VI SINH VẬT – PH

Luật định số:Đạo luật An toàn Thực phẩm Philippines năm 2013 (Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013)
Quy chế thực hiện Đạo luật An toàn Thực phẩm (Implementing Rules and Regulations of Republic Act No. 10611)
Đạo luật Thực phẩm, Dược phẩm, Mỹ phẩm và Thiết bị (Republic Act No. 3720 – Food, Drug and Cosmetic Act) đã được sửa đổi bởi Republic Act No. 9711 – FDA Act of 2009)
Tên luật định:Quy định về kiểm soát ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm
Ngày hiệu lực:RA 10611: 2013.
RA 9711: 2009.
Các FDA Circular được cập nhật định kỳ theo từng nhóm thực phẩm.
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:Quốc hội Philippines (Congress of the Philippines)
Bộ Y tế Philippines (Department of Health – DOH)
Cơ quan thực thi:Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Philippines (Food and Drug Administration – FDA Philippines)
Bộ Nông nghiệp (Department of Agriculture – DA) đối với một số sản phẩm nông nghiệp và thủy sản.
Đối tượng áp dụng:– Thực phẩm sản xuất tại Philippines.
– Thực phẩm nhập khẩu.
– Nguyên liệu và thực phẩm chế biến.
– Thực phẩm bán lẻ và xuất khẩu.
Phạm vi và bản chất yêu cầu:Thực phẩm phải không chứa vi sinh vật gây bệnh hoặc độc tố vi sinh ở mức gây nguy hại sức khỏe. Tiêu chí vi sinh được xác định theo nhóm thực phẩm, căn cứ vào quy định của FDA Philippines và các tiêu chuẩn quốc tế (Codex/ICMSF).
Khái niệm pháp lý quan trọng:Microbiological Criteria = Tiêu chí vi sinh.
Foodborne Pathogens = Vi sinh vật gây bệnh qua thực phẩm.
Indicator Organisms = Vi sinh vật chỉ thị vệ sinh (APC, Coliforms, E. coli…).
Quy định chính:FDA Philippines không ban hành một bảng giới hạn vi sinh chung cho mọi thực phẩm. Thay vào đó, các chỉ tiêu được quy định theo từng nhóm sản phẩm khi đăng ký hoặc kiểm tra, ví dụ:
– Salmonella: Không phát hiện trong 25 g (đối với nhiều nhóm thực phẩm).
– Escherichia coli (E. coli).
– Staphylococcus aureus.
– Aerobic Plate Count (APC/SPC).
– Coliforms.
– Bacillus cereus, Clostridium perfringens, Vibrio parahaemolyticus, Listeria monocytogenes… khi phù hợp với từng nhóm sản phẩm. Các COA yêu cầu được liệt kê trong FDA Circular 2020-012 và tài liệu hướng dẫn đăng ký sản phẩm.
Thực phẩm nhập khẩu:Khi đăng ký hoặc nhập khẩu, FDA Philippines có thể yêu cầu Certificate of Analysis (COA) về các chỉ tiêu vi sinh phù hợp với từng nhóm thực phẩm. Có thể lấy mẫu xác minh tại cửa khẩu hoặc trên thị trường.
Hậu quả khi vi phạm:– Từ chối đăng ký sản phẩm.
– Từ chối nhập khẩu.
– Thu hồi sản phẩm.
– Đình chỉ lưu hành.
– Xử phạt theo RA 10611 và RA 9711.
Liên kết pháp luật:– Đạo luật An toàn Thực phẩm Philippines năm 2013 (Republic Act No. 10611 – Food Safety Act of 2013).
– Quy chế thực hiện Đạo luật An toàn Thực phẩm (Implementing Rules and Regulations of RA 10611).
– Đạo luật FDA năm 2009 (Republic Act No. 9711 – FDA Act of 2009).
– Thông tư FDA số 2020-012 (FDA Circular No. 2020-012) và các văn bản cập nhật về yêu cầu COA.
– Nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm (Codex General Principles of Food Hygiene – CXC 1-1969).
– Nguyên tắc thiết lập và áp dụng tiêu chí vi sinh (Codex Principles for the Establishment and Application of Microbiological Criteria for Foods – CXG 21-1997).
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor thường hỏi:
– Tiêu chí vi sinh áp dụng dựa trên quy định nào?
– Phòng thử nghiệm có sử dụng phương pháp AOAC, ISO hoặc FDA BAM không?
– Việc lựa chọn chỉ tiêu vi sinh có dựa trên đánh giá rủi ro của từng sản phẩm không?
Lỗi thường gặp:
– Áp dụng cùng một bộ chỉ tiêu cho mọi sản phẩm.
– Không cập nhật yêu cầu COA của FDA Philippines.
– Thiếu cơ sở lựa chọn chỉ tiêu vi sinh theo nhóm hàng.
Quan trọng:
– Đối với gia vị, thảo mộc khô và seasoning, khách hàng Philippines thường yêu cầu tối thiểu Salmonella, E. coli, APC, Yeast & Mold, đôi khi bổ sung Bacillus cereus hoặc Staphylococcus aureus tùy mục đích sử dụng và đánh giá rủi ro.
Trả lời cho câu hỏi?Philippines quy định kiểm soát vi sinh thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang