| Luật định số: | National Bioengineered Food Disclosure Standard (NBFDS), 7 CFR Part 66 |
| Tên luật định: | Tiêu chuẩn quốc gia về công bố thực phẩm biến đổi gen |
| Ngày hiệu lực: | 01/01/2020 (quy định có hiệu lực) 01/01/2022 (bắt buộc tuân thủ) |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | USDA – United States Department of Agriculture |
| Cơ quan thực thi: | USDA – Agricultural Marketing Service (AMS) |
| Đối tượng áp dụng: | – Nhà sản xuất thực phẩm tại USA – Nhà nhập khẩu và đơn vị ghi nhãn thực phẩm thuộc phạm vi NBFDS – Một số thực phẩm bán lẻ thuộc diện phải công bố BE |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định việc công bố (disclosure) đối với thực phẩm có chứa thành phần Bioengineered (BE) nhằm cung cấp thông tin minh bạch cho người tiêu dùng. Đây không phải là quy định về an toàn thực phẩm, mà là quy định về ghi nhãn. |
| Khái niệm pháp lý quan trọng: | Bioengineered (BE) Food = Thực phẩm chứa vật liệu di truyền đã được biến đổi bằng kỹ thuật in vitro recombinant DNA và không thể tạo ra thông qua lai tạo truyền thống hoặc xuất hiện tự nhiên. |
| Yêu cầu công bố: | Nếu thuộc phạm vi áp dụng, doanh nghiệp phải công bố bằng một trong các hình thức sau: – Dòng chữ “Bioengineered Food” – Biểu tượng BE của USDA – Mã QR (Digital Link) – Tin nhắn điện tử hoặc hình thức điện tử khác theo quy định |
| Các trường hợp được miễn: | – Thực phẩm không còn phát hiện được DNA biến đổi gen theo quy định của USDA. – Nhà sản xuất rất nhỏ (Very Small Food Manufacturer). – Thực phẩm phục vụ tại nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống. – Một số sản phẩm từ động vật ăn thức ăn GMO nhưng bản thân động vật không phải BE. |
| Thực phẩm nhập khẩu vào USA: | Thực phẩm nhập khẩu lưu thông tại Hoa Kỳ thuộc phạm vi của NBFDS phải đáp ứng yêu cầu công bố BE nếu thuộc đối tượng áp dụng. |
| Hậu quả khi vi phạm: | – USDA điều tra và yêu cầu khắc phục. – Công bố kết quả kiểm tra (Public Disclosure). – Yêu cầu sửa đổi nhãn. Khác với FDA, USDA không áp dụng Import Alert hoặc Recall chỉ vì vi phạm NBFDS, trừ khi có vi phạm khác liên quan đến an toàn thực phẩm. |
| Liên kết pháp luật: | National Bioengineered Food Disclosure Standard 7 CFR Part 66 |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường hỏi: – Có đánh giá nguyên liệu thuộc danh mục Bioengineered không? – Có hồ sơ chứng minh Non-GMO hoặc BE Status không? – Có quy trình kiểm soát thay đổi nhà cung cấp không? Lỗi thường gặp: – Nhầm lẫn giữa quy định GMO của EU và BE của Hoa Kỳ. – Cho rằng mọi sản phẩm có nguyên liệu từ GMO đều phải ghi nhãn BE. – Không lưu hồ sơ chứng minh nguyên liệu Non-GMO khi có tuyên bố trên nhãn. Quan trọng: – Hoa Kỳ không áp dụng ngưỡng 0,9% như EU. Quy định tập trung vào việc công bố Bioengineered Food theo tiêu chí của USDA. |
| Trả lời cho câu hỏi? | USA quy định Thực phẩm biến đổi gen (BE/GMO) ở đâu? |
