu cầu nhập khẩu.
– Có thể bị từ chối thông quan/nhập khẩu.
– Có thể bị yêu cầu xử lý, trả lại hoặc tiêu hủy tùy trường hợp.
– Sản phẩm đã lưu thông có thể bị thu hồi.
– Có thể tăng mức độ kiểm tra đối với doanh nghiệp/lô hàng.
– Có thể phát sinh biện pháp xử lý hành chính theo pháp luật Trung Quốc.
Liên kết pháp luật:– Luật An toàn Thực phẩm của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – Food Safety Law of the People’s Republic of China (中华人民共和国食品安全法).
– Quy định quản lý thuốc bảo vệ thực vật – Regulations on Pesticide Management (农药管理条例).
– GB 2763-2026 – Giới hạn dư lượng tối đa thuốc BVTV trong thực phẩm – National Food Safety Standard for Maximum Residue Limits for Pesticides in Food (食品安全国家标准 食品中农药最大残留限量).
– GB 23200.113-2026 – Determination of 242 Pesticides and Metabolites in Foods of Plant Origin by GC-MS/MS.
– GB 23200.121-2026 – Determination of 352 Pesticides and Metabolites in Foods of Plant Origin by LC-MS/MS.
– GB 23200.122-2026 – Determination of Glyphosate and 3 Other Pesticides and Metabolites in Foods of Plant Origin by LC-MS/MS.
– Các tiêu chuẩn GB 23200 khác được GB 2763 viện dẫn.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor/Importer thường kiểm tra:
– Sản phẩm thuộc Food Category/Commodity nào của Trung Quốc?
– Có MRL riêng cho commodity đó không?
– Đã đối chiếu GB 2763-2026 chưa?
– Danh sách pesticide test có bao phủ các hoạt chất có MRL quan trọng không?
– Phương pháp thử có phù hợp với GB 23200 không?
– Kết quả có thấp hơn MRL không?
– Có kiểm tra Residue Definition hay chỉ nhìn tên hoạt chất?
Lỗi thường gặp:
– Dùng GB 2763-2021 thay vì GB 2763-2026.
– Lấy MRL của EU/Codex/Vietnam áp cho Trung Quốc.
– Lấy MRL của pepper áp cho chili, cinnamon, star anise hoặc ngược lại.
– Chỉ đối chiếu tên pesticide mà bỏ qua commodity.
– Không cập nhật danh sách phương pháp thử GB 23200 mới.
– Sử dụng một “pesticide screening list” cố định cho tất cả nguyên liệu mà không đối chiếu MRL theo commodity.
Đối với doanh nghiệp gia vị: nên xây dựng database theo cấu trúc:
Product → Chinese Commodity → Pesticide → MRL → Residue Definition → Test Method → Result → Compliance.
Trả lời cho câu hỏi?Trung Quốc quy định dư lượng thuốc BVTV trong thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang