| Luật định số: | Thông tư 50/2016/TT-BYT |
| Tên luật định: | Quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm |
| Ngày hiệu lực: | Ban hành: 30/12/2016 Hiệu lực: 01/07/2017 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Bộ Y tế |
| Cơ quan thực thi: | Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) Bộ Nông nghiệp và Môi trường (quản lý việc sử dụng thuốc BVTV trong sản xuất nông nghiệp) Các cơ quan kiểm tra nhà nước về ATTP |
| Đối tượng áp dụng: | – Thực phẩm sản xuất trong nước – Thực phẩm nhập khẩu – Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định giới hạn tối đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL – Maximum Residue Level) đối với từng hoạt chất trên từng loại thực phẩm. Chỉ các thực phẩm có dư lượng không vượt MRL mới được phép lưu thông trên thị trường |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | – MRL (Maximum Residue Level) = Hàm lượng tối đa của tồn dư thuốc bảo vệ thực vật được phép có trong thực phẩm, đơn vị mg/kg. – MRL không phải là giới hạn độc tính, mà là mức dư lượng tối đa hợp pháp khi sử dụng thuốc BVTV đúng Thực hành nông nghiệp tốt (GAP) |
| Quy định chính trong Thông tư 50/2016/TT-BYT: | Tùy từng nhóm thực phẩm, có thể bao gồm: – Phụ lục của Thông tư quy định: – Danh mục hàng trăm hoạt chất thuốc BVTV. – MRL tương ứng cho từng nhóm thực phẩm (rau, quả, ngũ cốc, gia vị, chè, cà phê, trái cây…). – Mã hoạt chất theo Codex. – Đơn vị tính: mg/kg |
| Yêu cầu đối với thực phẩm nhập khẩu: | Thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng MRL quy định tại Thông tư 50/2016/TT-BYT khi thuộc đối tượng kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – Không đạt yêu cầu ATTP. – Không được lưu thông hoặc buộc thu hồi. – Có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. – Có thể bị tiêu hủy hoặc áp dụng biện pháp khắc phục theo quy định pháp luật. |
| Liên kết pháp luật: | – Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. – Thông tư 50/2016/TT-BYT – Thông tư của Bộ Nông nghiệp và Môi trường về Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, cấm sử dụng tại Việt Nam |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Doanh nghiệp áp dụng MRL theo Thông tư 50/2016/TT-BYT hay theo thị trường xuất khẩu? – Có chương trình giám sát dư lượng thuốc BVTV định kỳ không? – Có đánh giá rủi ro nguyên liệu theo vùng trồng và nhà cung cấp không? Lỗi thường gặp: – Chỉ kiểm tra hoạt chất theo yêu cầu khách hàng mà không đánh giá rủi ro tổng thể. – Không cập nhật danh mục thuốc BVTV được phép/cấm sử dụng tại Việt Nam. – Nhầm lẫn giữa MRL của Việt Nam với EU hoặc Hoa Kỳ. Quan trọng: – Đối với doanh nghiệp xuất khẩu (như gia vị, nông sản), phải đáp ứng đồng thời MRL của Việt Nam và MRL của nước nhập khẩu. Trong nhiều trường hợp, MRL của EU hoặc Nhật Bản nghiêm ngặt hơn Việt Nam. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Việt Nam quy định giới hạn vi sinh vật trong thực phẩm ở đâu? |
