| Luật định số: | EC No. 1169/2011 (GHI NHÃN THỰC PHẨM – THÔNG TIN DINH DƯỠNG) |
| Tên luật định: | Cung cấp thông tin thực phẩm cho người tiêu dùng Food Information to Consumers (FIC) |
| Ngày hiệu lực: | Ban hành: 25/10/2011 Áp dụng bắt buộc Nutrition Declaration từ: 13/12/2016 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Uỷ ban Châu Âu (European Commission) |
| Đối tượng áp dụng: | – Tổ chức/cá nhân kinh doanh thực phẩm (FBOs) tại EU – Áp dụng cho: + Thực phẩm sản xuất trong EU + Thực phẩm nhập khẩu vào EU + Thực phẩm đóng gói sẵn – Một số yêu cầu áp dụng cho thực phẩm không đóng gói sẵn (theo luật quốc gia) |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định bắt buộc: – Khai báo giá trị dinh dưỡng của thực phẩm – Cung cấp thông tin chính xác – dễ hiểu – có thể so sánh – Hỗ trợ người tiêu dùng: + Lựa chọn thực phẩm lành mạnh + Kiểm soát năng lượng và dinh dưỡng |
| Danh mục chỉ tiêu dinh dưỡng bắt buộc: (Annex XIII – Regulation (EU) 1169/2011) | Thứ tự bắt buộc trình bày: 1. Energy (kJ / kcal) 2. Fat of which saturates 3. Carbohydrate of which sugars 4. Protein 5. Salt |
| Chỉ tiêu dinh dưỡng tự nguyện (nếu khai báo): | Có thể bổ sung: – Monounsaturates – Polyunsaturates – Polyols – Starch – Fibre – Vitamins & Minerals (chỉ khi ≥ 15% NRV) ⚠️ Khi đã khai báo → phải tuân thủ format chuẩn EU |
| Đơn vị & cách thể hiện: | Bắt buộc: – Trên 100 g hoặc 100 ml Có thể bổ sung: – Per portion / per serving – % NRV (Nutrient Reference Value) Energy: – kJ và kcal (bắt buộc song song) |
| Yêu cầu trình bày: | – Dạng bảng (table format) Nếu không đủ chỗ → dạng line format – Cùng field of vision – Font dễ đọc, tối thiểu 1.2 mm x-height |
| Trường hợp được miễn khai báo Nutrition Fact: (Annex V – Regulation (EU) 1169/2011) | Ví dụ: – Thực phẩm chưa qua chế biến chỉ gồm 1 thành phần – Thảo mộc, gia vị, muối – Trà, cà phê (không phụ gia) – Thực phẩm đóng gói rất nhỏ (<25 cm²) – Thực phẩm sản xuất thủ công bán trực tiếp với số lượng nhỏ (tùy quốc gia) |
| Lưu ý quan trọng: | – Salt ≠ Sodium Salt = Sodium × 2.54 – Nutrition claim → kéo theo nghĩa vụ: Phải có Nutrition Declaration Thông tin dinh dưỡng phải: – Dựa trên giá trị trung bình – Có cơ sở: + Phân tích + Tính toán từ công thức + Dữ liệu được công nhận |
| Liên kết pháp luật: | Luật này được áp dụng song song với: – Regulation (EC) No. 178/2002 – General Food Law – Regulation (EC) No. 1924/2006 – Nutrition & Health Claims – Regulation (EU) No. 609/2013 – Thực phẩm cho nhóm đối tượng đặc biệt – Regulation (EU) No. 2017/625 – Official Controls |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường kiểm tra: – Sự hiện diện của Nutrition Table – Đúng thứ tự & đơn vị – Tính nhất quán giữa: + Nhãn + Spec + Công thức + Hồ sơ tính toán / COA Sai sót thường gặp: – Thiếu Salt – Ghi Sodium thay vì Salt – Sai thứ tự chỉ tiêu – Sai rounding rule – Với hàng xuất EU: + Sai Nutrition Fact = label non-compliance + Có thể dẫn đến market withdrawal |
| Trả lời cho câu hỏi? | EU quy định Nutrition facts ở đâu? |
