| Luật định số: | QCVN 8-1:2011/BYT Ban hành kèm Thông tư 02/2011/TT-BYT |
| Tên luật định: | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với giới hạn ô nhiễm độc tố vi nấm trong thực phẩm |
| Ngày hiệu lực: | 01/08/2011 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Bộ Y tế |
| Cơ quan thực thi: | Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) Sở Y tế Các cơ quan kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm sản xuất trong nước. – Thực phẩm nhập khẩu. – Tổ chức, cá nhân sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định giới hạn tối đa (Maximum Levels – MLs) đối với các độc tố vi nấm (Mycotoxins) trong thực phẩm nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Thực phẩm có hàm lượng độc tố vi nấm vượt giới hạn quy định không được phép lưu thông trên thị trường. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | – Mycotoxins là các độc tố tự nhiên do nấm mốc (Aspergillus, Penicillium, Fusarium…) sinh ra trong quá trình trồng trọt, thu hoạch, bảo quản hoặc chế biến thực phẩm. – Maximum Level (ML) = Hàm lượng tối đa của độc tố vi nấm được phép có trong thực phẩm (µg/kg hoặc mg/kg). |
| Các chất tập trung kiểm soát: | – Aflatoxin B1 – Tổng Aflatoxins (B1+B2+G1+G2) – Ochratoxin A (OTA) – Patulin |
| Quy định chính trong QCVN 8-1:2011/BYT: | Phụ lục quy định: – Giới hạn tối đa cho từng loại độc tố. – Theo từng nhóm thực phẩm (ngũ cốc, hạt có dầu, đậu phộng, hạt cây, trái cây khô, cà phê, nước trái cây, thực phẩm cho trẻ em…). – Đơn vị µg/kg (ppb). |
| Yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng giới hạn độc tố vi nấm theo QCVN 8-1:2011/BYT khi thuộc đối tượng kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Không đạt yêu cầu ATTP. – Không được lưu thông hoặc bị thu hồi. – Có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. – Có thể bị tiêu hủy hoặc buộc tái xuất đối với hàng nhập khẩu. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. – Thông tư 02/2011/TT-BYT. – QCVN 8-1:2011/BYT. |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Nguyên liệu nào có nguy cơ phát sinh Mycotoxins? – Có đánh giá rủi ro theo nhà cung cấp, vùng trồng và điều kiện bảo quản không? – Có chương trình kiểm nghiệm Aflatoxin và Ochratoxin A định kỳ không? Lỗi thường gặp: – Chỉ kiểm tra Aflatoxin mà bỏ qua OTA đối với các sản phẩm có nguy cơ như cà phê, gia vị hoặc trái cây khô. – Không kiểm soát điều kiện bảo quản dẫn đến nấm mốc phát triển. – Chỉ áp dụng giới hạn của Việt Nam mà không đối chiếu yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Quan trọng: – Đối với gia vị (ớt, tiêu, nghệ…), thảo mộc, hạt và trái cây khô, khách hàng EU, Mỹ và Nhật Bản thường yêu cầu kiểm nghiệm Aflatoxins và Ochratoxin A, ngay cả khi sản phẩm không được quy định cụ thể trong QCVN. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Việt Nam quy định giới hạn độc tố vi nấm (Mycotoxins) trong thực phẩm ở đâu? |
