KIM LOẠI NẶNG – US

Luật định số:Federal Food, Drug, and Cosmetic Act (FD&C Act) – Section 402(a)(1) (Adulteration)
Tên luật định:Kiểm soát kim loại nặng trong thực phẩm (Heavy Metals in Food)
Ngày hiệu lực:25/06/1938 (được sửa đổi, bổ sung nhiều lần)
Tình trạng hiệu lực:Còn hiệu lực
Cơ quan ban hành:Quốc hội Hoa Kỳ (U.S. Congress)
Cơ quan thực thi:FDA (U.S. Food and Drug Administration)
Đối tượng áp dụng:– Thực phẩm sản xuất tại USA
– Thực phẩm nhập khẩu vào USA
– Thực phẩm tươi, thực phẩm chế biến, nguyên liệu
– Đặc biệt chú trọng thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Phạm vi và bản chất yêu cầu:– FD&C Act quy định thực phẩm không được chứa chất độc hại (poisonous or deleterious substances) ở mức có thể gây hại cho sức khỏe.
– FDA không ban hành một bảng Maximum Levels (MLs) tổng hợp như EU mà áp dụng đánh giá rủi ro (Risk-based Approach) kết hợp với:
– FDA Action Levels
– FDA Guidance Levels
– Toxicological Risk Assessment để quyết định việc thực thi pháp luật.
Khái niệm pháp lý quan trọng:– Adulterated Food = Thực phẩm chứa chất độc hại ở mức có thể gây hại cho sức khỏe theo Section 402(a)(1).
– FDA có thể áp dụng:
+ Action Level
+ Guidance Level
+ Compliance Policy Guide (CPG) đối với từng chất hoặc từng nhóm thực phẩm.
Các kim loại nặng FDA tập trung kiểm soát:– Lead (Pb)
– Arsenic (As)
– Cadmium (Cd)
– Mercury (Hg)
– Methylmercury (MeHg)
Ví dụ quy định cụ thể của FDA:– Methylmercury trong cá: Action Level 1.0 ppm (CPG Sec. 540.600)
– Inorganic Arsenic trong Infant Rice Cereal: Action Level 100 ppb
– Lead trong thực phẩm trẻ em: Guidance Levels theo chương trình Closer to Zero
– Một số sản phẩm đặc biệt (ví dụ nước đóng chai) có giới hạn cụ thể trong 21 CFR.
Thực phẩm nhập khẩu vào USA:Phải đáp ứng yêu cầu của FD&C Act.
FDA có thể:
– Lấy mẫu kiểm nghiệm
– Từ chối nhập khẩu (Refusal of Admission)
– Đưa vào Import Alert
– Áp dụng Detention Without Physical Examination (DWPE) nếu phát hiện kim loại nặng ở mức có nguy cơ gây hại.
Hậu quả khi vi phạm:– FDA Import Alert
– Detention Without Physical Examination (DWPE)
– Product Refusal
– Recall
– Bị coi là Adulterated Food theo FD&C Act
Liên kết pháp luật:– FD&C Act – Section 402(a)(1) (Adulteration)
– FDA Compliance Policy Guides (CPG)
– FDA Guidance Documents
– FDA Closer to Zero Initiative
Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit:Auditor thường hỏi:
– Đã đánh giá rủi ro kim loại nặng theo từng nguyên liệu chưa?
– Có chương trình kiểm nghiệm Pb, As, Cd, Hg phù hợp không?
– Có theo dõi FDA Import Alerts liên quan đến sản phẩm không?
– Có đánh giá rủi ro theo thị trường USA riêng không?
Lỗi thường gặp:
– Áp dụng giới hạn EU cho hàng xuất USA.
– Cho rằng FDA có bảng ML tổng hợp như EU.
– Không đánh giá rủi ro vùng trồng hoặc nhà cung cấp.
– Không theo dõi các FDA Guidance và Action Levels mới.
Quan trọng:
– FDA đánh giá nguy cơ đối với sức khỏe (risk-based), không chỉ dựa vào việc vượt một mức giới hạn cố định như hệ thống EU.
Trả lời cho câu hỏi?USA quy định Kim loại nặng trong thực phẩm ở đâu?
Lên đầu trang