| Luật định số: | EC No. 2073/2005 |
| Tên luật định: | Tiêu chí vi sinh vật đối với thực phẩm (bao gồm Histamine) Microbiological criteria for foodstuffs |
| Ngày hiệu lực: | 01/01/2006 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Nghị viện và Hội đồng Liên minh Châu Âu (European Parliament & Council) |
| Đối tượng áp dụng: | Các tổ chức/cá nhân kinh doanh thực phẩm trong EU (FBOs) Áp dụng cho tất cả thực phẩm: – Sản xuất trong EU – Nhập khẩu vào EU – Dùng cho người tiêu dùng hoặc bếp ăn tập thể Lưu ý: Không phải tất cả thực phẩm đều có tiêu chí vi sinh cụ thể trong luật; các sản phẩm không được quy định riêng vẫn phải đảm bảo an toàn theo Regulation (EC) No. 178/2002. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Quy định các tiêu chí vi sinh vật cho thực phẩm, bao gồm: – Food Safety Criteria (đánh giá sự phù hợp của thực phẩm khi đưa ra thị trường) – Process Hygiene Criteria (đánh giá hiệu quả vệ sinh của quá trình sản xuất, không dùng để phán xét sản phẩm lưu hành) |
| Liên kết pháp luật: | Luật này được áp dụng song song với: – Regulation (EC) No. 852/2004 (Food Hygiene) – Được sử dụng như công cụ xác minh (verification) cho hệ thống HACCP theo yêu cầu pháp luật EU. |
| Thông tin bổ sung: | Các tiêu chí vi sinh cụ thể và kế hoạch lấy mẫu được quy định chi tiết tại Annex I của luật định và các sửa đổi liên quan. |
| Trả lời cho câu hỏi? | EU quy định giới hạn vi sinh ở đâu? |
| Luật định số: | EC No. 178/2002 |
| Tên luật định: | Luật thực phẩm chung của Liên minh Châu Âu – General Food Law (laying down the general principles and requirements of food law) |
| Ngày hiệu lực: | 28/01/2002 và 01/01/2005 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Nghị viện và Hội đồng Liên minh Châu Âu (European Parliament & Council) |
| Đối tượng áp dụng: | Tất cả các tổ chức/cá nhân kinh doanh thực phẩm (Food Business Operators – FBOs) trong chuỗi thực phẩm, bao gồm: – Sản xuất – Chế biến – Lưu kho – Phân phối – Nhập khẩu thực phẩm vào EU Áp dụng cho tất cả thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, ở mọi giai đoạn của chuỗi thực phẩm: – Sản xuất trong EU – Nhập khẩu vào EU – Dùng cho người tiêu dùng cuối hoặc bếp ăn tập thể Lưu ý: Luật này áp dụng theo nguyên tắc bao trùm (framework law) và là cơ sở pháp lý nền cho toàn bộ hệ thống luật an toàn thực phẩm EU. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Luật định quy định các nguyên tắc và yêu cầu chung của luật thực phẩm EU, bao gồm: – Thực phẩm không được đưa ra thị trường nếu không an toàn – Nguyên tắc đánh giá rủi ro (risk analysis) – Nguyên tắc trách nhiệm của FBOs đối với an toàn thực phẩm – Yêu cầu truy xuất nguồn gốc (traceability) trong toàn bộ chuỗi thực phẩm – Nguyên tắc phòng ngừa (precautionary principle) khi có rủi ro tiềm ẩn Cơ sở pháp lý cho: – Thu hồi / thu giữ sản phẩm – Kiểm soát chính thức – Áp dụng các luật chuyên ngành (hygiene, vi sinh, contaminants…) |
| Liên kết pháp luật: | Luật này là luật nền tảng (framework law) của hệ thống an toàn thực phẩm EU và là cơ sở để ban hành và áp dụng các luật chuyên ngành, bao gồm nhưng không giới hạn: – Regulation (EC) No. 852/2004 – Food Hygiene – Regulation (EC) No. 853/2004 – Food of Animal Origin – Regulation (EC) No. 2073/2005 – Microbiological Criteria – Regulation (EU) 2017/625 – Official Controls 👉 Tất cả các luật trên phải được hiểu và áp dụng phù hợp với nguyên tắc của Regulation (EC) No. 178/2002. |
| Trả lời cho câu hỏi? | Nếu không có chỉ tiêu vi sinh cụ thể thì EU đánh giá như thế nào? |
| Luật định số: | EC No. 852/2004 |
| Tên luật định: | Vệ sinh thực phẩm – Food Hygiene (on the hygiene of foodstuffs) |
| Ngày hiệu lực: | 01/01/2006 |
| Tình trạng hiệu lực: | Còn hiệu lực |
| Cơ quan ban hành: | Nghị viện và Hội đồng Liên minh Châu Âu (European Parliament & Council) |
| Đối tượng áp dụng: | Tất cả các tổ chức/cá nhân kinh doanh thực phẩm (Food Business Operators – FBOs) trong chuỗi thực phẩm, bao gồm: – Sản xuất – Chế biến – Lưu kho – Phân phối – Nhập khẩu thực phẩm vào EU Áp dụng cho tất cả thực phẩm, trừ các trường hợp được loại trừ hoặc quy định riêng trong luật. Lưu ý: Luật này không áp dụng trực tiếp cho sản xuất sơ cấp (primary production), trừ khi có quy định cụ thể khác; tuy nhiên các giai đoạn sau sản xuất sơ cấp bắt buộc tuân thủ đầy đủ. |
| Phạm vi và bản chất yêu cầu: | Luật định quy định các yêu cầu vệ sinh chung đối với thực phẩm nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm, bao gồm: – Yêu cầu áp dụng và duy trì HACCP dựa trên các nguyên tắc của Codex Alimentarius – Thực hiện Thực hành vệ sinh tốt (GHP/GMP) – Kiểm soát: Cơ sở vật chất & thiết bị – Vệ sinh cá nhân – Làm sạch & khử trùng – Kiểm soát côn trùng & động vật gây hại – Nước sử dụng trong sản xuất – Yêu cầu đào tạo nhân sự về vệ sinh và an toàn thực phẩm – Nghĩa vụ của FBOs trong việc đảm bảo và chứng minh điều kiện vệ sinh phù hợp Lưu ý: Luật này không quy định giới hạn vi sinh cụ thể, nhưng là cơ sở bắt buộc để áp dụng và đánh giá các tiêu chí vi sinh. |
| Liên kết pháp luật: | Luật này được áp dụng song song và liên kết chặt chẽ với: – Regulation (EC) No. 178/2002 – General Food Law – Regulation (EC) No. 2073/2005 – Microbiological Criteria – Regulation (EC) No. 853/2004 – Food of Animal Origin – Regulation (EU) 2017/625 – Official Controls Lưu ý: Regulation (EC) No. 852/2004 là trụ cột pháp lý của hệ thống HACCP bắt buộc trong EU. |
| Trả lời cho câu hỏi? | EU yêu cầu kiểm soát vi sinh bằng cách nào? |
