| Luật định số: | Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 Nghị định 37/2026/NĐ-CP (ghi nhãn hàng hóa) Nghị định 15/2018/NĐ-CP Thông tư 29/2023/TT-BYT |
| Tên luật định: | Quy định về ghi nhãn thông tin dinh dưỡng (Nutrition Facts Labeling) |
| Ngày hiệu lực: | Luật ATTP: 01/07/2011 Nghị định 15/2018: 02/02/2018 Thông tư 29/2023/TT-BYT: 01/02/2024 Nghị định 37/2026/NĐ-CP: 23/01/2026 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Quốc hội Chính phủ Bộ Y tế |
| Cơ quan thực thi: | Cục An toàn thực phẩm (VFA) Sở Y tế Cơ quan quản lý thị trường |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm sản xuất trong nước. – Thực phẩm nhập khẩu lưu hành tại Việt Nam. – Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định việc ghi giá trị dinh dưỡng trên nhãn nhằm cung cấp thông tin cho người tiêu dùng, hỗ trợ lựa chọn thực phẩm phù hợp và phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Nutrition Labelling (Ghi nhãn dinh dưỡng) là việc công bố giá trị năng lượng và các chất dinh dưỡng của thực phẩm trên nhãn theo quy định của Bộ Y tế. |
| Thông tin dinh dưỡng chủ yếu: | Theo Thông tư 29/2023/TT-BYT, thông tin ghi nhãn dinh dưỡng bao gồm (tùy đối tượng áp dụng): – Giá trị năng lượng (kcal). – Protein. – Carbohydrate. – Chất béo. – Natri. – Ngoài ra có thể ghi thêm đường, chất béo bão hòa, chất xơ, vitamin, khoáng chất… nếu có công bố. |
| Quy định chính tại Việt Nam: | – Thực phẩm thuộc đối tượng phải ghi nhãn dinh dưỡng phải thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu theo Thông tư 29/2023/TT-BYT. – Giá trị dinh dưỡng phải được xác định bằng phân tích, tính toán từ thành phần hoặc dữ liệu khoa học đáng tin cậy. – Không được ghi thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm. |
| Các trường hợp được miễn: | Một số nhóm thực phẩm được miễn ghi nhãn dinh dưỡng theo quy định của Thông tư 29/2023/TT-BYT (ví dụ: thực phẩm tươi sống chưa qua chế biến, thành phần đơn chất, một số nguyên liệu thực phẩm…). Doanh nghiệp cần đối chiếu Phụ lục của Thông tư để xác định cụ thể. |
| Yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu: | Nhãn hoặc nhãn phụ tiếng Việt phải thể hiện thông tin dinh dưỡng đối với các sản phẩm thuộc diện bắt buộc ghi nhãn trước khi lưu thông tại Việt Nam. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Buộc sửa nhãn. – Thu hồi sản phẩm nếu ghi nhãn không đúng quy định. – Xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về ghi nhãn và an toàn thực phẩm. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. – Nghị định 37/2026/NĐ-CP. – Nghị định 15/2018/NĐ-CP. – Thông tư 29/2023/TT-BYT. |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Sản phẩm có thuộc diện bắt buộc ghi nhãn dinh dưỡng không? – Dữ liệu Nutrition Facts được xác định bằng phương pháp nào (phân tích, tính toán hoặc dữ liệu đáng tin cậy)? – Có hồ sơ chứng minh nguồn gốc dữ liệu dinh dưỡng không? Lỗi thường gặp: – Áp dụng sai đối tượng phải ghi nhãn. – Sử dụng dữ liệu dinh dưỡng không được cập nhật khi thay đổi công thức. – Giá trị trên nhãn không phù hợp với kết quả kiểm nghiệm hoặc tính toán. Quan trọng: – Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, quy định về Nutrition Facts của EU, Hoa Kỳ, Canada, Úc… có định dạng, chỉ tiêu và cách tính khác với Việt Nam, nên phải xây dựng nhãn riêng cho từng thị trường. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Việt Nam quy định ghi nhãn dinh dưỡng ở đâu? |
