| Luật định số: | Đạo luật An toàn Thực phẩm Philippines năm 2013 (Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013) Quy chế thực hiện Đạo luật An toàn Thực phẩm (Implementing Rules and Regulations of Republic Act No. 10611) Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm (Republic Act No. 3720 – Food, Drug and Cosmetic Act) được sửa đổi bởi Republic Act No. 9711 – FDA Act of 2009) |
| Tên luật định: | Quy định về độc tố vi nấm trong thực phẩm (Mycotoxins in Foods) Philippines không ban hành một quy chuẩn quốc gia riêng quy định đầy đủ ML cho tất cả các độc tố vi nấm. Hệ thống quản lý dựa trên: – Food Safety Act 2013 (luật khung) – FDA Philippines – Codex General Standard for Contaminants and Toxins in Food and Feed (CXS 193-1995) – Một số Philippine National Standards (PNS) hoặc tiêu chuẩn sản phẩm khi cần thiết. |
| Ngày hiệu lực: | RA 10611: 2013. RA 9711: 2009. Các tiêu chuẩn Codex và PNS được cập nhật định kỳ. |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Philippines (Congress of the Philippines) Bộ Y tế Philippines (Department of Health – DOH) Bộ Nông nghiệp Philippines (Department of Agriculture – DA) |
| Cơ quan thực thi: | Food and Drug Administration Philippines (FDA Philippines) Department of Agriculture (DA) Bureau of Agriculture and Fisheries Standards (BAFS) |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm được sản xuất tại Philippines. – Thực phẩm nhập khẩu. – Nguyên liệu thực phẩm. – Ngũ cốc, hạt, gia vị, cà phê, ca cao, trái cây khô và thực phẩm chế biến. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Thực phẩm không được chứa độc tố vi nấm ở mức gây nguy hại đến sức khỏe. Philippines áp dụng Maximum Levels (MLs) chủ yếu theo Codex Alimentarius, đồng thời có thể quy định bổ sung trong Philippine National Standards (PNS) đối với một số nhóm sản phẩm. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Mycotoxins = Độc tố vi nấm. Maximum Level (ML) = Mức tối đa cho phép. Contaminants = Chất ô nhiễm trong thực phẩm. |
| Quy định chính: | Các độc tố thường được kiểm soát gồm: – Aflatoxin tổng (Total Aflatoxins). – Aflatoxin B1. – Ochratoxin A (OTA). – Patulin. – Deoxynivalenol (DON / Vomitoxin). – Fumonisins (FB1 + FB2). – Zearalenone (ZEN). – Các ML chủ yếu tham chiếu theo Codex General Standard for Contaminants and Toxins in Food and Feed (CXS 193-1995) và các tiêu chuẩn Codex liên quan đối với từng loại độc tố. |
| Đơn vị quy định: | µg/kg (ppb) hoặc mg/kg tùy từng độc tố. |
| Thực phẩm nhập khẩu: | FDA Philippines có thể yêu cầu Certificate of Analysis (COA) đối với Aflatoxin hoặc các độc tố vi nấm khác đối với các nhóm thực phẩm có nguy cơ cao như ngũ cốc, đậu, hạt, gia vị, trái cây khô… Đồng thời, có thể lấy mẫu xác minh khi nhập khẩu. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Từ chối nhập khẩu. – Thu hồi sản phẩm. – Đình chỉ lưu hành. – Tiêu hủy lô hàng. – Xử phạt theo Food Safety Act. |
| Liên kết pháp luật: | – Đạo luật An toàn Thực phẩm Philippines năm 2013 (Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013). – Quy chế thực hiện Đạo luật An toàn Thực phẩm (Implementing Rules and Regulations of RA 10611). – Đạo luật FDA năm 2009 (Republic Act No. 9711 – FDA Act of 2009). – Tiêu chuẩn chung Codex về chất ô nhiễm và độc tố trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi (Codex – General Standard for Contaminants and Toxins in Food and Feed – CXS 193-1995). – Tiêu chuẩn Quốc gia Philippines (PNS) (Philippine National Standards – nếu có áp dụng). |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Độc tố vi nấm được đánh giá theo Codex hay PNS? – Có đánh giá nguy cơ đối với nguyên liệu có nguy cơ cao không? – Có chương trình giám sát aflatoxin định kỳ không? Lỗi thường gặp: – Chỉ kiểm tra aflatoxin mà bỏ qua OTA đối với cà phê hoặc gia vị. – Không đánh giá nguy cơ theo từng loại nguyên liệu. – Không có dữ liệu lịch sử để chứng minh việc kiểm soát vùng nguyên liệu. Quan trọng: – Đối với hồ tiêu, ớt, nhục đậu khấu, nghệ, gừng, quế, hồi và các loại gia vị khô, khách hàng Philippines thường yêu cầu tổng aflatoxin tối đa; với một số sản phẩm có nguy cơ cao, có thể yêu cầu thêm ochratoxin A (OTA). |
| Trả lời cho câu hỏi? | Philippines quy định độc tố vi nấm trong thực phẩm ở đâu? |
