| Luật định số: | EC No. 2023/915 – Annex I (thay thế cho EC No. 1881/2006) |
| Tên luật định: | Mức tối đa đối với một số chất gây ô nhiễm trong thực phẩm (Phụ lục 1: Mycotoxins) Maximum levels for certain contaminants in foodstuffs |
| Ngày hiệu lực: | 25/05/2023 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Uỷ ban Châu Âu (European Commission) |
| Đối tượng áp dụng: | Các tổ chức/cá nhân kinh doanh thực phẩm trong EU (FBOs) Áp dụng cho tất cả thực phẩm: – Sản xuất trong EU – Nhập khẩu vào EU – Dùng cho người tiêu dùng hoặc bếp ăn tập thể Lưu ý: Sản phẩm không tuân thủ mức tối đa quy định được xem là thực phẩm không an toàn theo Regulation (EC) No. 178/2002. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Các nhóm mycotoxins chính được kiểm soát: – Aflatoxins (B1, B2, G1, G2, Total aflatoxins) – Ochratoxin A (OTA) – Deoxynivalenol (DON) – Zearalenone (ZEA) – Fumonisins (B1 + B2) – Patulin – Citrinin – Ergot alkaloids – T-2 & HT-2 toxins (một số nhóm sản phẩm) |
| Nguyên tắc áp dụng: | – Mức giới hạn áp dụng cho thực phẩm ở trạng thái lưu thông – Không được pha trộn (blending) thực phẩm không phù hợp để đưa về mức đạt – Khi vượt ML → không được đưa ra thị trường EU |
| Liên kết pháp luật: | Luật này được áp dụng song song với: – Regulation (EC) No. 178/2002 – General Food Law – Regulation (EC) No. 852/2004 – Food Hygiene (HACCP – mối nguy hóa học) – Regulation (EU) 2023/2782 – Quy định phương pháp lấy mẫu, chuẩn bị mẫu và phân tích cho kiểm soát mycotoxins trong thực phẩm, và thay thế Reg. 401/2006 – Regulation (EU) 2017/625 – Official Controls |
| Ghi chú thực tiễn cho QA/QC & Audit: | Auditor thường kiểm tra: – Kết quả test đúng nhóm mycotoxin – Áp dụng đúng ML theo nhóm sản phẩm – Kiểm soát nhà cung cấp & điều kiện bảo quản Nhóm rủi ro cao: – Ngũ cốc – Gia vị, thảo mộc – Hạt có dầu, cà phê, ca cao -> Mycotoxins = mối nguy hóa học bắt buộc trong HACCP |
| Trả lời cho câu hỏi? | EU quy định Độc tố vi nấm (Mycotoxins) ở đâu? |
