HƯƠNG LIỆU – PH

Luật định số:Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013 (Đạo luật An toàn Thực phẩm Philippines năm 2013)
Republic Act No. 9711 – FDA Act of 2009 (Đạo luật Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm năm 2009)
Republic Act No. 3720 – Food, Drug and Cosmetic Act (Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm)
Administrative Order No. 2026-0011 – Revised Guidelines on the Adoption of Codex General Standard for Food Additives (GSFA) and Processing Aids
Tên luật định:Quy định về Hương liệu thực phẩm (Food Flavourings / Flavouring Agents)
Ngày hiệu lực:RA 3720: 1963 (được sửa đổi)
RA 9711: 2009
RA 10611: 2013
AO 2026-0011: 2026
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:Quốc hội Philippines (Congress of the Philippines)
Food and Drug Administration Philippines (FDA Philippines)
Cơ quan thực thi:Food and Drug Administration Philippines (FDA Philippines)
Đối tượng áp dụng:Hương liệu sử dụng trong:
– thực phẩm sản xuất tại Philippines;
– thực phẩm nhập khẩu;
– hương liệu tự nhiên, hương liệu giống tự nhiên, hương liệu tổng hợp, hương khói và hỗn hợp hương liệu.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Hương liệu phải an toàn, được sử dụng đúng mục đích tạo hương, không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng và không gây nguy hại đến sức khỏe. Nếu hương liệu có chứa phụ gia hoặc dung môi thì các thành phần này cũng phải đáp ứng quy định của FDA Philippines và Codex.
Khái niệm pháp lý quan trọng:Flavoring = Hương liệu.
Natural Flavoring Substance = Chất tạo hương tự nhiên.
Nature-identical Flavoring Substance = Chất tạo hương giống tự nhiên.
Artificial/Synthetic Flavoring Substance = Chất tạo hương tổng hợp.
Flavor Preparation = Chế phẩm hương liệu.
Smoke Flavoring = Hương khói.
Quy định chính:Philippines không có danh mục quốc gia riêng về hương liệu.
Việc quản lý dựa trên Codex Guidelines for the Use of Flavorings (CAC/GL 66-2008).
Đối với các thành phần tạo hương là phụ gia thực phẩm, việc sử dụng phải phù hợp với Codex GSFA (CXS 192-1995) theo AO 2026-0011.
Thực phẩm nhập khẩu:FDA Philippines có thể yêu cầu Specification, COA, thành phần hương liệu, hồ sơ chứng minh an toàn và tài liệu chứng minh việc sử dụng phù hợp với Codex/FDA.
Hậu quả khi vi phạm:– Từ chối nhập khẩu.
– Thu hồi sản phẩm.
– Đình chỉ lưu hành.
– Tiêu hủy sản phẩm.
– Xử phạt theo Food Safety Act và FDA Act.
Liên kết pháp luật:– Đạo luật An toàn Thực phẩm Philippines năm 2013 (Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013).
– Đạo luật FDA năm 2009 (Republic Act No. 9711 – FDA Act of 2009).
– Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm (Republic Act No. 3720 – Food, Drug and Cosmetic Act).
– Lệnh hành chính số 2026-0011 – Hướng dẫn sửa đổi về việc áp dụng Tiêu chuẩn chung Codex về phụ gia thực phẩm (GSFA) và Processing Aids (Administrative Order No. 2026-0011 – Revised Guidelines on the Adoption of Codex General Standard for Food Additives (GSFA) and Processing Aids).
– Hướng dẫn Codex về sử dụng hương liệu (Codex Guidelines for the Use of Flavorings – CAC/GL 66-2008).
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor thường hỏi:
– Hương liệu có Specification và COA không?
– Có công bố thành phần chất mang (carrier), dung môi (solvent) và chất bảo quản không?
– Có Allergen Statement, GMO Statement, Halal/Kosher (nếu cần) không?
– Thành phần tạo hương có phù hợp Codex và quy định của FDA Philippines không?
Lỗi thường gặp:
– Không đánh giá thành phần phụ trong hương liệu (propylene glycol, maltodextrin, ethanol…).
– Không kiểm tra chất gây dị ứng hoặc GMO trong hương liệu.
– Chỉ có TDS mà không có COA hoặc Specification chi tiết.
Trả lời cho câu hỏi?Philippines quy định hương liệu thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang