GHI NHÃN THỰC PHẨM – EU

Luật định số:EC No. 1169/2011 (GHI NHÃN THỰC PHẨM – THÔNG TIN DINH DƯỠNG)
Tên luật định:Cung cấp thông tin thực phẩm cho người tiêu dùng
Food Information to Consumers (FIC)
Ngày hiệu lực:– Regulation (EU) No. 1169/2011: ban hành ngày 25/10/2011.
– Áp dụng từ 13/12/2014 đối với phần lớn yêu cầu FIC.
– Nutrition Declaration: áp dụng bắt buộc từ 13/12/2016.
– Regulation (EU) 2018/775: áp dụng từ 01/04/2020 đối với chỉ dẫn xuất xứ của thành phần chính.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:– European Parliament – Nghị viện Châu Âu
– Council of the European Union – Hội đồng Liên minh Châu Âu
– Được công bố trong Official Journal of the European Union (OJ).
Đối tượng áp dụng:Food Business Operators (FBOs) – Doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm chịu trách nhiệm về thông tin thực phẩm.
Áp dụng đối với:
– Thực phẩm sản xuất tại EU.
– Thực phẩm nhập khẩu vào EU.
– Thực phẩm đóng gói sẵn (prepacked foods).
– Thực phẩm không đóng gói sẵn đối với một số yêu cầu nhất định.
– Thực phẩm cung cấp cho người tiêu dùng cuối cùng hoặc cơ sở kinh doanh thực phẩm.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Quy định các yêu cầu về thông tin thực phẩm bắt buộc và tự nguyện, nhằm bảo đảm người tiêu dùng có thông tin chính xác, rõ ràng, dễ hiểu và không gây hiểu nhầm.
Các nội dung bao gồm:
– Tên thực phẩm.
– Danh sách thành phần.
– Chất gây dị ứng.
– Định lượng thành phần khi bắt buộc (QUID).
– Khối lượng tịnh/thể tích tịnh.
– Hạn sử dụng hoặc ngày “best before”.
– Điều kiện bảo quản/sử dụng.
– Tên và địa chỉ FBO chịu trách nhiệm.
– Nước xuất xứ/nơi xuất xứ trong trường hợp bắt buộc.
– Hướng dẫn sử dụng khi cần thiết.
– Độ cồn đối với đồ uống có cồn trên ngưỡng quy định.
– Nutrition Declaration.
– Lot identification.
– Các thông tin bắt buộc khác theo luật chuyên ngành.
Các thông tin bắt buộc trên nhãn – Điều 9:Theo Article 9(1) của FIC, các thông tin bắt buộc về cơ bản gồm:
– Name of the food – Tên thực phẩm.
– List of ingredients – Danh sách thành phần.
– Allergens – Chất gây dị ứng được nhấn mạnh trong danh sách thành phần.
– Quantity of certain ingredients – Định lượng một số thành phần (QUID).
– Net quantity – Khối lượng/thể tích tịnh.
– Date of minimum durability hoặc use-by date – Hạn sử dụng phù hợp.
– Storage conditions / conditions of use – Điều kiện bảo quản và/hoặc sử dụng.
– Name/business name and address of FBO chịu trách nhiệm.
– Country of origin/place of provenance – khi Điều 26 yêu cầu.
– Instructions for use – khi cần thiết.
– Alcoholic strength – đối với đồ uống có nồng độ cồn >1,2% vol.
– Nutrition declaration – Khai báo dinh dưỡng, trừ trường hợp được miễn.
Ngôn ngữ:– Theo Article 15, thông tin bắt buộc phải được thể hiện bằng ngôn ngữ dễ hiểu đối với người tiêu dùng tại các quốc gia thành viên nơi thực phẩm được tiếp thị.
– Member States có thể yêu cầu sử dụng một hoặc nhiều ngôn ngữ chính thức của EU. Vì vậy hàng Việt Nam xuất EU cần kiểm tra từng Member State, không nên coi “EU” là một yêu cầu ngôn ngữ duy nhất.
Trường hợp miễn một số thông tin:FIC có nhiều trường hợp miễn hoặc yêu cầu đặc biệt tại Article 16 và Annex V.
Đối với Nutrition Declaration, Annex V miễn cho một số nhóm như:
– sản phẩm chưa chế biến hoặc chỉ có một thành phần;
– herbs, spices hoặc mixtures thereof;
– tea/herbal infusions trong điều kiện quy định;
– thực phẩm có diện tích mặt lớn nhất <25 cm²;
– một số thực phẩm sản xuất thủ công/cung cấp trực tiếp với điều kiện cụ thể.
⚠️ Phải kiểm tra đúng điều kiện miễn, không nên mặc định mọi “spice” đều được miễn toàn bộ yêu cầu FIC.
Hàng nhập khẩu từ Việt Nam:Sản phẩm Việt Nam đưa vào EU phải đáp ứng FIC và các quy định chuyên ngành của EU áp dụng cho sản phẩm đó.
QA cần kiểm tra tối thiểu: Product Name → Ingredients → Allergens → QUID → Net Quantity → Date Marking → Storage → FBO/Importer → Origin → Nutrition → Lot → Instructions → Claims.
Hậu quả khi vi phạm:– Không được phép lưu hành hoặc bị yêu cầu khắc phục.
– Yêu cầu sửa/đổi nhãn.
– Thu hồi sản phẩm (withdrawal/recall).
– Xử phạt theo pháp luật của Member State.
– Có thể ảnh hưởng đến thông quan hoặc lưu thông sản phẩm.
– Việc thực thi cụ thể do cơ quan có thẩm quyền của từng Member State thực hiện.
Liên kết pháp luật:– Regulation (EU) No. 1169/2011 – Food Information to Consumers (FIC).
– Regulation (EC) No. 178/2002 – General Food Law.
– Directive 2011/91/EEC – Lot Identification.
– Regulation (EC) No. 1924/2006 – Nutrition and Health Claims.
– Regulation (EU) 2018/775 – Origin of Primary Ingredient.
– Regulation (EU) 2017/625 – Official Controls.
Các quy định chuyên ngành khác tùy loại thực phẩm.
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor thường kiểm tra:
– Product name có đúng bản chất không?
– Ingredient list có đúng thứ tự giảm dần không?
– Additives có khai báo đúng functional class + name/E-number không?
– 14 allergens có được nhận diện và nhấn mạnh đúng không?
– QUID có áp dụng không?
– Net weight có đúng không?
– Best before/use-by có đúng không?
– Storage instruction có phù hợp với shelf-life validation không?
– Manufacturer/Importer có đúng FBO chịu trách nhiệm không?
– Country of origin có yêu cầu không?
– Primary ingredient có khác origin của food không?
– Nutrition declaration có đúng không?
– Claims có được EU cho phép không?
– Font size/legibility có đạt không?
– Lot code có truy xuất được không?
Lỗi thường gặp đối với hàng gia vị Việt Nam:
– Ingredient list sai thứ tự.
– Không khai báo QUID khi tên/hình ảnh nhấn mạnh thành phần.
– Dị ứng mustard/sesame/celery bị bỏ sót trong spice blend.
– Dùng “Product of Vietnam” nhưng không đánh giá yêu cầu về primary ingredient.
– Dùng nutrition/health claim không đúng điều kiện.
– Thiếu importer/FBO tại EU.
– Font chữ quá nhỏ.
– Nhầm Best Before với Use By.
– Dùng nhãn chung cho nhiều Member State nhưng không kiểm tra yêu cầu ngôn ngữ.
Trả lời cho câu hỏi?EU quy định ghi nhãn thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang